Đề Xuất 2/2023 # Cách Phân Biệt “Gift” Và “Present” # Top 3 Like | Cuocthitainang2010.com

Đề Xuất 2/2023 # Cách Phân Biệt “Gift” Và “Present” # Top 3 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Cách Phân Biệt “Gift” Và “Present” mới nhất trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

1. “Gift“: món quà, quà tặng

“Gift” được dùng để nói về những món quà mang ý nghĩa trang trọng, các món quà này có thể do một người giàu tặng một người nghèo hơn hoặc một người ở vị trí cao tặng cho một người ở vị trí thấp.

Ví dụ:

– The phone was a gift from my grandmother

– My father made a toy for my brother

“Gift” còn được sử dụng khi nói về khả năng thiên bẩm của một người.

Ví dụ:

– He has a great gift for soccer. 

(Anh ấy có một khả năng thiên bẩm lớn về chơi bóng đá)

“Gift” có thể được trao một cách rất tự nhiên không kèm theo một ý nghĩa tượng trưng quá cụ thể nào

Ví dụ:

– I sent my boss a gift for her birthday

(Món quà ở đây chỉ để thể hiện tình cảm, không tượng trưng cụ thể cho điều gì)

2. “Present”:m

ón quà , quà tặng

“Present” dùng để nói đến những món quà mang ý nghĩa ít trang trọng hơn, các món quà này thường được trao cho nhau bởi những người có vị thế ngang hàng hoặc một người có vị thế thấp hơn trao cho một người ở vị thế cao hơn.

Ví dụ:

– My co-worker give me a movie ticket

– My daughter brought a present for me

“Present” thường được trao kèm theo một ý nghĩa tượng trưng nào đó

Ví dụ:

– In my best friend’s wedding, I walked up and handed the bride and groom their present

(Trong đám cưới của người bạn thân tôi, tôi đã đi lên và trao tặng họ một món quà)

(Một món quà mang ý nghĩa thể hiện sự thân thiết)

———————————————————————-

Học tiếng Anh Online 1 thầy 1 trò sẽ giúp bạn:

Thời gian tương tác nhiều hơn so với học nhóm, 100% thời gian là của bạn

Tiết kiệm thời gian đi lại

Tiết kiệm chi phí

Tự tin nói chuyện với giáo viên

—————————————————————————

 Đăng ký để được tư vấn về lộ trình học tập và học thử miễn phí lớp tiếng Anh Online 1:1 nào: https://goo.gl/LiJWGc

 Thông tin liên hệ:  touchskyenglish.com  0901 380 577 – 0901 480 577  touchskyenglish@gmail.com

Cách Phân Biệt Gift Và Present Đơn Giản Trong Tiếng Anh

3

(60.99%)

81

votes

1. Gift – /ɡɪft/

1.1. Định nghĩa

“Gift” là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là “món quà, quà tặng”.

Ví dụ:

The bag was a gift from my best friend. 

(Chiếc túi là một món quà từ người bạn thân nhất của tôi.)

Mike gave Jenny a storybook as a gift.

(Mike đã tặng Jenny một cuốn truyện như một món quà.)

1.2. Cách dùng Gift trong tiếng Anh

Cách dùng 1: Gift được sử dụng để nói về những món quà, quà tặng mang ý nghĩa quan trọng. Món quà này có thể do người có vị thế, cấp bậc cao ơn tặng cho người có vị thế, cấp bậc thấp hơn. 

Ví dụ:

The boss gave me the notebook as a gift.

(Sếp đã tặng tôi cuốn sổ như một món quà.)

Mrs. Maria always sends expensive gifts to her granddaughter.

(Mrs. Maria always sends expensive gifts to her granddaughter.)

Cách dùng 2: Gift được sử dụng để nói về khả năng đặc biệt, thiên bẩm của một ai đó. 

Ví dụ:

Daniel has a gift for volleyball.

(Daniel có năng khiếu về bóng chuyền.)

Mrs. Vanga can predict the future. This is a gift.

(Bà Vanga có thể dự đoán tương lai. Đây là một tài năng thiên bẩm.)

1.3. Cụm từ thông dụng với Gift

Cụm từ

Dịch nghĩa

Annual gift

Quà hàng năm

Birthday gift

Quà sinh nhật

Charitable gift

Món quà từ thiện

Deed of gift

Chứng thư quà tặng

Expensive gifts

Những món quà đắt tiền

Generous gift

Món quà hào phóng

Special gift

Món quà đặc biệt

Gift of life

Quà tặng cuộc sống

Gift of time

Món quà của thời gian

Gift wrap

Gói quà

Birthday gift

Quà sinh nhật

Gift of gab

Khả năng nói chuyện, hùng biện lưu loát

Gift shop

Cửa hàng quà tặng

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Present – /ˈprez.ənt/

2.1. Định nghĩa

“Present” cũng là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là “món quà, quà tặng, quà biếu”.

Ví dụ:

Mike gave me a present last night.

(Mike đã tặng quà cho tôi tối qua.)

My best friend gave me a special present for my birthday, which is a dog.

(Người bạn thân nhất của tôi đã tặng tôi một món quà đặc biệt trong ngày sinh nhật của tôi, đó là một con chó.)

2.2. Cách dùng Present trong tiếng Anh

Cách dùng 1: Present được sử dụng để nói về một món quà ít trạng trọng hơn, một cái gì đó mà bạn được cho, mà không yêu cầu, vào một dịp đặc biệt như lễ cưới, sinh nhật,… , đặc biệt là để thể hiện tình bạn hoặc để nói lời cảm ơn.

Ví dụ:

My dad gave me a bicycle as a present.

(Sếp đã tặng tôi cuốn sổ như một món quà.)

Linda has just been given a wedding present by her father. It’s a car.

(Linda vừa được bố tặng quà cưới. Nó là một chiếc xe ô tô.)

Cách dùng 2: Present còn được sử dụng với một ý nghĩa khác là chỉ sự có mặt, hiện diện (tính từ) hay “hiện tại” (danh từ). Tuy nhiên, ở trong bài viết này, chúng ta chỉ nhắc tới nghĩ “món quà”.

Cụm từ

Dịch nghĩa

Birthday present

Món quà sinh nhật

Christmas present

Quà giáng sinh

Present day

Hiện nay

Present perfect

Hiện tại hoàn thành

At present

Hiện tại

Makes a present

Làm một món quà

Wedding present

Quà cưới

Present itself

Tự trình bày

3. Phân biệt Gift và Present trong tiếng Anh

Cả hai từ Gift và Present đều mang nghĩa là “món quà, quà tặng”. Tuy nhiên chúng khác nhau ở cách dùng như sau:

Gift:

Sử dụng nói về món quà trang trọng;

Present:

Sử dụng nói về món quà ít trang trọng hơn, đôi khi dùng để thể hiện tình bạn hay nói lời cảm ơn.

Ví dụ:

The director gives us an annual gift of the handbook.

(The director gives us an annual gift of the handbook.)

I will send Susie a birthday present as soon as possible.

(Tôi sẽ gửi quà sinh nhật cho Susie sớm nhất có thể.)

Comments

Cách Phân Biệt A, An Và The

1. Cách dùng mạo từ không xác định “a” và “an”

Dùng “a” hoặc “an” trước một danh từ số ít đếm được. Chúng có nghĩa là một. Chúng được dùng trong câu có tính khái quát hoặc đề cập đến một chủ thể chưa được đề cập từ trước. Ví dụ: A ball is round (nghĩa chung, khái quát, chỉ tất cả các quả bóng): Quả bóng hình tròn He has seen a girl (chúng ta không biết cậu bé nào, chưa được đề cập trước đó): Anh ấy vừa mới gặp một cô gái.

1.1. Dùng “an” trước: Quán từ “an ” được dùng trước các từ bắt đầu bằng nguyên âm (trong cách phát âm, chứ không phải trong cách viết). Bao gồm: Các từ bắt đầu bằng các nguyên âm “a, e, i, o”. Ví dụ: an apple (một quả táo); an orange (một quả cam) Một số từ bắt đầu bằng “u”: Ví dụ: an umbrella (một cái ô) Một số từ bắt đầu bằng “h” câm: Ví dụ: an hour (một tiếng) Các từ mở đầu bằng một chữ viết tắt: an S.O.S/ an M.P

1.2. Dùng “a” trước: *Dùng “a” trước các từ bắt đầu bằng một phụ âm. Chúng bao gồm các chữ cái còn lại và một số trường hợp bắt đầu bằng “u, y, h”. Ví dụ: A house (một ngôi nhà), a year (một năm), a uniform (một bộ đồng phục)…

*Đứng trước một danh từ mở đầu bằng “uni…” và ” eu” phải dùng “a”: Ví dụ: a university (trường đại học), a union (tổ chức), a eulogy (lời ca ngợi)·

*Dùng trong các thành ngữ chỉ số lượng nhất định như: a lot of/a great deal of/a couple/a dozen. Ví dụ: I want to buy a dozen eggs. (Tôi muốn mua 1 tá trứng)

*Dùng trước những số đếm nhất định thường là hàng ngàn, hàng trăm như : a/one hundred – a/one thousand. Ví dụ: My school has a thousand students (Trường của tối có một nghìn học sinh)

*Dùng trước “half” (một nửa) khi nó theo sau một đơn vị nguyên vẹn: a kilo hay a half, hay khi nó đi ghép với một danh từ khác để chỉ nửa phần (khi viết có dấu gạch nối): a half – share, a half – holiday (ngày lễ chỉ nghỉ nửa ngày). Ví dụ: My mother bought a half kilo of apples (Mẹ tôi mua nửa cân táo)

*Dùng với các đơn vị phân số như : 1/3( a/one third), 1/5 (a /one fifth), ¼ (a quarter) Ví dụ: I get up at a quarter past six (Tôi thức dậy lúc 6 giờ 15 phút)

*Dùng trong các thành ngữ chỉ giá cả, tốc độ, tỉ lệ: a dollar, a kilometer, an hour, 4 times a day. Ví dụ: John goes to work four times a week (John đi làm 4 lần 1 tuần)

Cách Phân Biệt Whether Và If

Về ngữ nghĩa câu

– Tom didn’t know whether Peter would arrive on Friday.

– Tom didn’t know if Peter would arrive on Friday.

– Tom đã không biết liệu rằng Peter có đến vào thứ sáu hay không Sử dụng khi diễn giải 1 câu hỏi gián tiếp

I’m not sure whether / if I’ll can help you. (Tôi không chắc liệu rằng tôi có thể giúp bạn không)

Câu hỏi nghi vẫn được tường thuật lại sử dụng If và Whether

I don’t know if / whether I can finish this task. (Tôi không biết liệu rằng tôi có thể kết thúc nhiệm vụ này không)

Một số trường hợp không thể sử dụng chung If và Whether

Về ngữ nghĩa câu

Tom didn’t know whether Peter would arrive on Friday or Saturday. (Tom không biết liệu rằng Peter sẽ đến vào thứ sáu hay thứ bảy).

Trong câu này khi chúng ta sử dụng whether sẽ nêu nổi bật ý Peter sẽ đến có thể vào thứ sáu hay thứ bảy. Khi chúng ta sử dụng If thay thế cho whether:

Tom didn’t know if Peter would arrive on Friday or Saturday. (Tom không biết Peter sẽ đến vào thứ sáu hay thứ bảy không).

Trong câu này ngoài hai phương án đến vào thứ sáu hay thứ bảy, Peter còn có thể sẽ không đến nữa.

Chỉ dùng Whether

1.Sau giới từ chúng ta chỉ dùng Whether.

There was a big argument about whether we should reorganize our company. (Đã có một cuộc tranh cãi lớn về việc liệu rằng chúng ta có nên tái tổ chức lại công ty không)

Sử dụng Whether thay cho If khi sử dụng đi trước động từ nguyên dạng (to V)

They can’t decide whether to buy this car now or wait. (Họ không thể quyết định liệu rằng nên mua cái xe này bây giờ hay chờ đợi)

Khi sử dụng trong câu mà mệnh đề hỏi đóng vai trò chủ ngữ hay tân ngữ ta không dùng if

– Whether I can wake up early tomorrow morning is another matter. – (Chủ ngữ)

Liệu rằng tôi có thể dậy sớm vào sáng mai không là một vấn đề khác

– The question is whether he can meet her. – (Tân ngữ)

Câu hỏi đặt ra là liệu rằng anh ta có thể gặp cô ta không Whether được ưu tiên sử dụng hơn trong 1 câu có chứa câu lựa chọn đi với giới từ or.

I can’t make up my mind whether to buy some new summer clothes now or wait until the prices go down (Tôi đang do dự không biết liệu rằng có mua quần áo mùa hè bây giờ hay đợi tới khi hạ giá)

Chỉ dùng If

1.Câu mệnh đề hỏi đóng vai trò tân ngữ ở dạng phủ định không dùng whether

She asked me if Peter didn’t join. (Cô ấy hỏi tôi có phải là Peter đã không tham gia ).

Sau một số động từ như “wonder, not sure…” vẫn có thể dùng whether dẫn ra mệnh đề phụ ở dạng phủ định.

– I wonder if [whether] he doesn’t come. (Tôi tự hỏi không biết anh ấy có không đến không).

Bài tập:

Đáp án:

Bạn đang đọc nội dung bài viết Cách Phân Biệt “Gift” Và “Present” trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!