Thông tin giá cà phê arabica xuất khẩu mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cà phê arabica xuất khẩu mới nhất ngày 18/02/2020 trên website Cuocthitainang2010.com

Tin tức cà phê hôm nay

Bảng giá cà phê trong nước hôm nay

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,394Trừ lùi: 80
Giá cà phêĐắk Lăk31,6000
Lâm Đồng31,3000
Gia Lai31,5000
Đắk Nông31,5000
Hồ tiêu37,0000
Tỷ giá USD/VND23,165-5
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/201290+3+0.23 %343312971283129226752
05/20131400 %531713231308131753405
07/201329-1-0.08 %176813381325133429507
09/201344-2-0.15 %172413541341135012769
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/20109.1000 %9662109.40103.65104.1520927
05/20111.3500 %34278111.60105.85106.45112420
07/20113.4000 %9207113.65108108.6561818
09/20115.4500 %4977115.65110.15110.7536190
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Bảng giá cà phê thế giới hôm nay

Lịch sử giao dịch cà phê 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-14105.92111.23105.52110.60 4.21
2020-02-13102.25106.45101.97105.95 3.35
2020-02-12102.90104.03101.69102.41 0.13
2020-02-11102.13102.77101.17102.54 0.6
2020-02-10100.46102.2199.69101.93 1.5
2020-02-0799.97101.4899.43100.41 0.47
2020-02-0699.54100.9099.0499.94 0.48
2020-02-0599.94100.7799.1799.47 0.43
2020-02-04100.37103.2599.2499.89 0.38
2020-02-03103.84103.8499.46100.26 3.54
2020-01-31103.02104.64101.69103.80 0.94
2020-01-30103.61104.94102.38102.83 0.81
2020-01-29107.24107.36103.40103.66 3.08
2020-01-28107.77108.26106.42106.85 0.81
2020-01-27111.75111.75107.61107.71 3.92
2020-01-24113.91113.91111.22111.93 1.4
2020-01-23112.59115.00112.07113.49 0.97
2020-01-21112.82114.57111.16112.40 0.73

Lịch sử giao dịch cà phê Robusta 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-171313.000001317.000001303.000001310.00000 0.16
2020-02-141290.000001308.000001283.000001308.00000 1
2020-02-131278.000001297.000001276.000001295.00000 1.32
2020-02-121293.000001299.000001278.000001278.00000 1.18
2020-02-111278.000001296.000001270.000001293.00000 1.09
2020-02-101279.000001288.000001273.000001279.00000 0.08
2020-02-071289.000001289.000001276.000001280.00000 0.79
2020-02-061280.000001292.000001276.000001290.00000 0.94
2020-02-051288.000001295.000001272.000001278.00000 0.55
2020-02-041306.000001320.000001280.000001285.00000 1.48
2020-02-031328.000001328.000001295.000001304.00000 2
2020-01-311312.000001340.000001297.000001330.00000 1.66
2020-01-301306.000001319.000001295.000001308.00000 0.08
2020-01-291335.000001338.000001307.000001307.00000 1.99
2020-01-271328.000001335.000001311.000001333.00000 0.08
2020-01-241369.000001373.000001323.000001332.00000 2.56
2020-01-231343.000001369.000001338.000001366.00000 1.76
2020-01-221344.000001350.000001331.000001342.00000 0.08
2020-01-211326.000001341.000001314.000001341.00000 1.2

Liên quan giá cà phê arabica xuất khẩu