Đề Xuất 1/2023 # Cách Dùng Many, Much Và More # Top 9 Like | Cuocthitainang2010.com

Đề Xuất 1/2023 # Cách Dùng Many, Much Và More # Top 9 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Cách Dùng Many, Much Và More mới nhất trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Many, Much và More đều là các từ định lượng. Chúng kết hợp với nhiều từ loại khác nhau như danh từ, tính từ…

1. Cách dùng More

More là từ chỉ lượng dùng để nói về lượng, số lượng, cấp độ bổ sung. More còn là từ so sánh.

1.1.

More

với danh từ, tính từ, trạng từ, động từ, giới từ

Ta dùng More với nhiều từ loại khác nhau. More đứng sau động từ nhưng đứng trước các từ loại khác.

Ví dụ:

My father was more upset than I had ever seen him. (more + tính từ)

The interest rate has gone up again. We’re going to have to pay more. (động từ + more)

It will start more easily, run more smoothly and deliver more power. (more, + trạng từ, more + trạng từ, more + danh từ)

Who’s more in need of a good night’s sleep, you or me? (more + cụm giới từ)

1.2.

More

với danh từ

Ta có thể dùng More với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.

Ví dụ:

There are more chairs in the room opposite if you need them. (đếm được)

We need more information before we can make a decision. (không đếm được)

1.3.

More of

Khi dùng More trước mạo từ (a/an, the), từ chỉ định (this, that), sở hữu (my, your) hoặc đại từ (him, it), ta cần Of đi kèm phía sau.

Ví dụ:

Can I have more of that delicious cake you baked?

How many more of my relatives have you not met, I wonder?

I think we’re going to see a lot more of her.

1.4.

More

không đi với danh từ

Ta thường bỏ danh từ sau More khi danh từ đó đã được làm rõ.

Ví dụ:

I’d like some coffee. Is there any more? (more coffee – nhiều cà phê hơn)

2. Cách dùng Much và Many

Chi tiết cách dùng Much và Many, bạn có thể tham khảo trong bài viết tổng hợp về từ định lượng: Từ định lượng (quantifiers) trong tiếng Anh: lưu ý nhỏ để có điểm số to

Phân Biệt “Much / Many / A Lot / Lots Of / More Và Most”

englishgrammar

A. MUCH & MANY

Many hoặc much thường đứng trước danh từ. Many đi với danh từ đếm được và much đi với danh từ không đếm được:

She didn’t eat much breakfast. (Cô ta không ăn sáng nhiều) There aren’t many large glasses left. (Không còn lại nhiều cốc lớn)

Tuy nhiên much of có thể đi với tên người và tên địa danh

I have seen too much of Howard recently. (Gần đây tôi hay gặp Howard) Not much of Denmark is hilly. (Đan mạch không có mấy đồi núi)

Many/much of + determiner (a, the, this, my… ) + noun.

You can’t see much of a country in a week. (Anh không thể biết nhiều về một nước trong vòng một tuần đâu.) I won’t pass the exam. I have missed many of my lessons. (Tôi sẽ không thoát được kỳ thi này mất, tôi bỏ quá nhiều bài.)

Many và much dùng nhiều trong câu phủ định và câu nghi vấn, trong câu khẳng định có thể dùng các loại từ khác như plenty of, a lot, lots of… để thay thế.

How much money have you got? I’ve got plenty. He got lots of men friends, but he doesn’t know many women.

Tuy vậy trong tiếng Anh, much và many vẫn được dùng bình thường trong câu khẳng định.

Much has been written about the causes of unemployment in the opinion of many economists.

many or much?

I don’t travel much these days. (much = very often) I much appreciate your help. (much=highly) We very much prefer the country to the town. Janet much enjoyed her stay with your family.

Much too much / many so many (để nhấn mạnh) dùng độc lập sau mệnh đề chính, trước danh từ mà nó bổ ngữ.

Many a strong man has disheartened before such a challenge. (Biết bao chàng trai tráng kiện đã nản lòng trước một thử thách như vậy) I have been to the top of the Effeil tower many a time.

Many’s the + {st that / sb who} + singular verb

Many’s the student who couldn’t follow the post-graduate courses at universities and colleges under the pressure of money. (Biết bao nhiêu sinh viên đã không thể theo học các trường ĐH và CĐ do thiếu tiền) Many’s the promise that has been broken. (Biết bao nhiêu lời hứa đã bị phản bội)

Much dùng như một phó từ (much đứng trước động từ nhưng đứng sau very và sau cấu trúc phủ định của câu)

B. A LOT OF/ LOTS OF/ PLENTY OF/ A GREAT DEAL

A lot of/ lots of (informal) = a great deal/ a large number of/ much/ many (formal).

Không có khác nhau gì mấy giữa a lot of và lots of. Chủ ngữ chính sau hai thành ngữ này sẽ quyết định việc chia động từ.

Các thành ngữ trên đều có nghĩa tương đương với much/ many (nhiều) và most (đa phần).

A lot of time is needed to learn a language.

a lot of or lots of?

Don’t rush, there’s plenty of time. Plenty of shops take checks.

A large a mount of = a great deal of + non-count noun (formal English)

I have thrown a large amount of old clothing. Mr Lucas has spent a great deal of time in the Far East.

A lot và a great deal có thể được dùng làm phó từ và vị trí của nó là ở cuối câu.

On holiday we walk and swim a lot. The gorvernment seems to change its mind a great deal.

Plenty of được dùng phổ biến trong informal English.

More + noun/noun phrase: dùng như một định ngữ

We need more time. More university students are having to borrow money these day.

More + of + personal/geographic names

It would be nice to see more of Ray and Barbara. (Rất hay khi được gặp Ray và Barbara thường xuyên hơn.) Five hundred years ago, much more of Britain was covered with trees. (500 năm trước đây, đa phần nước Anh phủ nhiều rừng hơn bây giờ nhiều)

More of + determiner/pronoun (a/ the/ my/ this/ him/ them…)

He is more of a fool than I thought. (Nó là một thằng ngu hơn tôi tưởng nhiều) Three more of the missing climbers have been found. Could I have some more of that smoked fish. I don’t think any more of them want to come.

more or most?

There is just one more river to cross.

Nhưng phải dùng cardinal number (số đếm) + noun + more (Five dollars more) nếu more mang nghĩa thêm nữa.

He has contributed $50, and now he wants to contribute $50 more. Most cheese is made from cow’s milk. Most Swiss people understand French.

Most + determiner/ pronoun (a, the, this, my, him…) = Hầu hết…

He has eaten 2 pizzas and most of a cold chicken. Most of my friends live abroad. She has eaten most of that cake. Most of us thought he was wrong.

Most cũng được dùng thay cho một danh từ, nếu ở trên, danh từ hoặc chủ ngữ đó đã được nhắc đến.

Some people had difficulty with the lecture, but most understood. Ann and Robby found a lot of blackberries, but Susan found the most.

Most + adjective khi mang nghĩa very (không phổ biến)

That is most kind of you. Thank you for a most interesting afternoon.

One more/ two more… + noun/ noun phrase

Lots of us think it’s time for an election.

C. MORE & MOST

🔰 Testuru – ứng dụng học tiếng anh online Tiết kiệm – Hiệu quả – Mọi lúc mọi nơi.➡️ Website: https://testuru.com/➡️ Android App: https://bit.ly/2lRvEEk➡️ IOS App: https://apple.co/2kdgJEh➡️ Facebook: https://www.facebook.com/testuru/➡️ Youtube: https://www.youtube.com/testuru

Khác Nhau Giữa Much Và Many

Lựa chọn MUCH hay MANY là tuỳ thuộc vào danh từ mà nó đề cập đến.

Cả much và many đều là từ hạn định (determiner) và đều mang nghĩa là “rất nhiều” hoặc “với số lượng lớn”. Tuy giống nhau về nghĩa, cách sử dụng hai từ lại khác nhau.

Định nghĩa Much và một số ví dụ

Much được dùng với danh từ không đếm được như tea, sugar, water, air, rice, knowledge, beauty, anger, fear, love, money,…Khi sử dụng much, danh từ phải ở dạng số ít.

VD: How much cheese is left? (Lượng phô mai còn lại là bao nhiêu?)

I haven’t got much change. (Tôi không thay đổi gì nhiều).

How much effort does it take? (Cần bao nhiêu nỗ lực cho việc này?)

Don’t spend too much time on the internet! (Đừng tốn quá nhiều thời gian sử dụng internet).

How much farther to walk? (Còn phải đi bộ bao xa nữa?)

How much homework must I do? (Tôi cần phải làm lượng bài tập về nhà là bao nhiêu?)

There is much concern about drug addiction in the US. (Có rất nhiều lo ngại với việc nghiện chất kích thích tại Mỹ).

How much milk is in the bottle? (Lượng sữa trong chai như thế nào?)

Is there much unemployment in that area? (Thất nghiệp trong khu vực này như thế nào?)

Much thường đứng sau “so”, “too” hay “as” trong câu khẳng định:

VD: They get too much trouble! (Bọn họ gặp quá nhiều rắc rối!)

You put too much sugar in the coffee! (Bạn bỏ quá nhiều đường vào ly cà phê rồi đấy!)

I have so much work to do! (Tôi có quá nhiều việc phải làm!)

Định nghĩa Many và một số ví dụ

Many được dùng với danh từ đếm được như book, idea,dog,car,…Khi sử dụng many, danh từ phải ở dạng số nhiều.

VD: How many animals are there? (Có bao nhiêu con vật ở đây?)

How many balls can you carry? (Bạn có thể mang theo bao nhiêu trái banh?)

Many children get good marks in this semester. (Rất nhiều trẻ đạt được điểm tốt trong học kỳ này)

How many cars can you see? (Bạn nhìn thấy bao nhiêu chiếc xe?)

There are many challenges that lie ahead. (Có rất nhiều thách thức đang ở phía trước.)

Bạn chỉ có thể dùng many với danh từ không đếm được trong trường hợp đề cập đến loại hoặc sử dụng một đơn vị đo lường đếm được khác.

VD: How many blades of grass are there? (Có bao nhiêu nhánh cỏ?)

How many pieces of cake did you eat? (Bạn đã ăn bao nhiêu miếng bánh?)

How many planks of wood are there? (Có bao nhiêu tấm gỗ ở đây?)

Tóm lại

Điểm khác biệt lớn giữa much và many là much sử dụng với danh từ không đếm được còn many sử dụng với danh từ đếm được

Source: https://www.eslbuzz.com/the-difference-between-much-and-many-in-english/

Phân Biệt Cách Dùng Much, Many, Little, Few, A Lot Of, Lots Of Trong Tiếng Anh

Trong bài viết này chúng ta cùng ôn lại cách dùng “Much”, “Many”, “Little”, “A Little”, “Few” và “A Few” để các bạn có thể hiểu rõ và vận dụng thành thạo.

* A little + danh từ không đếm được: có một chút, đủ để làm gì.

I have little money, not enough to buy a hamburger.

* Few + danh từ đếm được số nhiều: rất ít, không đủ để làm gì (có tính phủ định)

(Tôi có rất ít tiền, không đủ để mua một chiếc bánh kẹp)

* A few + danh từ đếm được số nhiều: có một chút, đủ để làm gì.

I have a little money, enough to buy a hamburger.

Bài tập: Điền từ “a little” hoặc “a few” vào chỗ trống:

(Tôi có một ít tiền, đủ để mua một chiếc bánh kẹp)

I have few books, not enough for reference reading.

(Tôi chỉ có một ít sách, không đủ để đọc tham khảo)

I have a few books, enough for reference reading.

(Tôi có một vài quyển sách, đủ để đọc tham khảo)

1. We had ….. snow last winter.

2. …..people were interested in the exhibition.

3. I speak ….. French.

4. There are…..students in the classroom.

5. She has ….. relatives.

Đáp án:

6. There is ….. water in the pond.

* Many + với danh từ đếm được số nhiều, có nghĩa là “nhiều”.

7. The professor spends ….. time playing tennis on Sundays.

8. We have ….. knowledge of this phenomenon.

* Much + danh từ không đếm được, có nghĩa là “nhiều”.

9. There are ….. mushrooms in my mushroom soup.

10. ….. animals can survive in the desert.

1. A Little 2. A few 3. A little 4. A few 5. A few 6. A little 7. A little 8. A little 9. A few 10. A few

There aren’t many large glasses left.

(Không còn lại nhiều cốc lớn đâu)

She didn’t eat so much food this evening.

(Cô ta không ăn quá nhiều sáng nay)

4. Cách dùng “A lot of” và “Lots of”

+ ” Lots of” và ” A lot of” đi với danh từ không đếm được và danh từ đếm được số nhiều; thường được dùng trong câu khẳng định và nghi vấn và mang nghĩa “informal”.

– We have spent a lot of money.

(Chúng tôi vừa tiêu rất nhiều tiền)

– Lots of information has been revealed.

(Rất nhiều thông tin vừa được tiết lộ)

Bài tập: Dùng Much, Many, A lot of hoàn thành câu

1. There aren’t …..cartoons on TV

2. We have ….. oranges.

3. We don’t have ….. bananas, and we don’t have ….. fruit juice.

4. Do you have any cereal? Sure, there’s ….. in the kitchen.

5. How ….. is this? It’s ten dollars.

Đáp án 1. much, 2. a lot of, 3. many/much, 4. a lot, 5. much, 6. many, 7. a lot of, 8. a lot of/ much, 9. a lot of, 10. a lot of

6. How ….. do you want? Six, please.

7. He’s very busy; he has ….. work.

8. David has ….. rice, but Tyler doesn’t have ……

9. London has ….. beautiful buildings.

10. They eat ….. apples.

Bạn đang đọc nội dung bài viết Cách Dùng Many, Much Và More trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!