Đề Xuất 1/2023 # Cấu Trúc Nevertheless Trong Tiếng Anh, Phân Biệt Nevertheless Với However # Top 4 Like | Cuocthitainang2010.com

Đề Xuất 1/2023 # Cấu Trúc Nevertheless Trong Tiếng Anh, Phân Biệt Nevertheless Với However # Top 4 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Cấu Trúc Nevertheless Trong Tiếng Anh, Phân Biệt Nevertheless Với However mới nhất trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

3.5

(70.11%)

91

votes

1. Nevertheless là gì?

Nevertheless (/ˌnev.ə.ðəˈles/) trong tiếng Anh mang nghĩa là “tuy nhiên, dẫu như vậy”. Từ này được sử dụng với vai trò làm trạng từ và liên từ. Từ này thường được đứng ở cầu câu để biểu hiện thị có sự tương phản giữa hai mệnh đề.

Ví dụ:

I knew everything.

Nevertheless,

I tried to pretend I didn’t know

(Tôi biết mọi thứ. Tuy nhiên, tôi cố gắng giả vờ như tôi không biết.)

I lied.

Nevertheless,

that’s good for her.

(Tôi đã nói dối. Tuy nhiên, điều đó tốt cho cô ấy.)

Một số từ đồng nghĩa với  “nevertheless”: however, yet, still.

2. Cấu trúc Nevertheless trong tiếng Anh

Nevertheless được sử dụng chủ yếu với hai mục đích, đó là:

Thêm vào thông báo gây bất ngờ.

Báo hiệu sẽ có sự tương phản giữa hai sự việc.

Cấu trúc: Sentence 1. Nevertheless, Sentence 2

Ngoài ra, nevertheless còn có thể đứng giữa hoặc cuối câu.

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

Ví dụ:

She was really bad at cooking.

Nevertheless,

everyone is still satisfied with the meal.

(Cô ấy nấu ăn rất tệ. Tuy nhiên, mọi người vẫn hài lòng với bữa ăn.)

I know you don’t like Mike.

Nevertheless,

you should treat him to a better meal.

(Tôi biết bạn không thích Mike. Tuy nhiên, bạn nên đối xử với anh ấy tốt hơn.)

The bank is guarded around the clock, but robberies occur

nevertheless.

(Ngân hàng được canh gác suốt ngày đêm nhưng vẫn xảy ra các vụ cướp.)

Today’s road is quite empty.

Nevertheless,

the accident still happened.

(Đường hôm nay khá vắng. Tuy nhiên, tai nạn vẫn xảy ra.)

The solution is a bit long,

nevertheless,

this is still the correct solution.

(Tuy cách giải hơi dài nhưng đây vẫn là giải pháp chính xác.)

3. Phân biệt cấu trúc Nevertheless với However

“Nevertheless và “however” đều là những liên từ mang nghĩa là “tuy nhiên”, và được sử dụng để biểu thị sự tương phản. Tuy nhiên, “Nevertheless”  mang nghĩa trang trọng hơn và nhấn mạnh hơn so với “however”. 

. Ví dụ:

I understand your concerns.

Nevertheless,

there is nothing we can do about it

(Cô ấy nấu ăn rất tệ. Tuy nhiên, mọi người vẫn hài lòng với bữa ăn.)

I feel a little scared,

however,

I will talk to him.

(Tôi biết bạn không thích Mike. Tuy nhiên, bạn nên đối xử với anh ấy tốt hơn.)

The weather was very bad,

Nevertheless,

we still had a great ride.

(Thời tiết rất xấu, tuy nhiên, chúng tôi vẫn có một chuyến đi tuyệt vời..)

I was about to go out when it was raining,

however

, I kept going.

(Tôi định ra ngoài thì trời mưa, tuy nhiên, tôi vẫn tiếp tục đi.)

Tôi đã chuẩn bị đi ra ngoài, nhưng trời đột nhiên mưa, vì thế thôi đã quay về.

Khi sử dụng cấu trúc Nevertheless để diễn tả sự tương phản, “tuyệt đối” không được dùng “nevertheless” trước tính từ và trạng từ.

 Ví dụ:

Nevertheless

carefully Mike drove, Mike couldn’t avoid the accident. – Câu này SAI vì “nevertheless” đứng trước trạng từ “carefully”.

(Dẫu Mike lái xe cẩn thận, Mike không thể tránh khỏi tai nạn)

Nevertheless

hard he studied, he couldn’t pass the exam. – Câu này SAI vì “nevertheless” đứng trước trạng từ “hard”.

(Dẫu cho Jusie học hành chăm chỉ, cô ấy không thể vượt qua kỳ thi.)

Thông thường, khi thể hiện sự tương phản “nevertheless” đứng ở đầu câu. Trong một số trường hợp, liên từ này có thể đứng ở giữa hoặc cuối câu. Khi đó, cần thêm dấu phẩy trước và sau “nevertheless” .

. Ví dụ:

Lisa says she doesn’t like to eat sweets,

nevertheless,

she has finished the cake.

(Lisa nói rằng cô ấy không thích ăn đồ ngọt, tuy nhiên, cô ấy đã ăn xong chiếc bánh.)

He said he loved me,

nevertheless

, he was hanging out with another woman.

(Anh ấy nói rằng anh ấy yêu tôi, tuy nhiên, anh ấy đã đi chơi với một người phụ nữ khác.)

5. Bài tập với cấu trúc Nevertheless có đáp án

Bài tập: Chọn các từ nối điền vào chỗ trống thích hợp: However, nevertheless, despite, in spite of,  although

Đáp án:

Although  

However/ Nevertheless  

However/ Nevertheless

Despite/ In spite of  

Although

Comments

Cấu Trúc By The Time Và Cách Phân Biệt Với When, Until Trong Tiếng Anh

1. By the time là gì?

“By the time” là một liên từ chỉ thời gian trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là “ vào lúc…; khi mà…; vào thời điểm; vào khoảng thời gian…”. 

By the time được sử dụng với mục đích bổ sung  trạng ngữ chỉ thời gian cho mệnh đề chính của câu và làm câu thêm rõ nghĩa hơn. 

Ví dụ:

By the time

you read this letter, I have already left this city.

(Vào thời điểm bạn đọc bức thư này, tôi đã rời thành phố này.)

By the time

I got home from school, my mother had gone to the supermarket.

(Khi tôi đi học về, mẹ tôi đã đi siêu thị rồi.)

2. Cấu trúc By the time và cách dùng

Trong ngữ pháp tiếng Anh, cấu trúc By the time được sử dụng với hai từ là hiện tạị đơn và quá khứ đơn. Cụ thể như sau:

Cấu trúc By the time dùng với thì hiện tại đơn

Cấu trúc By the time được sử dụng trong thì hiện tại đơn với mục đích diễn tả sự dự đoán về hành động xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

Công thức By the time đi với thì hiện tại đơn:

Với động từ to be:

By the time + S1 + am/is/are +…., S2 + will + V (nguyên mẫu)

By the time + S1 + am/is/are +…., S2 + will have + V-ed/PII

Với động từ thường:

By the time + S1 + V(s/es), S2 + will + V (nguyên mẫu)

By the time + S1 + V(s/es), S2 + will have + V-ed/PII

Ví dụ:

By the time

Anna

is

25 years old, she will become a good doctor.

(Đến năm Anna 25 tuổi, cô ấy sẽ trở thành một bác sĩ giỏi.)

By the time

you arrive, I’ll have given you this one.

(Khi bạn đến nơi, tôi sẽ đưa cho bạn cái này.)

Cấu trúc By the time dùng với thì quá khứ đơn

Cấu trúc By the time sử dụng trong thì quá khứ đơn mang để nhấn mạnh một hành động đã xảy ra, đã hoàn thành trong quá khứ.

Công thức By the time với thì quá khứ đơn:

Với động từ to be:

By the time + S1 + was/were +…., S2 + had + V(ed/ PII)

Với động từ thường:

By the time + S1 + V1(ed/PI), S2 + had + V(ed/PII)

Ví dụ:

By the time I was

6 years old, my family had moved to Los Angeles.

(Năm tôi 6 tuổi, gia đình tôi chuyển đến Los Angeles.)

By the time

John arrived at school, the school gate had locked because of being 10 minutes late since class time.

(Khi John đến trường, cổng trường đã khóa vì đến muộn 10 phút so với giờ vào lớp.)

3. Phân biệt cấu trúc By the time với When và Until

Phân biệt cấu trúc By the time với When

Cả hai liên từ thời gian là “By the time” và “When” đều mang nghĩa là “vào lúc…; vào thời điểm…; khi…”. Tuy nhiên chúng khác nhau về mức độ thể hiện và mục đích sử dụng. Cụ thể:

“By the time”

dùng để nhấn mạnh về thời gian hành động xảy ra. Ở đây là nhấn mạnh về độ

chính xác về mặt thời gian

;

“When”

nhấn mạnh hơn về nội dung hành động trong thời điểm đó. Thời điểm ở đây mang tính

chung chung, không cụ thể

.

Ví dụ:

By the time

Mike proposed to Susie, she had cried because she was too happy.

(Vào thời điểm Mike cầu hôn Susie, cô đã khóc vì quá hạnh phúc.)

When

Mike proposed to Susie, she had cried because she was too happy.

(Khi Mike cầu hôn Susie, cô ấy đã khóc vì quá hạnh phúc.)

Phân biệt cấu trúc By the time với Until

Mặc dù ý nghĩa giống nhau nhưng cấu trúc By the time và Until có cách sử dụng khác nhau.

“By the time” diễn tả một hành động, sự việc sẽ kết thúc khi có một hành động hay sự việc khác bắt đầu;

“Until” sử dụng để diễn tả một hành động hay sự việc chỉ diễn ra khi cùng thời điểm đó, có một hành động, sự việc khác diễn ra.

Ví dụ:

I will complete this report

by the time

you arrive at the company.

(Tôi sẽ hoàn thành báo cáo này khi bạn đến công ty.)

Mike was single

until

he was 26 years old.

(Mke độc thân cho đến năm 26 tuổi.)

4. Một số ví dụ với Cấu trúc By the time

Để giúp bạn hiểu hơn về cấu trúc By the time trong tiếng Anh, Tôi Yêu Tiếng Anh sẽ đưa ra một số ví dụ minh họa cụ thể hơn.

By the time

Mrs. Trang went to class, she had prepared all the necessary tools for the lecture.

(Đến khi cô Trang vào lớp, cô đã chuẩn bị đầy đủ các dụng cụ cần thiết cho bài giảng.)

By the time

I am 29 years old, I will buy a BMW car.

(Đến năm 29 tuổi, tôi sẽ mua một chiếc ô tô BMW.)

By the time

Mary’s birthday, I’ll have given her a surprise gift.

(Vào ngày sinh nhật của Mary, tôi sẽ tặng cô ấy một món quà bất ngờ.)

By the time

I came to visit Mike, he had been discharged from the hospital.

(Vào thời điểm tôi đến thăm Mike, anh ấy đã được xuất viện.)

By the time

I was a student, I had participated in many volunteer activities.

(Thời sinh viên, tôi đã tham gia rất nhiều hoạt động tình nguyện.)

By the time

Daniel and his wife kissed, they already had had 1 child.

(Vào thời điểm Daniel và vợ kết hôn, họ đã có 1 đứa con.)

5. Bài tập cấu trúc By the time có đáp án

Bài tập: Chọn đáp án đúng:

A.finished – had been      

B. finished – has been         

C. finishes – had been          

D. finished – will have been

A. will be        B. am being           C. am             D.would be

A. left                 B. had left                  C. leaves             D. will have left

A. will come        B. came               C. has come             D. comes

A. By the time      B. When          C. In         D. By

Đáp án:

A

A

B

D

A

Mẹo Phân Biệt Cấu Trúc “Neither…Nor…” Và “Either…Or…” Trong Tiếng Anh

Cấu trúc chúng tôi dùng để diễn tả ý nghĩa phủ định “không…cũng không”.

Neither I nor you are right. (Tôi không đúng, bạn cũng không đúng)

Mr. Hung likes neither wine nor beer. (Ông Hùng không thích rượu cũng không thích bia)

Neither Lan nor Mai is his girlfriend. (Cả Lan và Mai đều không phải bạn gái anh ta).

NHẬN MƯA ƯU ĐÃI THÁNG 8/2020 KHI ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH VÔ CÙNG HẤP DẪN – TẠI ĐÂY

Cấu trúc “Either…or…” mang nghĩa là “hoặc…hoặc…”. Cấu trúc này dùng để khẳng định khả năng có thể xảy ra đối với một trong số hai đối tượng được nói tới (hoặc là xảy ra với đối tượng thứ nhất hoặc là xảy ra với đối tượng thứ hai).

– Hung wants to ask either you or me to help him repair his computer. (Hùng muốn nhờ bạn hoặc tôi giúp anh ấy sửa cái máy vi tính) Ví dụ:

– Either her parents or she is invited to the party tonight. (Cô ấy hoặc cha mẹ cô ấy được mời dự tiệc tối nay).

Lưu ý: Khi trong câu có cấu trúc này thì động từ phải chia theo danh từ đi sau or hoặc nor. Nếu danh từ đó là số ít thì động từ chia ở ngôi thứ ba số ít và ngược lại.

– Nếu or hoặc nor xuất hiện một mình trong câu (không có either hoặc neither) thì cũng áp dụng quy tắc như trên: căn cứ theo danh từ theo sau nó để chia động từ.

Cấu trúc “Neither…nor…” và “Either…or…’

II- Cấu trúc “Neither…nor” và “Either..or”

Either/neither + danh từ + or/nor + danh từ số ít + động từ số ít …

Either/neither + danh từ + or/nor + danh từ số nhiều + động từ số nhiều …

– Neither John nor his friends are going to the beach today.

(Hôm nay, John và các bạn anh ấy đều không đi đến bãi biển.)

– Either John or his friends are going to the beach today.

(Hôm nay, John hoặc các bạn của anh ta sẽ đến bãi biển.)

– Neither the boys nor Carmen has seen this movie before.

(Cả những cậu bé và Camen đều chưa từng xem qua phim này trước đây.)

– Either John or Bill is going to the beach today.

(Hôm nay, hoặc John hoặc là Bill sẽ đến bãi biển.)

– Neither the director nor the secretary wants to leave yet

(Cả giám đốc và thư ký đều chưa muốn đi.)

II- Lưu ý khi sử dụng cấu trúc “Neither…nor” và “Either..or”

1. Các danh từ giữ chức năng tân ngữ trong câu

(Anh ấy không uống bia cũng không uống rượu.)

(Anh ấy thường ăn sáng với bánh mì hoặc mì.)

2. Các động từ giữ chức năng vị ngữ trong câu

(Anh ấy không uống rượu mà cũng không hút thuốc.)

(Lan hoặc là ở nhà hoặc là ra ngoài với các bạn.)

ĐỂ SỬ DỤNG TIẾNG ANH NHƯ NGƯỜI BẢN NGỮ NÊN THAM KHẢO CÁC KHOÁ HỌC CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

3. Các tính từ giữ chức năng tân ngữ trong câu

(Anh ấy có lẽ hoặc là bị điên hoặc là bị say rượu.)

(Họ không buồn cũng không thất vọng với kết quả kì thi.)

– Eitheryou go out of my house or I will call the police.

(Hoặc là bạn ra khỏi nhà hoặc là tôi sẽ gọi cảnh sát.)

(Họ không mời tôi đến dự tiệc mà tôi cũng không muốn đến đó.)

nhất tại linkdưới

HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP

Hướng Dẫn Phân Biệt Cấu Trúc Because, Because Of Và In Spite Of Trong Tiếng Anh

“I pass the essay because of his help”

“In spite of being married, he still got in an affair with a young lady”

Because là 1 giới từ đứng trước mệnh đề chỉ nguyên nhân.

Because of là 1 giới từ kép, được sử dụng trước danh từ, V-ing, đại từ để chỉ nguyên nhân của sự việc, hành động.

In spite of là dùng như 1 giới từ, đứng trước danh từ hay V-ing để chỉ sự tương phản cho 1 hành động.

I like it because it is very beautiful

He never eat meat because he is a vegetarian

b. Cấu trúc because of

In spite of being married, she still got in an affair with a young boy

She had an affair with a young boy in spite of being married

Nguyên tắc chung khi thay đổi (Because sang Because Of) là biến đổi mệnh đề đứng sau Because thành 1 danh từ, cụm danh từ, đại từ hay có thể là V-ing. Một số quy tắc để giúp bạn chuyển đổi từ Because sang Because of như sau:

a. Chủ ngữ 2 vế trong câu giống nhau

Nếu thấy hai chủ ngữ của cả hai vế trong câu giống nhau, bạn hãy bỏ chủ ngữ vế Because, động từ sau đó thêm đuôi _ing

Because Mai is tall, She can reach the book on the shelf.

b. Nếu chỉ còn danh từ/cụm danh từ ở vế “Because of…”

Sau khi giản lược theo quy tắc 1, nếu chỉ còn danh từ/cụm danh từ ở vế “Because of…” thì giữ lại danh từ/cụm danh từ đó.

Because there was a storm, everyone was at home.

Trong trường hợp này, bạn sẽ không sử dụng “Because of being a storm” mà phải sử dụng “Because of a storm”.

c. Nếu có danh từ và tính từ ở vế Because

Khi vế Because có nhắc đến cả tính từ cũng như danh từ, bạn chỉ cần đặt tính từ trước danh từ để tạo thành cụm danh từ.

Because the wind is strong, we can’t jogging

d. Nếu vế Because không có danh từ

Nếu vế Because không có danh từ, bạn sẽ đổi tính từ/trạng từ thành danh từ và có thể sử dụng tính từ sở hữu.

Because it is windy, they can’t jogging

Because she acted badly, he doesn’t like her

1. Julia doesn’t go to school because she is ill

2. Our guests arrived late because of the heavy rain

3. Because of his friend’s absence, he has to copy the lesson for her.

4. This girl is ignorant because she is lazy

5. My friend was absent because of his illness

7. Although he had a good salary, he was unhappy in his job

8. The little girl crossed the street although the traffic was heavy

9. Although he had a bad cold, Henry still went to work

10. Not having enough money, I didn’t buy the computer

11. Although the weather was very hot, they continued playing football

Comments

Bạn đang đọc nội dung bài viết Cấu Trúc Nevertheless Trong Tiếng Anh, Phân Biệt Nevertheless Với However trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!