Đề Xuất 1/2023 # Cách Dùng Can Và Could Trong Các Trường Hợp Đưa Ra Yêu Cầu, Xin Phép # Top 3 Like | Cuocthitainang2010.com

Đề Xuất 1/2023 # Cách Dùng Can Và Could Trong Các Trường Hợp Đưa Ra Yêu Cầu, Xin Phép # Top 3 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Cách Dùng Can Và Could Trong Các Trường Hợp Đưa Ra Yêu Cầu, Xin Phép mới nhất trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

1. Khi xin phép và cho phép – Chúng ta thường dùng can khi xin phép hoặc cho phép ai đó làm gì. Ví dụ: Can I ask you something? ~ Yes, of course you can. (Tớ có thể hỏi cậu điều này được không? ~ Được chứ, đương nhiên là được rồi.) You can go now if you want. (Giờ cậu có thể đi nếu cậu muốn.)

– Can’t thường được dùng khi từ chối không cho ai làm gì. (Thường đi kèm các cụm từ khác để giảm mức độ gay gắt.) Ví dụ: Can I have some more cake? (Tớ ăn thêm bánh được không?) No, I’m afraid you can’t. (Không, tớ e là không được đâu.)

– Chúng ta cũng có thể dùng could khi xin phép, cách dùng này lịch sự hơn và trang trọng hơn so với dùng can. Tuy nhiên chúng ta không dùng could khi cho phép hoặc từ chối không cho ai làm gì. Ví dụ: Could I ask you something? ~ Yes, of course you can. (Tớ có thể hỏi cậu điều này được không? ~ Được chứ, đương nhiên là được rồi.) KHÔNG DÙNG: Yes, of course you could.

– May và might cũng được dùng khi xin phép hoặc cho phép ai làm gì. Chúng mang tính trang trọng hơn so với can và could.

2. Can và Could khi nói về các quy định Can và could cũng được dùng để nói về sự cho phép hoặc cấm đoán đã được quy định sẵn, và về những điều được phép làm hoặc không được phép làm theo luật. (Lưu ý may và might thường không được dùng khi nói về luật lệ.) Ví dụ: She said I could come as often as I liked. (Cô ấy nói tớ có thể đến thường xuyên theo ý tớ.) Can everybody park here? (Mọi người có được phép đỗ xe ở đây không?) KHÔNG DÙNG: May everybody park here?

3. Các trường hợp không dùng could trong quá khứ Khi nói về các sự kiện trong quá khứ, chúng ta dùng could khi nói về việc ai đó được phép làm gì bất kể lúc nào, nhưng không dùng could khi nói về việc ai đó có thể làm gì trong một hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ: When I was a kid, I could watch TV whenever I wanted to. (Khi tớ còn nhỏ, tớ có thể xem TV lúc nào tớ thích.) Yesterday evening, Peter was allowed to watch TV for an hour. (Tối qua, Peter được phép xem TV 1 tiếng.) KHÔNG DÙNG: Peter could watch TV for an hour.

-Tuy nhiên, couldn’t có thể được dùng để nói về việc ai đó không thể làm gì trong hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ: Peter couldn’t watch TV yesterday because he was naughty. (Peter không được phép xem TV ngày hôm qua vì cậu bé quá nghịch ngợm.)

– Sự khác biệt giữa could và was/were allowed cũng tương tự như sự khác biệt giữa could và was/were able to.

4. Could trong câu điều kiện Could có thể được dùng trong câu điều kiện với nghĩa tương tự như would be allowed. Ví dụ: He could borrow my car if he asked. (Anh ấy có thể mượn xe của tớ nếu anh ấy hỏi mượn.)

Could have + phân từ quá khứ thì có nghĩa tương tự như would have been allowed. Ví dụ: I could have kissed her if I had wanted to. (Tớ đã có thể hôn cô ấy nếu tớ muốn.)

5. Cách dùng can và could khi đưa ra đề nghị Chúng ta có thể dùng can khi đề nghị muốn làm gì đó cho ai. Ví dụ: I can baby-sit for you this evening if you like. ~ No, it’s alright, thanks. (Tớ có thể trông con cho cậu tối nay nếu cậu muốn. ~ Không cần đâu, cám ơn cậu.)

Chúng ta cũng có thể dùng could nếu muốn làm cho lời đề nghị nhẹ nhàng hơn. Ví dụ:  I could mend your bycile for you, if that would help. (Bác có thể sửa xe cho cháu, nếu như điều đó có thể giúp được phần nào.)

6. Cách dùng can và could khi đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh, gợi ý Chúng ta có thể dùng can và could để yêu cầu hoặc bảo ai đó làm gì. Could thì mang tính trang trọng hơn, lịch sự và nhẹ nhàng hơn, và thường được dùng để đưa ra gợi ý. Ví dụ: Can you put the children to bed? (Anh cho lũ trẻ đi ngủ được không?) Could you lend me five pounds until tomorrow? (Cậu cho tớ vay 5 pao đến mai được không?) Do you think you could help me for a few minutes? (Cậu xem có thể giúp tớ vài phút được không?) When you’ve finished the washing-up you can clean the kitchen. Then you could iron the clothes if you like. (Sau khi giặt đồ xong con có thể lau bếp. Sau đó có thể ủi đồ nếu con muốn.) If you haven’t got anything to do you could sort out your photos. (Nếu cậu không có gì để làm thì cậu có thể sắp xếp lại những bức ảnh.)

7. Cách dùng could khi phê phán, chỉ trích Could có thể được dùng để phê phán, chỉ trích ai đó vì đã không làm gì. Ví dụ: You could ask before you borrow my car. (Cậu nhẽ ra nên hỏi trước khi mượn xe của tớ.) Could have + phân từ quá khứ có thể được dùng để phê phán, chỉ trích những hành động trong quá khứ. Ví dụ: You could have told me you were getting married. (Cậu nhẽ ra nên nói với tớ là cậu sắp kết hôn chứ.)

8. Could trong câu gián tiếp Could được dùng trong câu gián tiếp ở quá khứ, khi can được dùng trong câu trực tiếp. Ví dụ: A: Can you give me a hand? (Cậu có thể giúp tớ 1 tay không?) B: What? ( Gì cơ?) A: I asked if you could give me a hand? (Tớ hỏi xem liệu cậu có thể giúp tớ một tay được không?)

Cách Dùng “Can”, “Could” Và “Be Able To” Trong Tiếng Anh

Dùng để chỉ một việc nào đó có thể xảy ra, một việc gì đó là khả dĩ.

Ví dụ: You can see the cloud in the sky.

Chỉ khả năng của con người, có thể làm được việc gì đó.

Ví dụ: She can speak Japanese very well.

Trong văn nói, “Can” được dùng để chỉ sự cho phép một việc gì đó.

Ví dụ: You can go out tonight.

You can not smoke here.

Khi dùng với động từ tri giác (verbs of perception) CAN cho một ý nghĩa tương đương với thì Tiếp diễn (Continuous Tense).

Ví dụ: Listen! I think I can hear the sound of the sea.

“Could” là dạng động từ quá khứ của “Can”.

Ví dụ: She could play the piano.

Được dùng để chỉ một việc có lẽ sẽ xảy ra trong tương lai nhưng chưa chắc chắn.

Ví dụ: Tomorrow a man will come to my house. It could be John.

Được dùng để diễn tả sự ngờ vực hay một sự phản kháng nhẹ nhàng.

Ví dụ: It could be a true story. But I don’t think I believe it.

“Could” được dùng trong câu điều kiện loại 2.

Ví dụ: If I were you, I could take part in that event.

“Could” đặc biệt sử dụng với những động từ sau: See (nhìn), hear (nghe), smell (ngửi), taste (nếm), feel (cảm thấy), remember (nhớ), understand (hiểu).

Ví dụ: When we went into the house, we could smell burning.

Trong văn nói, “Could” được xem như có nhiều tính chất lịch sự hơn “Can”

3. “Be able to”

“Be able to” có thể được sử dụng thay thế cho “Can”, nhưng “Can” được dùng phổ biến trong nhiều trường hợp hơn.

Khác với “Can” trong một số trường hợp, “Be able to” được dùng để chỉ những khả năng, năng lực nhất thời.

Ví dụ: He is not able to swim, the swimming pool is closed today.

# He can’t swim, he has never learnt how.

Dùng để chỉ sự thành công trong việc thực hiện hành động (succeeded in doing)

Ví dụ: I finished my work early and so was able to go to the pub with my friends.

“Can” chỉ có 2 dạng là “Can” – Hiện tại và “Could” – quá khứ. Vì thế, khi cần thiết chúng ta phải sử dụng “Be able to”

Ví dụ: I haven’t been able to sleep recently.

Cách Dùng Can, Could Và Be Able To Trong Tiếng Anh

Download Now: Tài liệu ngữ pháp tiếng Anh

Cách dùng Can, Could và Be able to trong tiếng Anh

Cách dùng”Can”

Can có nghĩa là có khả năng, năng lực. Phủ định của can là can not.

Cấu trúc câu: S + can + Vinf + O.

Dùng để chỉ một việc nào đó có thể xảy ra

Ex: The bad thing can happen. (Điều tồi tệ có thể xảy ra).

Chỉ khả năng có thể làm được việc gì đó.

E.g:

She can bring a heavy bag. (Cô ấy có thể một cái túi nặng).

He can swim. (Anh ấy có thể bơi)

Trong văn nói, “Can” được dùng để chỉ sự cho phép, xin phép một việc gì đó.

E.g:

You can eat that cake. (Bạn có thể ăn cái bánh đó).

Can I ask you some quuestion. (Tôi có thể hỏi bạn một số câu hỏi?).

Can you give me a hand? (Bạn có thể giúp tôi không?)

Khi dùng với động từ tri giác (verbs of perception) CAN cho một ý nghĩa tương đương với thì Tiếp diễn (Continuous Tense).

Ex:

Listen! I think I can hear the sound of the sea. (Nghe đi! Tôi nghĩ tôi có thể nghe tiếng của biển).

I can smell something burned in the kitchen. (Tôi có thể ngưởi cái gì đó khét trong nhà bếp).

Cách dùng “Could”

“Could” là dạng động từ quá khứ của “Can”. Trong văn nói, “Could” được xem như có nhiều tính chất lịch sự hơn “Can”

Chỉ một việc có lẽ sẽ xảy ra trong tương lai nhưng chưa chắc chắn.

E.g:

The winner in this game could be the Red team. (Người chiến thắng trong game này có thể là đội đỏ).

The competition could be happened soon. (Cuộc thi có thể diễn ra sớm).

Diễn tả sự ngờ vực hay một sự phản kháng nhẹ nhàng.

Ex: I can’t believe what he promises. It could be a lie. (Tôi không thể tin được những gì anh ấy hứa. Anh ấy có thể là kẻ nói dối).

“Could” được dùng trong câu điều kiện loại 2.

Ex: If I were you, I could take part in that event. (Nếu tôi là bạn, tôi có thể tham gia sự kiện này).

“Could” đặc biệt sử dụng với những động từ sau: See (nhìn), hear (nghe), smell (ngửi), taste (nếm), feel (cảm thấy), remember (nhớ), understand (hiểu).

Ex: When we went into the house, we could smell burning. (Khi chúng tôi đi vào nhà, chúng tôi có thể ngửi thấy mùi cháy).

Cách dùng “Be able to”

“Be able to” có thể được sử dụng thay thế cho “Can”, nhưng “Can” được dùng phổ biến hơn.

“Be able to” được dùng để chỉ những khả năng, năng lực nhất thời.

E.g:

He is not able to swim, the swimming pool is closed today. (Anh ấy không thể bơi vì hồi bơi đóng cửa hôm nay).

He can’t play piano, he has never learned how. (Anh ấy không thể chơi đàn piano bởi vì anh ấy chưa bao giờ học chơi cả).

Dùng để chỉ sự thành công trong việc thực hiện hành động

Ex: I finished my work early and so was able to go to the pub with my friends. (Bởi vì tôi hoàn thành công việc sớm nên tôi có thể đi đến quán rượu với bạn tôi).

“Can” chỉ có 2 dạng là “Can” – Hiện tại và “Could” – quá khứ. Vì thế, khi cần thiết chúng ta phải sử dụng “Be able to”.

Ex: I haven’t been able to sleep recently. (Gần đây tôi không thể ngủ được).

Phân biệt “Can” va “Be able to” khi cả hai mang ý nghĩa diễn tả khả năng. Can để diễn tả ai có thể làm việc gì ở hiện tại, còn be able to diễn tả ai có thể làm gì trong tương lai.

I can play violen.

She’ll be able to buy new house next year.

Bên cạnh những cách sử dụng trên thì can còn có một số cấu trúc đặc biệt, các bạn tham khảo luôn nha.

Một số cấu trúc đặc biệt với “Can”

Can’t help + V-ing: Không thể không

Ex: I can’t help him. He is my brother. (Tôi không thể không giúp anh ấy. Anh ấy là anh của tôi).

Can’t stand = can’t bear + V-ing: không thể chịu được, cực không thích

Ex: I can’t stand stopping laughing at them. (Tôi không thể ngừng cười họ).

Khả Năng: May, Might, Can Và Could (Possibility: May, Might, Can And Could)

Đến London Leon: I may drive up to London on Saturday. There are one or two things I need to do there. (Tôi có thể sẽ lái xe đến Luân Đôn vào thứ Bảy này. Có một hai việc tôi cần phải làm ở đó.) Simon: I’d go early if I were you. The motorway can get very busy, even on a Saturday. You may get stuck in the traffic. (Tôi sẽ đi sớm hơn nếu tôi là anh. Đường ô tô thường rất tắc, thậm chí cả trong ngày thứ Bảy. Anh có thể sẽ bị kẹt xe.) Leon: Well, I didn’t want to go too early. (Tôi không muốn đi quá sớm.) Simon: You could go on the train of course. (Anh có thể đi bằng tàu.) Leon: Yes, that may not be a bad idea. I might do that. Have you got a timetable? (Đúng thật, đó không phải là một ý kiến tồi. Có thể tôi sẽ làm như vậy. Anh có lịch trình không?). Simon: I might have. I’ll just have a look. (Có thể tôi có. Tôi sẽ đi tìm xem.)

1. May và might. a. Ta dùng may và might để nói về một điều có thể là đúng.This old picture may/might be valuable. (Bức tranh cổ này có thể rất có giá trị.)That may not/might not be a bad idea. (Đó có thể không phải là một ý kiến tồi.) Ta có thể dùng may và might cho một dự đoán hoặc một ý định không chắc chắn.You may/might get stuck in traffic if you don’t go early. (Anh có thể bị tắc đường nếu anh không đi sớm.)I’m not sure, but I may/might drive up to London on Saturday. (Tôi không chắc lắm, nhưng tôi có thể sẽ lái xe đến Luân Đôn vào thứ Bảy.)

Gần như không có sự khác biệt gì về nghĩa giữa hai cách nói này nhưng may mạnh hơn một chút so với might.

Chú ý: a. Might not có dạng rút gọn.That mightn’t be a bad idea. Nhưng mayn’t là từ cổ. Ta thường dùng may not. b. Có rất nhiều cách khác để thể hiện sự thiếu chắc chắn trong tiếng Anh.Perhaps/Maybe the picture is valuable. It’s possible the picture is valuable./There’s a possibility the picture is valuable. (Bức tranh này có thể rất giá trị.)This toaster seems to/appears to work all right. (Cái máy nướng bánh mì này có vẻ hoạt động ổn đấy.)I think that’s a good idea. (Tôi nghĩ đó là một ý kiến hay.) Ta viết trạng từ maybe như một từ.

b. Ta không thường dùng may hoặc might trong câu hỏi.Do you think you’ll get the job? (Bạn có nghĩ bạn sẽ có được công việc đó không?)

c. Ta có thể dùng dạng hoàn thành hoặc tiếp diễn sau may và might.I don’t know where the paper is. I may have thrown it away. (Tôi không biết tờ giấy đó ở đâu cả. Tôi có thể đã vứt nó đi.)Tina isn’t at home. She may be working late. (Tina không ở nhà. Cô ấy có thể đang tăng ca.)I might be playing badminton tomorrow. (Tôi có thể sẽ chơi cầu lông vào ngày mai.)

d. Ta có thể dùng câu trần thuật với might to để đưa ra yêu cầu.If you’re going to the post office, you might get some stamps. (Nếu bạn đến bưu điện, bạn có thể lấy một ít tem.)Might có thể diễn đạt một lời chỉ trích đối với một việc chưa được hoàn thành.You might wash up occasionally. (Thỉnh thoảng anh nên rửa chén bát.)Someone might have thanked me for all my trouble. (Có thể đã có aii đó cảm ơn tôi vì tất cả rắc rối.)Could cũng có thể dùng trong trường hợp này.

e. Ta dùng might as well để nói rằng điều gì đó là điều duy nhất và tốt nhất có thể làm vì không còn lựa chọn tốt hơn.I can’t repair this lamp. I might as well throw it away. (Tôi không thể sửa cái đèn này. Tốt hơn hết là tôi sẽ vứt nó đi.)Do you want to go to this party? ~ Well, I suppose we might as well. (Anh có muốn đến dự tiệc không? ~ Ồ, anh nghĩ là tốt nhất là chúng ta nên cùng đi.)

2. Can và could. a. Ta có thể dùng can và could để nói về những hành động có thể xảy ra trong tương lai.You can/could go on the train, of course. (Anh có thể đi bằng tàu, đương nhiên rồi.)We can/could have a party. ~ Yes, why not? (Chúng ta có thể tổ chức một bữa tiệc.~ Tất nhiên rồi, tại sao không?)If we’re short of money, I can/could sell my jewellery. (Nếu chúng ta thiếu tiền, em có thể bán trang sức của em.)Can mạnh hơn could. Could diễn đạt khả năng xa vời hơn.

b. Ta có thể dùng can và could trong lời đề nghị. Could mang tính thăm dò hơn.Can/Could you wait a moment, please? (Bạn có thể đợi chút được không?) Can/Could I have one of those leaflets, please? (Tôi có thể lấy một tờ trong số những tờ rơi này được không?) Ta cũng có thể dùng can cho một lời đề nghị giúp đỡ.I can lend you a hand. (Tôi có thể giúp bạn.)Can I give you a lift? (Tôi có thể cho bạn đi nhờ chứ?)

c. Can và could chỉ diễn đạt khả năng có thể. Chúng không có nghĩa là một thứ có khả năng xảy ra.We can/could have a party. ~ Yes, why not? (đề nghị) (Chúng ta có thể tổ chức một bữa tiệc ~ Ừ, tại sao không?) We may/might have a party. ~ Oh, really? (ý định không chắc chắn) (Chúng ta có thể sẽ tổ chức một bữa tiệc.~ Ồ, thật sao?)

d. Để diễn tả một thứ có thể là đúng, ta dùng could.Tina could be working late tonight. (Tina có thể tăng ca tối nay.)The timetable could be in this drawer. (Lịch trình có thể có trong ngăn kéo này.)You could have forgotten to post the letter. ( Bạn có thể đã quên gửi lá thư này đi.) Chúng ta cũng có thể dùng may/might ở đây, nhưng không cùng can.

Để diễn đạt dự đoán không chắc chắn về tương lai, chúng ta có thể dùng could, may hoặc might nhưng không dùng can.The motorway could be busy tomorrow. (Đường cao tốc có thể bị tắc vào ngày mai.)

e. Một cách dùng đặc biệt của can là để nói rằng một điều gì đó là có thể (theo thói thường).You can make wine from bananas. (Bạn có thể làm rượu từ chuối.) Smokingcan damage your health. (Hút thuốc có thể tàn phá sức khỏe của bạn.) Can đôi khi có nghĩa là “sometimes” (thỉnh thoảng.) Housewivescan feel lonely. (= They sometimes feel lonely.) (Các bà nội trợ có thể cảm thấy cô đơn.) The motorwaycan get busy. (= It sometimes gets busy.) (Đường cao tốc có thể rất đông đúc.)Chú ý: Tend to có nghĩa tương tự.Americans tend to eat a lot of meat. (Người Mỹ thường ăn nhiều thịt.)Dog owners tend to look like their dogs. (Chủ nuôi chó thường có xu hướng giống con chó của họ.)

f. Can’t và couldn’t diễn đạt sự không thể.She can’t be very nice if no one likes her. (Cô ấy không thể tốt như thế nếu không có ai thích cô ấy.)You can’t/couldn’t have seen Bob this morning. He’s in Uganda. (Bạn không thể thấy Bob sáng nay được. Anh ấy đang ở Uganda mà.) So sánh can’t và may not/mightn’t.This answer can’t be right. It must be wrong. (Đáp án này không thể đúng được. Chắc chắn đã có sai lầm nào đó.) This answermay not/might not be right. It may/might be wrong. (Đáp án này có thể không đúng. Có thể có sai lầm nào đó.)

3. Khả năng trong quá khứ.May/might/could + dạng hoàn thành diễn tả điều gì đó trong quá khứ có thể đúng.Miranda may have missed the train. (Miranda có thể đã lỡ tàu.) The train might have been delayed. (Chuyến tàu có thể đã bị chậm.) The lettercould have got lost in the post. (Lá thư có thể đã bị mất ở bưu điện.) Chú ý: Could have done cũng có nghĩa là một cơ hội để làm một thứ gì đó nhưng không được nắm bắt.I could have complained, but I decided not to. (Tôi có thể phàn nàn, nhưng tôi quyết định không làm thế.)

Bạn đang đọc nội dung bài viết Cách Dùng Can Và Could Trong Các Trường Hợp Đưa Ra Yêu Cầu, Xin Phép trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!