Đề Xuất 2/2023 # Due To Là Gì? Cách Dùng Và Sự Khác Biệt Với “Because Of”? # Top 11 Like | Cuocthitainang2010.com

Đề Xuất 2/2023 # Due To Là Gì? Cách Dùng Và Sự Khác Biệt Với “Because Of”? # Top 11 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Due To Là Gì? Cách Dùng Và Sự Khác Biệt Với “Because Of”? mới nhất trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Học Tiếng Anh là cả một quá trình phấn đấu và tích lũy, không phải ngày một ngày hai là thành tài. Hôm nay Pdiam sẽ giới thiệu đến bạn một cụm từ khá thú vị là “due to”. Vậy “due to là gì“, cách dùng từ này như thế nào?

Due to là gì?

Due to là cụm từ Tiếng Anh được dùng khá phổ biến. Dịch sang Tiếng Việt “due to” nếu là tính từ thì có nghĩa là “để” hoặc là “bởi vì”. Khi là trạng từ thì nó được hiểu là “tùy thuộc vào”. Chính vì thế mà “due to” thường đứng trước các mệnh đề. Các từ đồng nghĩa “due to” thường hay gặp chính là because of, owing to. Tuy nhiên cách dùng của mỗi từ  lại không giống nhau.

“Due to” sẽ đứng trước các danh từ, cụm danh từ hoặc một danh động từ. Tương tự ta có các cấu trúc:

Due to + N/N phrase

Due to + Ving

Ngoài ra, “due to” cũng còn được đặt trước mệnh đề bao gồm chủ ngữ và vị ngữ để chỉ lí do, nguyên nhân của hành động. Đối với cấu trúc này thì “due to” được dùng cùng với “the fact that”: Due to + the fact that + S1 + (V1), S2 + (V2).

Ví dụ về cách dùng due to the fact that: Due to the fact that the weather was cold, we spent last Christmas at home.

Due to khác because of

Ngoài “due to”, chúng ta cũng thường sử dụng các cụm giới từ khác để chỉ nguyên nhân như “because of”, hay “owing to”. Vậy cách dùng giữa các từ này có giống nhau hay không? Theo đinhj nghĩa thì “due to” bổ nghĩa cho doanh từ còn “because of” sẽ bổ nghĩa cho động từ. Chính điểm khác biệt này đã tạo ra sự khác biệt về cách dùng của 2 từ này. Nếu để “due to” đi sau động từ thì động từ đó cần phải có to be. Tuy nhiên nếu dùng owing to hoặc because of thì động từ đó không cần to be. Còn because of thì chỉ theo sau cụm danh từ. Bạn có thể dùng because of để trả lời cho câu hỏi bắt đầu bằng “why”.

Ví dụ: The debate team won because of their dedication and hard work.

Tùy từng tường hợp mà bạn có thể dùng “due to”, “because of” hay “owing to” cho phù hợp. Trong văn nói hay viết thì những từ này đều được dùng khá phổ biến tuy nhiên cần chú ý cách dùng của nó để tránh nhầm lẫn.

Lotion Là Gì Và Khác Biệt Gì Với Toner Cũng Như Cách Dùng Ra Sao?

Không ít bạn thường đặt ra câu hỏi: “Nên chọn Toner hay Lotion để dưỡng da?”. Với suy nghĩ này, bạn đã vô tình xếp 2 sản phẩm này chung một nhóm với chức năng giống nhau. Vậy sự khác nhau giữa Toner và Lotion là gì?

Toner là gì?

Toner (nước cân bằng da) là sản phẩm có vai trò làm sạch sâu thêm một lần nữa cho da sau bước rửa mặt.

Tìm hiểu thêm: Toner là gì?

Lotion là gì?

Nói nôm na, Lotion có thể được gọi là sữa dưỡng da với khả năng dưỡng ẩm, làm mềm da để dưỡng chất dễ thấm sâu vào da hơn. Vì được dùng sau bước Toner nên chắc chắn Lotion và Toner không có chức năng giống nhau.

Kết cấu: Toner có cấu trúc nhỏ hơn Lotion nên bạn sẽ thấy chúng ở dạng lỏng hơn, giống như nước. Lotion đặc hơn nhưng kết cấu vẫn nhẹ và không đặc như kem dưỡng hay Emulsion và thường ở dạng sữa.

Thành phần và công dụng:

Công thức của Toner bao gồm 3 loại:

– Toner chứa cồn (alcohol-based): tạo cảm giác căng mịn.

– Toner chứa nước glycerin hay glycol (water and glycerin/glycol-based): đem lại sự mát mẻ, dễ chịu, có hương thơm.

– Toner với công thức đa phần là nước (water-based): chứa nhiều thành phần tái tạo da, chống oxy hóa.

Ngoài công dụng làm sạch sâu, Toner còn có vai trò quan trọng trong việc ổn định độ pH của da vì sau khi dùng sữa rửa mặt, độ pH sẽ tăng lên và không tốt cho việc hấp thụ dưỡng chất ở các bước tiếp theo. Toner còn rất tốt cho những bạn có làn da dầu.

Lotion thường có 2 dạng:

– Dạng nước: công dụng khá giống Toner với tác dụng làm sạch sâu, se khít lỗ chân lông, làm mềm da.

– Dạng sữa: được bổ sung thêm các dưỡng chất với khả năng làm sáng da hoặc chống lão hóa.

Lotion chứa ít dầu hơn so với Cream nên phù hợp với mọi loại da để dưỡng ẩm. Nếu da bạn không quá khô thì một lớp Lotion cũng khá đủ và không cần thêm kem dưỡng.

Cách sử dụng:

Toner được dùng ngay sau bước rửa mặt. Lotion dùng sau Toner, trước Serum và kem dưỡng.

Due To Là Gì, Sử Dụng Due To Trong Trường Hợp Nào

1. Due to là gì? Cấu trúc due to

Due to được dịch sang tiếng Việt nghĩa là “bởi vì”. Thực tế có rất nhiều từ tiếng Anh cũng mang nghĩa “bởi vì”, như là because of, owing to, because, for. Tuy nhiên, cách sử dụng due to lại có điểm khác biệt.

Một số synonyms (từ đồng nghĩa) của due to:

Cấu trúc: Due to được sử dụng như một cụm giới từ, theo sau bởi một cụm danh từ hoặc động từ thêm “ing”.

Ví dụ:

He has a lot of difficulties in his life due to his poverty.

(Anh ấy gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống bởi sự nghèo khó của anh ấy)

Due to được sử dụng trước cấu trúc in the fact that để chỉ nguyên nhân của hành động Due to the fact that +Mệnh đề 1, mệnh đề 2 S+V+due to+the fact that S+V

Ví dụ:

Due to the fact that he forgot his umbrella, he got wet.

(Bởi vì sự thật là anh ấy đã quên mang ô, anh ấy bị ướt hết cả.)

Noone can hear her presentation due to the fact that she speaks too quietly.

(Không ai có thể nghe được bài thuyết trình của cô ấy bởi sự thật là cô ấy nói quá nhỏ)

Due to đứng trước một danh từ/ cụm danh từ, theo sau bởi một mệnh đề

Ví dụ:

Due to heavy raining, they stop working.

(Bởi vì trời mưa to, họ dừng làm việc)

2. Phân biệt cấu trúc Due to, Owing to, Because of, on account of

Giống nhau Đều đứng đầu câu và đứng trước một danh từ hoặc một cụm danh từ, theo sau bởi một mệnh đề. Due to=because of=on account of=owing to=by dint of=in view of +N/ N phrase, S+V

Ví dụ:

Due to/because of/on account of/owing to his effort, he achieves a worthy position at work.

(Bởi vì sự cố gắng của anh ấy, anh ấy đạt được vị trí xứng đáng trong công việc.)

Lưu ý: Tuy nhiên, khi viết because of đứng ở đầu câu thường giống với cách sử dụng của người bản ngữ hơn, dùng due to đứng ở đầu câu thường ít được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Đều đứng giữa câu và nối mệnh đề phía trước với danh từ/cụm danh từ chỉ nguyên nhân phía sau.

Cấu trúc: S+V+ due to/because of/owing to +N/N phrase

Ví dụ:

We didn’t go camping because of/due to/owing to the bad weather.

(Chúng tôi không đi cắm trại bởi vì thời tiết xấu)

Lưu ý: Sử dụng due to ở giữa câu thường là cách sử dụng phổ biến và tự nhiên hơn, còn sử dụng because of và owing to ở giữa câu thường ít tự nhiên hơn.

Khác nhau Due to có thể đứng sau động từ tobe còn because of và owing to chỉ đứng sau động từ và không đứng sau to be.

Cấu trúc due to: S+tobe+due to+N//N phrase

Ví dụ: His fail was due to his carelessness

(Thất bại của anh ta là do sự bất cẩn)

Cấu trúc because of/owing to: S+V+because of/owing to+N/N Phrase

Ví dụ: He failed because of/owing to his carelessness.

(Anh ta thất bại bởi vì sự bất cẩn của mình)

3. Phân biệt As/Since/Because và Due to

As và since: thường được dùng trong lối nói formal, nhấn mạnh vào kết quả của sự việc hơn là nguyên nhân dẫn đến. As và since đứng ở giữa câu, ngăn cách mệnh đề kết quả và mệnh đề chỉ nguyên nhân.

Cấu trúc: S+V as/, since S+V

Ví dụ:

I hope to receive the email soon as I want to know the results of interview.

(Tôi hi vọng nhận được email sớm bởi vì tôi muốn biết kết quả của buổi phỏng vấn).

-Because: thường được dùng phổ biến hơn, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, because thường nhấn mạnh về nguyên nhân hơn kết quả.

Cấu trúc: Because S+V, S+V

Ví dụ:

Because I failed the exam, I couldn’t graduate on time.

(Bởi vì tôi trượt trong kì thi, tôi không thể tốt nghiệp đúng hạn)

-Due to: được dùng để nhấn mạnh nguyên nhân của một sự việc, có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu, theo sau nó là một danh từ hoặc một cụm danh từ.

Ví dụ:

Due to his rich, he can buy anything he wants.

(Bởi vì sự giàu có, anh ta có thể mua bất kỳ thứ gì anh ta muốn)

She couldn’t understand the lesson due to her absence from class yesterday.

(Cô ấy không thể hiểu được bài học bởi vì sự vắng mặt khỏi lớp học từ hôm qua.)

4.1 Bài tập trắc nghiệm, chọn đáp án đúng

Với dạng bài tập này, người học sẽ đọc câu hỏi và có 4 đáp án trắc nghiệm được đưa ra. Bạn sẽ phải phân tích câu, các vế câu và dịch nghĩa để lựa chọn được đáp án đúng nhất.

Ví dụ:

4.2 Dạng bài viết lại câu

Đề bài sẽ cho một câu cho sẵn và yêu cầu bạn viết lại câu với cấu trúc due to mf vẫn giữ nguyên vẹn ý.

Ví dụ:

1.Because it rains, we couldn’t go out for shopping.

(Bởi vì trời mưa, chúng tôi không thể ra ngoài để mua sắm)

Phân tích: Sau because thường là một mệnh đề chỉ nguyên nhân, nhưng sau due to là một danh từ hoặc một cụm danh từ vì vậy khi chuyển sang cấu trúc due to, chúng ta phải chuyển mệnh đề sang cụm danh từ hoặc danh từ, hoặc một động từ thêm ing.

4.3 Dạng bài tập sửa lỗi sai

Mỗi câu đã cho trong đề bài sẽ có một lỗi sai và người học phải tìm lối sai và phải sửa lỗi sai đó.

Ví dụ

1.Due to John feels very tired, he couldn’t sleep.

(Bởi vì John cảm thấy rất mệt, anh ấy không thể ngủ)

Phân tích: Sau Due to phải là một danh từ, cụm danh từ hoặc một động từ thêm đuôi ing, nhưng ở câu đã cho sau due to lại là một mệnh đề, vì vậy chúng ta phải chuyển mệnh đề đã cho về dạng thức đúng.

Theo chúng tôi

Sự Khác Biệt Giữa Boss Và Leader, Boss Là Gì, Leader Là Gì, Sự Khác Biệt

Nhiều người tưởng chừng rằng BOSS và LEADER là hai từ có ý nghĩa giống nhau. Thế nhưng, ý nghĩa của chúng không chỉ khác nhau mà còn có sự tương phản rất lớn.

Boss là cấp trên, sếp, ông chủ, người đứng đầu một nhóm người, tập đoàn, tổ chức. Một số từ đồng nghĩa với boss như: big person, big gun, manager, controller, superior, administrator, employer, director.

Leader là một thuật ngữ của tiếng Anh, dịch sang sang tiếng Việt thì có nghĩa là “lãnh đạo“, Hiểu theo nghĩa là 1 nhà lãnh đạo thì leader là người xác lập hướng đi, có khả năng tạo ra 1 kế hoạch cụ thể đầy cảm hứng và tạo ra một cái gì đó mới. 

Bạn đối xử với mọi người như thế nào?

Ông chủ sẽ sử dụng nhân viên, cấp dưới của mình như một công cụ. Các nhà lãnh đạo cung cấp cho thành viên của họ kiến ​​thức để họ trở nên phát triển.

Nếu kế hoạch tồi

BOSS phủ nhận điều đó mà không cần suy nghĩ và nhân viên sẽ bị chỉ trích. LEADER sẽ “ra tay cứu vớt” bằng cách rút ra giải pháp cho vấn đề.

Làm thế nào để làm việc

BOSS sẽ chỉ ra lệnh buộc nhân viên làm thế này thế kia. Thế nhưng LEADER thì sẽ luôn tiên phong và đi cùng nhân viên mà không phải “chỉ tay 5 ngón” ra lệnh cho nhân viên mình.

Khi bạn mắc một sai lầm lớn

BOSS bắt bạn phải chịu trách nhiệm. LEADER giúp bạn một tay để đứng lên và sửa chữa sai lầm đó.

Cách hướng dẫn

BOSS nói hãy làm, còn LEADER sẽ làm mẫu điều đó cho bạn.

Cách nắm quyền chỉ huy

Lời của BOSS là mệnh lệnh và luôn luôn đúng còn LEADER sẽ hỏi và trao đổi ý kiến với các thành viên để cùng đưa ra phương án đúng.

Nếu thành công được công nhận

Với ông chủ là quyền lực và công sức của ông ta. 

Với người lãnh đạo là quyền lực và công sức của tất cả mọi người.

Thế mới nói BOSS and LEADER có sự khác biệt như vậy, chọn một môi trường làm việc như thế nào hoặc chọn cách quản lý con người như thế nào là ở bạn!

Với vai trò là nhân viên thì bạn thích làm việc với ông chủ – BOSS hay lãnh đạo – LEADER hơn?

Sưu tầm

Japan IT Works 

Bạn đang đọc nội dung bài viết Due To Là Gì? Cách Dùng Và Sự Khác Biệt Với “Because Of”? trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!