Đề Xuất 2/2023 # Cách Phân Biệt “So”, “Too” Và “Very” # Top 9 Like | Cuocthitainang2010.com

Đề Xuất 2/2023 # Cách Phân Biệt “So”, “Too” Và “Very” # Top 9 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Cách Phân Biệt “So”, “Too” Và “Very” mới nhất trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

“So”: rất

“So” có nhiều nghĩa và cách sử dụng, nhưng nghĩa được sử dụng tương tự như “too” và “very” đó chính là “Rất”,”quá”, nhiều tới một mức độ nào đó. Thường được dùng để nhấn mạnh tính chất sự việc.

Ví dụ: Don’t speak so loudly.

( Đừng nói quá to thế)

How could I have been so stupid!

                ( Tại sao tôi có thể ngu ngốc như vậy nhỉ!)

Chúng ta có thể sử dụng “So” đi cùng với “that” để giải thích về mức độ, tính chấ được nhấn mạnh của vấn đề.

Ví dụ: She was so tired that she fell asleep in class.

( Cô ấy mệt mỏi đến nỗi ngủ gật luôn trong lớp)

Chúng ta cũng có thể dùng ý nhấn mạnh, giải thích mà không cần sử dụng “that”.

Ví dụ: I was so angry, I could have killed him!

( Tôi đã thực sự tức giận, đáng ra tôi đã có thể giết hắn ta)

    “Too”: quá, rất.

    Chúng ta sử dụng “too” để chỉ một thứ gì đó vượt một chút giới hạn nhất định hoặc nhiều hơn là nó nên có. Thường sử dụng “Too” để nhấn mạnh nhưng là nhấn mạnh ý nghĩa tiêu cực.

    Ví dụ: You are talking too loudly.

    ( Cậu đang nói chuyện quá to đấy)

    It’s too high. I can’t see it. Bring it down a bit.

    ( Cái đó cao quá. Tớ không nhìn thấy gì cả. Mang nó thấp xuống chút đi)

    Too thường được sử dụng để nói đến ý nghĩa giới hạn của một sự việc hay hành động xảy ra theo cấu trúc:

     X is too Y for Z (where Z sets the limit).

    X is too Y [for W] to do Z (where Z says what cannot be done because Y is above or below the limit [of W]).

    Ví dụ: English grammar is too difficult for me to understand.

    ( Ngữ pháp tiếng Anh quá là khó đối với tớ để có thể hiểu)

      “Very””: rất.

      Thường sử dụng để nhấn mạnh tính chất của sự vật, sự việc nào đó. “Very” thường đứng trước tính từ.

      Ví dụ: This cat is very cute.

      ( Con mèo này quá là đáng yêu)

      Tuy cũng mang nghĩa nhấn mạnh như So tuy nhiên mức độ tập trung nhấn mạnh của very thấp hơn so với So. Do đó khi sử dụng trong câu nếu chúng ta cần tìm một từ nhấn mạnh mang mức độ cao hơn Very chúng ta có thể sử dụng So. Các trường hợp đặc biệt lưu ý trong trường hợp này là cảm xúc của con người.

      Ví dụ: A giant is very tall.

      ( Người khổng lồ rất là cao)

      She is very young. She shouldn’t be getting married at this age.

      ( Cô ấy rất trẻ. Cô ấy không nên kết hôn ở độ tuổi này)

      Phân Biệt So, Too Và Very

      So đi với các tính từ và mang nghĩa nhiều tới một mức nào đó, đôi khi so còn mang nghĩa nhấn mạnh.

      Ví dụ:

      Don’t put it so far. I can’t see it. Put it near a bit.

      Đừng đặt nó quá xa. Tôi không thể nhìn thấy nó. Đặt nó gần một chút đi.

      How could I have been so impolite!

      Tại sao tôi có thể bất lịch sự như vậy nhỉ!

      So có thể đi kèm với that để giải thích thêm về mức độ, tính chất được nhấn mạnh của vấn đề

      Ví dụ:

      Peter was so tired that he fell asleep in class.

      Peter đã quá mệt tới mức anh ta đã ngủ gật ở lớp.

      The cake was so delicious that I could not stop eating it.

      Cái bánh ngon tới mức mà tôi đã không thể dừng ăn nó.

      Tuy nhiên , đôi khi So cũng được sử dụng không đi kèm với that nhưng vẫn mang nghĩa giải thích hay nhấn mạnh

      Ví dụ:

      I am so angry, I cannot forgive him!

      Tôi tức quá, tôi không thể tha thứ cho anh ta.

      I’m so embarrassed, I could die!

      Tôi thực sự xấu hổ. Tôi chết mất!

      Ý nghĩa: Rất (nhấn mạnh tính chất sự vật)

      Very thường đi trước tính từ và mang nghĩa nhấn manh .

      Ví dụ:

      It’s very cold today.

      Thời tiết hôm nay rất lạnh.

      Listen to me very carefully!

      Ví dụ:

      Thank you so much! (Thank you very much!)

      Tôi rất lấy làm tiếc.

      Too cũng là một từ mang ngụ ý nhấn mạnh tuy nhiên sự nhấn mạnh của too mang nghĩa tiêu cưc . Thông thường trong câu sử dụng too chúng ta thường hiểu khi đó vấn đề được nói đến theo nghĩa nằm ngoài mức độ mà đáng lẽ nó nên xảy ra

      Ví dụ:

      It’s too big. I can’t bring it. Do you have anything smaller?

      Nó quá to. Tôi không thể mang nó. Bạn có cái gì khác nhỏ hơn không?

      That exercise is too difficult. You’ll have to choose easier exercise, otherwise no one can do it.

      Bài tập này quá khó. Bạn sẽ phải chọn một bài tập dễ hơn nếu không thì không ai có thể làm nó.

      Too thường được sử dụng để nói đến ý nghĩa giới hạn của một sự việc hay hành động xảy ra theo cấu trúc:

      X is too Y for Z (where Z sets the limit).

      X is too Y [for W] to do Z (where Z says what cannot be done because Y isabove or below the limit [of W]).

      Ví dụ:

      She is too young to come here.

      Cô ấy quá trẻ để tới đây

      What she said is too difficult for me to understand.

      Đáp án:

      Phân Biệt Cấu Trúc Và Cách Dùng Enough Và Too Đầy Đủ Nhất

      Phân biệt cấu trúc và cách dùng Enough và Too đầy đủ nhất

      I. Cấu trúc Too…to (Quá…đến nỗi không thể)

      1. Đối với tính từ (adjective)

      S + be + too + Adj + (for somebody) + to V

      Ex: The food is too hot for us to eat.

      S + V + too + Adv + (for somebody) + to V

      Ex:  Our teacher spoke too quickly for us to understand.

       II. Enough … to (Đủ….để có thể làm gì)

      1. Đối với tính từ (adjective)

      S + be + Adj + enough + (for somebody) + to V

      Ex: They are not old enough to drive cars

      S + V + Adv + enough + (for somebody) + to V

      Ex: He ran fast enough to catch the bus.

      3. Đối với danh từ ( noun)

      S + V/tobe + enough + N + (for somebody) + to V

      Ex: We saved enough money to buy a new villa.

      Một số lưu ý khi dùng “Enough”:

      Nếu câu ban đầu đang chứa những phó từ chỉ cách thức như quite, very, so, too, a lot of… thì phải bỏ các từ ngữ này đi.

      Ex: He can’t buy a new house 

      Nếu chủ ngữ câu đầu là bổ ngữ câu sau thì phải bỏ bổ ngữ câu sau đi.

       Ex: The water is quite cool. I can drink it. 

      Nếu 2 câu có cùng chủ ngữ thì câu có enough sẽ bỏ cụm từ “for somebody”

       Ex: John is good. He can design a house.  Nguồn:

      Đỗ Phương

      Từ khóa

      Cách Sử Dụng “Too” Và “Enough” Trong Câu

      Mẹo tìm Google: từ khóa cần tìm + chúng tôi

      Trong tiếng Anh, có hai trạng từ thường xuyên được sử dụng để chỉ mức độ đó là “too” và “enough”. Vậy “too” và “enough” đứng trước hay sau tính từ trong câu? Cần phải lưu ý những gì khi sử dụng 2 trạng từ này? Bài học hôm nay Tiếng Anh Thật Dễ sẽ giúp bạn biết cách sử dụng “too” và “enough” trong câu.

      1. Cách sử dụng TOO trong câu

      Khi TOO đứng trước Tính từ (Adjective)

      Cấu trúc 1: S + be + Too + Adjective + For Somebody to do something. Ý nghĩa: Điều gì quá… để ai đó làm việc gì đó.

      Thay S bằng một danh từ (Noun) hoặc một đại từ (Pronouns) và chia động từ Be theo đúng thì. For Somebody to do something: thay somebody bằng một danh từ hoặc một đại từ nhân xưng ở dạng túc từ (Object pronoun). Tiếp đến thay Do bằng một động từ bất kỳ ở dạng nguyên mẫu có To.

      Ví dụ: This shirt is too small for him to wear. (for him not for he) This milk is too cold for her to drink. (for her not for she)

      Cấu trúc 2: S + be + Too + Adjective + For something. Ý nghĩa: Điếu gì/ai đó quá… cho việc gì đó.

      Ví dụ: She is too young for that posision. (Cô ấy quá trẻ cho vị trí đó.) It is too expensive for a bike. (Cái giá quá đắt cho một chiếc xe đạp.)

      Cấu trúc 3: S + be + Too + Adjective + that Somebody can/could not do something. Ý nghĩa: Điều gì đó quá… khiến ai đó không thể làm gì.

      Ví dụ: The house is too expensive that I could not buy it. (Ngôi nhà quá đắt khiến tôi không thể mua.) He is too handsome that I could not even look into his eyes. (Anh ấy quá đẹp trai khiến tôi không dám nhìn thẳng vào mắt.)

      Cấu trúc này thường ở dạng phủ định và cách dùng giống với cấu trúc So + Adjective + that + Clause.

      Khi TOO đứng trước Trạng từ (Adverb)

      Cấu trúc: 1. S + Verb(ordinary) + Too + Adverb + For Somebody to do something. 2. S + Verb(ordinary) + Too + Adverb + that Somebody can/could not do something.

      Ví dụ: He runs too fast for me to catch up. (Anh ta chạy quá nhanh so với tôi để đuổi kịp.) He runs too fast that I can not catch up. (Anh ta chạy quá nhanh khiến tôi không thể đuổi kịp.)

      Nếu động từ sau chủ ngữ là To Be thì ta sẽ dùng Too + Adjective, Nếu theo sau chủ ngữ là động từ thường thì ta dùng Too + Adverb

      2. Cách sử dụng ENOUGH trong câu

      Enough đứng trước danh từ (Nouns)

      Cấu trúc: S + Verb(ordinary) + Enough + Noun + to do something. S + Verb(ordinary) + Enough + Noun + that Somebody can/could (not) do something.

      Ví dụ: I have enough money to buy anything. (Tôi có đủ tiền để mua bất cứ gì.) I have enough money that I could buy anything. (Tôi có đủ tiền nên tôi có thể mua mọi thứ.) She doesn't get enough score to pass the exam. (Cô ấy không đạt đủ điểm để vượt qua kì thi.)

      Enough đứng sau Tính từ (Adjective) và Trạng từ (Adverb)

      Cấu trúc: S + be + Adjective + enough for somebody to do something S + be + Adjective + enough that somebody can/could (not) to do something S + Verb + Adverb + enough for somebody to do something S + Verb + Adverb + enough that somebody can not / could not do something

      Ví dụ: This lugguage is heavy enough for me to carry by hand. (Hành lý quá nặng cho tôi để xách bằng tay.) This lugguage is heavy enough that I can carry by hand. (Hành lý đủ nặng nên tôi có thể xách bằng tay.) He did not work hard enough to pass the the exam. (Anh ấy đã không học chăm chỉ để vượt qua kì thi.)

      3. Ứng dụng của TOO và ENOUGH trong tiếng Anh

      Chúng ta thường dùng Too và Enough để viết lại câu, hoặc nối 2 câu đơn lại với nhau, hoặc biến đổi những thành phần cần thiết để chuyển câu dùng với Too thành câu dùng với từ.

      Ví dụ: The exercise is very difficult. He can not answer it. The piano is very heavy. Nobody can lift it.

      Bạn đang đọc nội dung bài viết Cách Phân Biệt “So”, “Too” Và “Very” trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!