Đề Xuất 2/2023 # Cấu While, Meanwhile, Meantime: Công Thức, Sự Khác Biệt Và Bài Tập # Top 9 Like | Cuocthitainang2010.com

Đề Xuất 2/2023 # Cấu While, Meanwhile, Meantime: Công Thức, Sự Khác Biệt Và Bài Tập # Top 9 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Cấu While, Meanwhile, Meantime: Công Thức, Sự Khác Biệt Và Bài Tập mới nhất trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

I. Ngữ pháp tiếng Anh – While, Meanwhile, Meantime – Kiến thức cần nhớ

Muốn so sánh và tìm ra sự khác biệt giữa ngữ pháp tiếng Anh – While, Meanwhile, Meantime, trước hết bạn cần nắm chắc ý nghĩa & cách dùng của từng từ vựng.

1. Kiến thức cơ bản về While

While được dùng trong câu diễn tả hai hành động ( có thể diễn ra song song cùng lúc hoặc không). Nó có vị trí linh hoạt trong câu, có thể đứng đầu hoặc đứng giữa câu.

Cấu trúc: 

While + S1 + V1, S1 + V2

         S1 + V1 + while + S2 + V2

Ví dụ: 

– While you are at the birthday party, I’ll hang out with my best friends. 

(Khi bạn đang ở bữa tiệc sinh nhật, tôi sẽ ra ngoài với những người bạn thân nhất của tôi)

– I’m doing my homework while my mother’s cooking for lunch.

(Tôi làm bài tập về nhà trong khi mẹ tôi đang nấu bữa trưa)

Chú ý: While có thể dùng với V_ing trong trường hợp câu cùng chung chủ ngữ

Ví dụ:

While having a shower, I always listen to music. 

(Khi đang tăm tôi luôn luôn nghe nhạc)

2. Kiến thức cơ bản về Meanwhile

Meanwhile – trong khi đó, cùng lúc đó

Nghĩa thứ nhất của meanwhile tương đồng với while, đều dùng để diễn tả hai hành động diễn ra cùng lúc ( at the same time)

Ví dụ:

Her dad washed his car. Meanwhile, she read books.

(Bố cô ấy rửa xe ô tô. Trong khi đó, cô ấy đọc sách)

Meanwhile – dùng để chỉ thời gian giữa hai sự kiện/ hai mốc thời gian

(tương tự như meantime)

Ở nghĩa thứ hai, meanwhile được dùng khi muốn đề cập đến khoảng thời gian cho đến khi một việc khác diễn ra.

Ví dụ:

I have had someone fixed my bike. Meanwhile, I’ll walk instead.

(Tôi nhờ người sửa xe đạp của mình. Trong lúc đó, tôi sẽ đi bộ)

*Từ đồng nghĩa: In the interim (cùng lúc đó), in the meantime

3. Kiến thức cơ bản về Meantime

Meantime thường được dùng theo cụm “In the meantime” có nghĩa và cách dùng tương tự như “meanwhile”, đều chỉ về thời gian giữa hai sự kiện hoặc hai mốc thời gian khác nhau. Nó có thể đề cập đến thời gian trước khi một việc diễn ra hoặc sự việc đó đang hoàn thành.

Ví dụ:

– In the meantime between the flights, I ate some food & drinks.

(Trong khoảng thời gian giữa chuyến bay, tôi đã ăn uống một chút)

– I have 15 minutes left, so in the meantime, I’ll check my to-do list.

(Tôi còn 15 phút nữa, vì vậy trong lúc đó tôi sẽ kiểm tra những việc tôi cần làm)

– My sister spent 1 year studying English. In the meantime, she still worked at the bank.

(Chị gái tôi đã dành 1 năm học tiếng Anh. Khi đó, chị ấy vẫn làm việc tại ngân hàng)

Chú ý: Đôi khi có thể dùng cụm “for the meantime” thay cho “in the meantime”.

4. Ngữ pháp tiếng Anh – While, Meanwhile, Meantime có luôn dùng trong thì tiếp diễn?

Khi học ngữ pháp tiếng Anh với các từ vựng trên đặc biệt là “while và meanwhile”, chúng ta thường dịch nghĩa “đang” (hai hành động xảy ra cùng lúc). Thông thường đúng là chúng được sử dụng với thì tiếp diễn. 

II. So sánh chi tiết “Ngữ pháp tiếng Anh – While, Meanwhile, Meantime” 

While vs Meanwhile

While Meanwhile

Ý nghĩa

– trong khi, cùng lúc đó (at the same time)

– trong khi (at the same time)

-khoảng cách giữa hai sự kiện/ mốc thời gian.

Cách dùng

– sử dụng trong 1 câu

– không có dấu (,) đi sau

– có dấu (,) đi sau

Cấu trúc

– While + mệnh đề

– While + V_ing (nếu chung chủ ngữ)

– Meanwhile + mệnh đề

2. Meanwhile vs Meantime

Nếu như while và meanwhile giống nhau về ý nghĩa, khác nhau về cấu trúc, cách dùng thì meanwhile và meantime ngược lại. Hai từ vựng này có chung cách dùng trong tiếng Anh song lại có một chút khác biệt về ý nghĩa.

Sự khác biệt cơ bản nhất giữa meanwhile và meantime đó là: 

Meanwhile

có thể dùng theo hai nghĩa: 1 – cùng lúc đó (at the same time) hoặc 2 – khoảng cách giữa hai sự kiên (gap between 2 events)

Meatime (In the meantime)

chỉ dùng để chỉ khoảng cách giữa hai sự kiện/ mốc thời gian.

III. Ngữ pháp tiếng Anh – While, Meanwhile, Meantime – Bài tập vận dụng

Tips hack bài tập chọn từ thích hợp

Bài tập 

Complete the sentences with While/ Meanwhile/ Meantime

Answers:

It was raining in the North of my city.

Meanwhile,

it was hot in the South.

Tim has to wait for 20 more minutes, so he listens to music

meanwhile/ in the meantime.

You set up the classroom.

Meanwhile,

I prepare the learning materials.

While

I went to the party, my boyfriend stayed at home.

I heard some noise

while

reading books.

My mother will come to my house soon, so

in the meantime

, I need to clean it

Phân Biệt “While/Meanwhile/Meantime” (Kèm Bài Tập &Amp; Vd; Đáp Án)

⁂ Vị trí đứng: “While” có thể đứng đầu câu, hoặc giữa câu nhằm nối hai mệnh đề.

⁂ Ví dụ:

– While I was in Italy, I happened to see John.

Trong lúc tôi đang ở Ý, tôi tình cờ gặp được John.

– I am doing my homework while my little sister is having fun with her latest toys.

Tôi đang phải làm bài tập về nhà, trong khi em gái tôi thì đang chơi rất vui với bộ đồ chơi mới mua.

→ “Meanwhile” is used until something expected happens, or while something else is happening (Cambridge Dictionary). Có nghĩa là trong khi chờ đợi, trong khi đó, trong lúc này.

⁂ Vị trí đứng: “Meanwhile” được dùng trong câu như một trạng từ. Như vậy, nó có thể đứng ở đầu, hoặc giữa câu tùy theo ngữ cảnh.

⁂ Ví dụ:

– It’s going to take several days for my car to be repaired – meanwhile I’m renting one.

Sẽ mất nhiều ngày để có thể sửa xong chiếc xe hơi – trong lúc này tôi thuê một chiếc khác.

– They let their hair down at the school party. Meanwhile, I went back to enjoy the comfort of my home.

Họ quẩy cực “nhiệt” trong buổi tiệc tại trường. Trong khi đó, tôi trở về để tận hưởng cảm giác thư thái tại nhà.

→ “In the meantime” is used when there is a certain period of time, specially defined. Có nghĩa là trong khi chờ đợi, trong khi đó, trong lúc này. Nghĩa là, trước đó, có một khoảng thời gian nào đó đã được nhắc tới, xác định cụ thể.

“In the meantime” và “Meanwhile” có thể được sử dụng với ý nghĩa tương đương nhau.

⁂ Vị trí đứng: “Meantime” thông thường được sử dụng như một danh từ trong cụm “In the meantime”. Vì thế, nó có thể linh hoạt vị trí đứng sang đầu câu hoặc giữa câu tùy theo ngữ cảnh.

⁂ Ví dụ:

– The next programme will begin soon. In the meantime, here’s some music.

Chương trình kế tiếp sẽ sớm bắt đầu; trong khi chờ đợi xin quý vị hãy nghe một vài bản nhạc.

– Your teacher will be here soon. In the meantime, can you get on with your homework, please?

Giáo viên của bạn sắp đến đây rồi đấy. Trong lúc này, bạn có thể nào làm bài tập được không?

While B. Meanwhile C. In the meantime

While B. Meanwhile C. In the meantime

Meanwhile B. Meantime C. A & C

Meanwhile B. Meantime C. A & C

A. While B. Meanwhile C. In the meantime

While Và Meanwhile Trong Tiếng Anh – Sự Khác Nhau

While và Meanwhile trong tiếng Anh

I. While

1. Khái niệm

While /wail/: trong thời gian mà, vào lúc mà, khi, trong khi

Ex: I was studying hard while my mother was cooking in the kitchen.

(Tôi đã đang học chăm chỉ trong khi mẹ tôi đang nấu ăn trong bếp)

➔ Thông thường, While hay nói về sự việc, hành động đang diễn ra tại một thời điểm

While /wail/: Mặc dù, trong khi đó

➔ Chỉ sự tương phản

Ex: While she admit that there are many problems, she doesn’t agree that they can’t be solved.

(Mặc dù thừa nhận rằng cô ấy có nhiều khó khăn nhưng cô ấy không đồng ý những khó khăn đó không thể giải quyết được)

2. Vị trí

While chủ yếu đứng đầy câu hoặc đứng giữa câu sau dấu phẩy để ngăn cách câu.

3. Cấu trúc

While S1 + V1, S2 + V2

Ex: Tom was listening to music in his room while we were playing cards.

(Tom đã đang nghe nhạc trong phòng cậu ấy trong khi chúng tôi đang chơi bài)

4. Cách dùng

Mệnh đề chứa While thường là dấu hiệu nhận biết để chia động từ ở dạng tiếp diễn.

Cụ thể:

– Khi diễn tả 2 hành động, sự việc cùng xảy ra tại cùng 1 thời điểm. Hay nói cách khác, hai hành động/sự việc cùng kéo dàu trong một khoảng thời gian nhất định.

Ex: While Lam was dancing with his friends, I was reading books at home.

(Trong khi Lâm đang nhảy cùng bạn, tôi đang đọc sách ở nhà)

– Trong 1 số trường hợp, mệnh đề chính thường không chứa While sẽ chia ở thì Hiện tại đơn hoặc Quá khứ đơn.

Ex: While his father was talking, he slept.

(Trong khi bố anh ấy đang nói chuyện thì anh ấy ngủ)

I read some tips on Facebook while my girlfriend was drying his hair.

(Tôi đọc một vài mẹo trên Facebook trong khi bạn gái tôi đang sấy tóc)

II. Meanwhile

1. Meanwhile là gì?

Ex: She’ll buy some shorts at the weekend, but meanwhile she doesn’t know what to wear.

(Cô ấy sẽ mua một vài chiếc quần vào cuối tuần, nhưng trong khi đó cô ấy không biết mặc gì cả)

Meanwhile = In the interim: cùng lúc đó

2. Cách dùng

– Meanwhile thường dùng để diễn tả hành động, sự việc này xảy ra cùng thời điểm với hành động, sự việc kia.

Ex: We’ll be here when our parents arrive. Meanwhile, we’ve had homework to do.

(Chúng tôi sẽ đến đó khi bố mẹ chúng tôi đến. Trong khi đó, chúng tôi phải làm bài tập về nhà)

3. Vị trí

Meanwhile chủ yếu đứng ở vị trí đầu câu thứ 2.

4. Cấu trúc

S1 + V1. Meanwhile, S2 + V2

*Note: Sau Meanwhile phải có dấu phẩy đi cùng.

Ex: My sister will set the table. Meanwhile, I cook dinner for my family.

(Chị gái tôi đang chuẩn bị bàn ăn. Trong khi đó, tôi nấu bữa tối cho gia đình)

Phân biệt While và Meanwhile

– Về vị trí:

+ While có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu và không bắt buộc phải có dấu phẩy.

Ex: While Cody was finding the key, his sister was doing her homework.

(Trong khi Cody đang tìm chìa khóa, chị gái cậu ấy đang làm bài tập về nhà)

+ Meanwhile bắt buộc đứng đâu câu và phải có dấu phẩy.

Ex: I was teaching at university. Meanwhile, my wife was having lunch with her friends.

(Tôi đang dạy ở trường đại học. Trong khi đó, vợ tôi đang ăn trưa cùng bạn)

– Sau While có thể là Ving nhưng sau Meanwhile phải là 1 mệnh đề.

Ex: While watching her films, she spent much of her time in studying.

(Trong khi đang xem bộ phim của cô ấy, cô ấy đã dành phần lớn thời gian của mình để học)

Một vài ví dụ

My son is very excited about the film. Meanwhile, my daughter has to think about her homework.

Calli went to answer the phone. Meanwhile, Duck began to study in his room.

The flight will be announced soon. Meanwhile, remail seated please.

I don’t want to try to do anything while I’m so tired.

While there is life, there is happiness.

While I was working at the middle – night, I always listened to music.

Stephan came into the room while he was waiting.

The first time I saw her act was while at school in Canada.

Học tiếng Anh –

Ielts Writing: Phân Biệt While, Meanwhile, Whereas, Whilst, As, When

Bạn bối rối khi đọc các bài đọc hoặc bài viết mẫu trong quá trình luyện thi IELTS và có các từ nghĩa na ná nhau như: while, whereas, whilst? Đừng bỏ sót từ nào trong bài viết này bởi bài viết này sẽ giải đáp chi tiết sự khác biệt giữa chúng kèm theo các ví dụ để bạn hiểu cách dùng đúng nha!

và là giống nhau mang nghĩa là “trong suốt khoảng thời gian” = “during” khi chúng đóng vai trò là trạng từ/ từ nối trong câu, nhưng thì trang trọng hơn. thường dùng trong các cuốn sách.

While/whilst có thể dùng với nghĩa đối lập, HOẶC nghĩa là “vào cùng lúc đó”

· The thieves entered their house while/whilst they were away for vacation. (trong khi)

· While/whilst we appreciate your sincerity, we don’t have any new requirements for your skills. (trong khi)

· A few people in the team prefer day outing, while/whilst others are more i nterested in a night out (nghĩa so sánh, đối lập)

· While/whilst you were away, your friends came and took your cricket kit. (vào lúc)

Whereas thì luôn được dùng để nói về sự đối lập.

Some of the studies show positive results, whereas others do not.

We thought she was arrogant, whereas in fact she was just very shy.

The boys prefer competitive sports and computer games, whereas the girls seem to enjoy more cooperative activities, such as shopping with friends.

có thể mang nghĩa “bởi vì” bằng với “because” HOẶC mang nghĩa “ngay tại thời điểm này” bằng với

As you were out, I left a message. (bởi vì)

She may need some help as she’s new. (bởi vì)

He sat watching her as she got ready. (ngay khi)

As she grew older she gained in confidence. (ngay khi)

Meanwhile nhấn mạnh về khoảng thời gian.

Ví dụ: You’re waiting for a bus. During that time, you talk to your mother, while waiting for the bus. Khoảng thời gian giữa lúc đang đứng đợi xe buýt và dở điện thoại ra chuẩn bị gọi cho mẹ chính là meanwhile.

1. Finish your homework. Meanwhile, I will prepare nice snack for you.

2. He was reading a book. Meanwhile, I picked up some groceries for the week.

3. Get the treatment done soon. Meanwhile, I will give you some pain killers.

4. We were talking nicely. In the meanwhile, our teacher came and scolded us for not doing the class work.

Trong tất cả các câu thì có thể thay meanwhile bằng while

Khi này, while có nghĩa là “một lát” và luôn đi với mạo từ “a”

· It will take a while for the bus to start.

· He spoke to me for a while and then left.

Khi này, while được dùng để thể hiện thời gian đã qua hoặc thời gian cần để làm gì đó.

· Don’t while away your time, study for your exams.

· Instead of whiling away your afternoons, you can take up some hobbyclasses.

· Stitching helps me while away my time when the kids are not at home.

Note that we use ‘away’ along with while.

Dù while ít được dùng như là một giới từ, nó không phải là sai. Nó có nghĩa là “cho đến khi” = until. Ví dụ:

· Can you wait while Saturday, so we can go for shopping together?

· I will not leave her while she feels better.

Khi dùng when như một liên từ thì when có thể có nhiều nghĩa:

Trong suốt khoảng thời gian (trong khi)/ Tại thời điểm đó (khi mà): I loved history when I was at school.

Sau khi: Call me when you’ve finished.

Vào bất cứ lúc nào = whenever: Can you spare five minutes when it’s convenient?

Giả sử mà: How can they expect to learn anything when they never listen?

Mặc dù: She claimed to be 18, when I know she’s only 16.

ĐÁP ÁN

1. while (trong khi)

2. whereas (sự đối lập)

3. while (trong khi)

4. whereas (sự đối lập)

5. while (trong khi)

6. while (sự đối lập)

7. whereas (sự đối lập)

8. while (trong khi)

9. while (trong khi)

10. while (trong khi đó thì)

11. While – a while (trong khi – một lát)

Bạn đang đọc nội dung bài viết Cấu While, Meanwhile, Meantime: Công Thức, Sự Khác Biệt Và Bài Tập trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!