Đề Xuất 2/2023 # Cách Dùng May/Might Và Can/Could # Top 4 Like | Cuocthitainang2010.com

Đề Xuất 2/2023 # Cách Dùng May/Might Và Can/Could # Top 4 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Cách Dùng May/Might Và Can/Could mới nhất trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

May/might thường được dùng theo cách tương tự như can/could. Có một số sự khác biệt chính như sau.

1. Xin phép

Can/could thường được dùng thông dụng hơn may/might. Might/may chủ yếu được dùng trong văn phong trang trọng. Hãy so sánh: Can I look at your paper? (Tôi có thể xem báo của anh được không? Excuse me, may I look at your newspaper for a moment? (Xin lỗi, tôi xem báo của anh một lúc được không?)

Có một niềm tin xưa cho rằng dùng may/might thường đúng hơn can/could trong những trường hợp này nhưng nó không phản ánh cách dùng thông dụng.

2. Khả năng nói chung

Chúng ta thường dùng can/could để nói rằng điều gì đó là có thể: mọi người có thể làm nó, tình huống khiến nó trở nên có thể; hay không gì có thể ngăn được nó. May/might không được dùng trong trường hợp này. Ví dụ: She’s lived in France, that’s why she can speak French.  (Cô ấy sống ở Pháp, đó là lý do tại sao cô ấy có thể nói tiếng Pháp.) KHÔNG DÙNG: …that’s why she may speak French.  These roses can grow anywhere. (Những bông hoa hồng này có thể phát triển ở bất cứ đâu.) KHÔNG DÙNG: These roses may grow anywhere. Can gases freeze? (Khí có thể đóng băng không?) KHÔNG DÙNG: May gases freeze? In those days, everybody could find a job. (Ngày xưa, ai cũng có thể tìm được một công việc.) KHÔNG DÙNG: …everybody might find a job.

3. Cơ hội

Để nói về cơ hội (khả năng) điều gì đó có thể xảy ra hay thành sự thật, chúng ta dùng may, might, hay could nhưng không dùng can. Ví dụ: Whare’s Sarah? ~ She may be with Joe. (Sarah đâu? ~ Cô ấy có thể đang ở với Joe.) KHÔNG DÙNG: She can be… We may go to the Alps next summer.  (Chúng ta có thể sẽ đi dãy núi Alps mùa hè tới.) KHÔNG DÙNG: We can chúng tôi summer.

Might và could để nói về một khả năng yếu hơn. Ví dụ: It might/could rain this evening, but I think it probably won’t. (Trời có thể mưa tối nay nhưng tôi nghĩ cũng có thể không mưa.)

Không dùng may trong câu hỏi trực tiếp với nghĩa trên. Ví dụ: Do you think you’ll go to the Alps? (Cậu có nghĩ cậu sẽ đi đến dãy Alps không?) KHÔNG DÙNG: May you go…?

4. Câu phủ định

May/might not có nghĩa là ‘có thể không’. Can/could not có nghĩa là ‘chắn chắn là không’. Hãy so sánh: – It may/might not rain tomorrrow.  (Ngày mai trời có thể không mưa.) (=Có thể trời sẽ không mưa.) It can’t/couldn’t possible rain tomorrow. (Ngày mai trời không thể mưa.) (=Trời chắc chắn sẽ không mưa.) – It may not be true. (Điều đó có thể không đúng.)  It can’t be true. (Điều đó chắn chắn không đúng.) – He may/might not have understood. (Có thể anh ấy không hiểu.) He can’t/couldn’t have understood. (Anh ấy chắc chắn không hiểu.)

Cách Dùng May Và Might Trong Tiếng Anh

Trong bài viết này, chúng ta cùng ôn lại cách dùng May và Might thật chi tiết và cụ thể để các bạn có thể phân biệt và dùng May và Might tùy vào tình huống cụ thể.

1. Dùng May và Might để chỉ khả năng xảy ra sự việc

+ Mức độ của khả năng: Cả hai từ đều nói về khả năng của một sự việc, nhưng chúng ta dùng khi khả năng xảy ra thấp (dưới 50%), còn dùng khi khả năng xảy ra cao hơn (trên 50%). Ví dụ:

I may go to Saigon tomorrow (khả năng cao)

She is a very busy, but I hope she might join us tomorrow (khả năng xảy ra thấp)

Thay vì nói: Don’t break bottle. Perhaps you would get hurt

Chúng ta có thể nói gọn hơn: Don’t break bottle. You might get hurt

Hoặc: If the patient went to bed for an hour, she might feel better

có thể dùng để nói về một sự việc có thể xảy ra nhưng không xảy ra trong quá khứ:

If the weather was good, I might have gone out yesterday

+ Đặt câu hỏi: không nên dùng để hỏi về một sự kiện có khả năng xảy ra, mà nên dùng :

Không nên nói: May you go shopping tonight?

Nên nói: Are you likely to go shopping tonight?

Hoặc nên nói: Might you go shopping tonight?

+ Muốn uống thêm một li rượu trong buổi tiệc toàn dân sang trọng, bạn có thể nói:

I wonder if I might have a little more wine

Students may not use this lecture theatre

+ Đó là cách nói nhẹ nhàng. Nếu cần mạnh hơn, có thể dùng :

Students must not use this lecture theatre

+ Dùng và trong cách nói báo cáo hay gián tiếp đã được cho phép sử dụng cái gì đó, nhưngchỉ dùng might như là thì quá khứ của may:

The professor says that we may use this lab

The professor told me that we might use his office for this seminar

3. Dùng May để chúc tụng (không dùng Might)

(chứ không phải ) có thể dùng để chúc tụng hay nói về hi vọng:

May you both be very happy (chúc mừng đôi uyên ương hay gì đó)

May God be with you (cầu nguyện thánh thần gì đó!)

May she rest in peace (cầu nguyện cho người quá cố)

cũng có thể dùng thay thế cho although, despite, even if:

Thay vì nói: Even if he is clever, he hasn’t got much common sense

Có thể nói: He may be clever, but he hasn’t got much common sense

You might/may be my boss, but that doesn’t mean you are better than me

+ Thỉnh thoảng chúng ta muốn cho ai đó một lựa chọn tối ưu, chúng ta cũng có thể dùng may/might as well:

It is so boring today. We may as well go home.

We might as well go out (hàm ý nói chẳng có việc gì xứng đáng hơn là đi chơi) Nhưng khi nói: We’d better go out thì hàm ý nói chúng ta phải đi chơi.

Bài tập 1: Sử dụng May, Might, Must, Mustn’t, needn’t để hoàn thành câu

Đáp án:

1. needn’t 2. needn’t 3. mustn’t

4. must. 5. might 6. mustn’t

7. must 8. needn’t 9. may.

10. may. 11. may 12. might

Cách Dùng May Và Might Để Nói Về Khả Năng

Chúng ta thường dùng may và might để nói về cơ hội (khả năng) điều gì đó sẽ xảy ra hay thành sự thật. Ví dụ: We may go climbing in the Alps next summer. (Chúng ta có thể sẽ đi leo núi ở dãy Alps mùa hè tới.) Peter might phone. If he does, ask him to ring later. (Peter có thể gọi. Nếu anh ấy gọi, hãy bảo anh ấy gọi lại sau. Where’s Emma? ~ I don’t know. She might be out shopping, I suppose. (Emma đâu? ~ Tôi không biết. Có thể cô ấy đang đi mua sắm, tôi đoán vậy.)

May well và might well để nhấn mạnh khả năng đó. Ví dụ: I think it’s going to rain. ~ You may well be right – the sky’s really black. (Tớ nghĩ trời sẽ mưa. ~ Cậu nói đúng – bầu trời thật sự âm u.)

2. Phân biệt may và might

Might không thường được dùng như dạng quá khứ của may, cả may và might đều được dùng để nói về hiện tại và tương lai. Might thường dùng với nghĩa ít chắn chắn hay do dự hơn so với may, ngụ ý về một cơ hội ít hơn – nó được dùng khi ta nghĩ có thể xảy ra những không chắc chắn lắm.Hãy so sánh: I may go to London tomorrow. (cơ hộ xảy ra là 50%) (Tôi có thể đi London ngày mai.) Joe might come with me. (cơ hội xảy ra là 30%.) (Joe có thể đi cùng tôi.)

3. Câu hỏi

May thường không dùng để hỏi về khả năng để một việc gì đó xảy ra. Ví dụ: Are you likely to go camping this summer? (Cậu có thể đi cắm trại vào mùa hè này chứ?)KHÔNG DÙNG: May you go camping…? Has Emma gone shopping, I wonder? (Tôi tự hỏi không biết có phải Emma đã đi mua sắm không?)KHÔNG DÙNG: May Emma have gone shopping?)

Nhưng may có thể được dùng trong câu hỏi gián tiếp (ví dụ sau Do you think). Ví dụ:Do you think you may go camping this summer? (Cậu nghĩ cậu có thể đi cắm trại vào mùa hè này chứ?)

Might có thể dùng trong câu hỏi trực tiếp nhưng mang tính chất trang trọng hơn. Ví dụ:Might you go camping? (Cậu có thể đi cắm trại chứ?)KHÔNG TỰ NHIÊN BẰNG Do you think you may/might…?

4. Phủ định

Có 2 cách để làm cho may/might mang nghĩa phủ định: với may/might not (= It is possible that…not…) và với can’t (= It is not possible that…)

– She may be at home. (= Có thể cô ấy đang ở nhà.) She may not be at home. (= Có thể cô ấy không ở nhà.) She can’t be at home. (= Cô ấy chắc chắn không ở nhà.) – You might win. (= Có thể bạn sẽ thắng.) You might not win. (= Có thể bạn sẽ không thắng.) You can’t win. (= Bạn chắc chắn không thể thắng.)

5. Might có nghĩa ‘sẽ có thể’ (would perhaps)

Might (không phải may) có một nghĩa điều kiện là would perhaps (sẽ có thể). Ví dụ: If you went to bed for an hour, you might feel better. (=…perhaps you would feel better.) (Nếu cậu ngủ được 1 giờ, cậu sẽ có thể cảm thấy khá hơn.) Don’t play with the knives. You might get hurt. (= Perhaps you would get hurt.) (Đừng nghịch dao. Con có thể bị thương đấy.)

6. Câu gián tiếp

Might được dùng trong câu gián tiếp về quá khứ khi may được dùng trong câu trực tiếp. Ví dụ: I may go to Scotland. ~ What? ~ I said I might go to Scotland. (Tớ có thể đi Scotland. ~ Cái gì cơ? ~ Tớ nói tớ có thể đi Scotland.)

7. Không dùng might + infinitive

Might + infinitive thường không được dùng để nói về khả năng trong quá khứ (ngoại trừ trong câu gián tiếp.) Ví dụ: I felt very hot and tired. Perhaps I was ill. (Tôi cảm thấy rất nóng và mệt. Có lẽ tôi bị ốm rồi.)KHÔNG DÙNG: ...I might be ill.

8. May/might have

Tuy nhiên, để nói về một việc gì đó đã xảy ra hoặc có thật trong quá khứ, chúng ta có thể dùng may/might have + past participle. Ví dụ: Polly’s very late. ~ She may/might have missed her train. (= It is possible that she missed…) (Polly tới quá muộn. ~ Cô ấy có thể đã bị lỡ tàu.) What was that noise? ~ It might have been a cat. (Tiếng ồn đó là gì vậy? ~ Có thể đó là tiếng của một con mèo)

May/might have… đôi khi được dùng để nói về hiện tại/tương lai. Ví du: I’ll try phoning him but he may have been gone out by now. (Tôi sẽ cố gọi điện cho anh ấy nhưng giờ anh ấy có thể đã đi ra ngoài rồi.) By the end of this year, I might have saved some money. (Trước khi kết thúc năm nay, tôi có thể tiết kiệm được 1 ít tiền.)

9. Might have

Để nói về những điều có thể xảy ra nhưng đã không xảy ra, chúng ta dùng might have. Ví dụ: You were stupid to try climbing up there. You might have killed yourself. (Cậu thật ngốc khi cố trèo lên trên đó, cậu có thể đã mất mạng rồi.) If she hadn’t been so bad-tempered, I might have married her. (Nếu cô ấy không quá nóng tính, tôi có thể đã lấy cô ấy.)

May have… có thể được dùng với nghĩa này, nhưng một số người lại cho rằng dùng vậy là sai. Ví dụ: You were stupid to try climbing up there. You may have killed yourself. (Cậu thật ngốc khi cố trèo lên trên đó, có có thể đã mất mạng rồi.)TRANG TRỌNG HƠN: You might have killed yourself.

10. Cách sử dụng khác

Trong ngôn ngữ khoa học và học thuật, may thường được dùng để nói về những sự kiện tiêu biểu – những điều có thể xảy ra trong một tình huống nhất định. Ví dụ: A female crocodile may lay 30-40 eggs. (Một con cá sấu cái có thể đẻ từ 30-40 trứng.) The flowers may have five or six petals, pink or red in color. (Hoa có thể có 5 hoặc 6 cánh màu hồng hoặc đỏ.) Children of divorced parents may have difficulty with relationship. (Con cái của những bậc cha mẹ đã ly hôn có thể gặp khó khăn với các mối quan hệ.)

Với nghĩa này, might cũng có thể được dùng để nói về quá khứ. Ví dụ: In those days, a man might be hanged for stealing a sheep. (Ngày xưa, một người có thể bị treo cổ vì ăn trộm một con cừu.)

Can và could được dùng tương tự nhưng với tính chất ít trang trọng hơn.

Cách Dùng Can, Could Và Be Able To Trong Tiếng Anh

Download Now: Tài liệu ngữ pháp tiếng Anh

Cách dùng Can, Could và Be able to trong tiếng Anh

Cách dùng”Can”

Can có nghĩa là có khả năng, năng lực. Phủ định của can là can not.

Cấu trúc câu: S + can + Vinf + O.

Dùng để chỉ một việc nào đó có thể xảy ra

Ex: The bad thing can happen. (Điều tồi tệ có thể xảy ra).

Chỉ khả năng có thể làm được việc gì đó.

E.g:

She can bring a heavy bag. (Cô ấy có thể một cái túi nặng).

He can swim. (Anh ấy có thể bơi)

Trong văn nói, “Can” được dùng để chỉ sự cho phép, xin phép một việc gì đó.

E.g:

You can eat that cake. (Bạn có thể ăn cái bánh đó).

Can I ask you some quuestion. (Tôi có thể hỏi bạn một số câu hỏi?).

Can you give me a hand? (Bạn có thể giúp tôi không?)

Khi dùng với động từ tri giác (verbs of perception) CAN cho một ý nghĩa tương đương với thì Tiếp diễn (Continuous Tense).

Ex:

Listen! I think I can hear the sound of the sea. (Nghe đi! Tôi nghĩ tôi có thể nghe tiếng của biển).

I can smell something burned in the kitchen. (Tôi có thể ngưởi cái gì đó khét trong nhà bếp).

Cách dùng “Could”

“Could” là dạng động từ quá khứ của “Can”. Trong văn nói, “Could” được xem như có nhiều tính chất lịch sự hơn “Can”

Chỉ một việc có lẽ sẽ xảy ra trong tương lai nhưng chưa chắc chắn.

E.g:

The winner in this game could be the Red team. (Người chiến thắng trong game này có thể là đội đỏ).

The competition could be happened soon. (Cuộc thi có thể diễn ra sớm).

Diễn tả sự ngờ vực hay một sự phản kháng nhẹ nhàng.

Ex: I can’t believe what he promises. It could be a lie. (Tôi không thể tin được những gì anh ấy hứa. Anh ấy có thể là kẻ nói dối).

“Could” được dùng trong câu điều kiện loại 2.

Ex: If I were you, I could take part in that event. (Nếu tôi là bạn, tôi có thể tham gia sự kiện này).

“Could” đặc biệt sử dụng với những động từ sau: See (nhìn), hear (nghe), smell (ngửi), taste (nếm), feel (cảm thấy), remember (nhớ), understand (hiểu).

Ex: When we went into the house, we could smell burning. (Khi chúng tôi đi vào nhà, chúng tôi có thể ngửi thấy mùi cháy).

Cách dùng “Be able to”

“Be able to” có thể được sử dụng thay thế cho “Can”, nhưng “Can” được dùng phổ biến hơn.

“Be able to” được dùng để chỉ những khả năng, năng lực nhất thời.

E.g:

He is not able to swim, the swimming pool is closed today. (Anh ấy không thể bơi vì hồi bơi đóng cửa hôm nay).

He can’t play piano, he has never learned how. (Anh ấy không thể chơi đàn piano bởi vì anh ấy chưa bao giờ học chơi cả).

Dùng để chỉ sự thành công trong việc thực hiện hành động

Ex: I finished my work early and so was able to go to the pub with my friends. (Bởi vì tôi hoàn thành công việc sớm nên tôi có thể đi đến quán rượu với bạn tôi).

“Can” chỉ có 2 dạng là “Can” – Hiện tại và “Could” – quá khứ. Vì thế, khi cần thiết chúng ta phải sử dụng “Be able to”.

Ex: I haven’t been able to sleep recently. (Gần đây tôi không thể ngủ được).

Phân biệt “Can” va “Be able to” khi cả hai mang ý nghĩa diễn tả khả năng. Can để diễn tả ai có thể làm việc gì ở hiện tại, còn be able to diễn tả ai có thể làm gì trong tương lai.

I can play violen.

She’ll be able to buy new house next year.

Bên cạnh những cách sử dụng trên thì can còn có một số cấu trúc đặc biệt, các bạn tham khảo luôn nha.

Một số cấu trúc đặc biệt với “Can”

Can’t help + V-ing: Không thể không

Ex: I can’t help him. He is my brother. (Tôi không thể không giúp anh ấy. Anh ấy là anh của tôi).

Can’t stand = can’t bear + V-ing: không thể chịu được, cực không thích

Ex: I can’t stand stopping laughing at them. (Tôi không thể ngừng cười họ).

Bạn đang đọc nội dung bài viết Cách Dùng May/Might Và Can/Could trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!