Thông tin giá cổ phiếu scb mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cổ phiếu scb mới nhất ngày 03/04/2020 trên website Cuocthitainang2010.com

Tổng hợp tin tức chứng khoán trong 24h qua

Cập nhật lúc 21:15:13 03/04/2020

Chứng khoán nhận về hơn 3,24 tỉ USD vốn hóa, hàng loạt cổ phiếu tăng trần
Ngồi nhà đầu tư chứng khoán | Chứng khoán | Đầu tư chứng khoán
Chứng khoán châu Á im ắng trước giá dầu phập phù
Lịch sự kiện và tin vắn chứng khoán ngày 03/04
Sự kiện chứng khoán đáng chú ý ngày 4/4
Thị trường chứng khoán Việt Nam tiếp tục trong danh sách theo dõi nâng hạng
Đưa ngành Chứng khoán vào danh mục “dịch vụ thiết yếu”
Sau 3 tuần ngập sắc đỏ, chứng khoán phiên cuối tuần hồi phục xanh
Chứng khoán châu Á ít biến động phiên sáng 3/4
Chứng khoán Âu-Mỹ tăng điểm nhẹ do giá dầu bất ngờ tăng
Con dao rơi (Falling knife) trong chứng khoán là gì? Đặc điểm
Chứng khoán hôm nay 3/4: Công ty chứng khoán khuyến nghị đầu tư gì?
Thị trường chứng khoán Việt Nam hồi phục ngày 'Cá tháng Tư'
“Bão” giá tại nhiều mã nhỏ | Chứng khoán | Đầu tư chứng khoán
Nỗi lo hàng giải chấp từ “cổ đông ông chủ”
Qui tắc 2% (2% Rule) trong giao dịch chứng khoán là gì?
Đề nghị đưa chứng khoán vào danh mục dịch vụ thiết yếu
Khái niệm Dưới mệnh giá (Below Par) trong chứng khoán là gì? Đặc điểm
Chứng khoán 3/4: Tiếp đà hưng phấn, VN-Index tăng hơn 12 điểm
Giá vàng hôm nay 3/4: Chứng khoán Mỹ "đỏ lửa", vàng tăng giá mạnh
Mua vào cổ phiếu FPT, SCIC hành động đặc biệt trong điều kiện thị trường đặc biệt

Tổng hợp tin tức cổ phiếu trong 24h qua

Cập nhật lúc 21:15:13 03/04/2020

Cổ phiếu dầu khí tăng trần, VN-Index tiến sát mốc 700 điểm
Cổ phiếu cần quan tâm ngày 3/4 | Nhận định | Đầu tư chứng khoán
Nhiều cổ phiếu về vùng giá tốt cho đầu tư dài hạn
Vingroup công bố kế hoạch sản xuất máy thở, giá cổ phiếu tăng vọt
Mua vào cổ phiếu FPT, SCIC hành động đặc biệt trong điều kiện thị trường đặc biệt
Dragon Capital tự tin với danh mục cổ phiếu nắm giữ
Cổ phiếu dầu khí tăng mạnh khi mở cửa thị trường chứng khoán sáng 3/4
Liệu còn nhiều cơ hội cho cổ phiếu bất động sản?
Cổ phiếu một nửa (Half stock) là gì?
Cổ phiếu BID tràn sắc tím sau chuỗi ngày bị bán tháo | DIỄN ĐÀN TÀI CHÍNH
Đại gia Trịnh Văn Quyết đi “nước cờ” mới, cổ phiếu lại “sốt giá”
Cổ phiếu hàng không đồng loạt hồi phục mạnh mẽ
“Bão” giá tại nhiều mã nhỏ | Chứng khoán | Đầu tư chứng khoán
F&N Dairy tiếp tục đăng ký mua hơn 17,4 triệu cổ phiếu Vinamilk (VNM)
SHB được chấp thuận trả cổ tức bằng cổ phiếu
Nhóm bán lẻ lao dốc vì COVID-19, cổ phiếu Thế giới Di động, FPT Retail lọt nhóm giảm mạnh nhất tháng 3
Đón cơ hội đầu tư siêu cổ phiếu cho chu kỳ tăng giá mới | DIỄN ĐÀN TÀI CHÍNH
DXP muốn mua 1.5 triệu cổ phiếu quỹ
Vừa mua xong triệu cổ phiếu HII, Nhựa An Phát Xanh muốn gom tiếp gần 2,8 triệu cp, nâng tỉ lệ sở hữu lên 65%
Giá cổ phiếu rơi tự do 75% khi gian lận doanh thu bị bại lộ, trùm bán khống vui vẻ chốt lời và cảnh báo nhà đầu tư
Tháng 3/2020: Khối ngoại rút ròng gần 9.000 tỉ đồng, xả nghìn tỉ đồng cổ phiếu MSN và HPG

Bảng giá cổ phiếu sàn HSX & HNX hôm nay

Cập nhật lúc 21:15:13 03/04/2020

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
AAA Hóa chất10,00010,300230,3193003.10
AAM Thực phẩm & Đồ uống11,60011,800202001.72
AAV Bất động sản4,8005,0004,8402004.17
ABS Bán lẻ25,10026,90010,8671,8006.96
ABT Thực phẩm & Đồ uống31,50033,700542,2006.98
ACB Ngân hàng18,60019,100357,2905002.69
ACC Xây dựng và Vật liệu19,00019,0008500.00
ACL Thực phẩm & Đồ uống17,50017,50012600.00
ACM Tài nguyên cơ bản50040034,060-100-20.00
ADC Truyền thông11,00010,20010-800-7.27
ADS Hàng cá nhân & Gia dụng9,50010,00015005.63
AGG Bất động sản26,50028,00022,8681,5005.66
AGM Thực phẩm & Đồ uống10,00010,1001031000.50
AGR Dịch vụ tài chính2,3002,40012,5091002.99
ALT Truyền thông12,50011,30010-1,200-9.60
AMC Tài nguyên cơ bản17,50017,500000.00
AMD Bất động sản2,9003,10054,1072006.83
AME Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,9006,900000.00
AMV Dược phẩm và Y tế11,50012,50043,2201,0008.70
ANV Thực phẩm & Đồ uống13,00013,90015,5299006.92
APC Dược phẩm và Y tế13,60013,6001,78000.00
APG Dịch vụ tài chính8,1008,200104,3611001.48
API Bất động sản7,6008,300107009.21
APP Hóa chất5,6005,600000.00
APS Dịch vụ tài chính2,0002,0003,36000.00
ARM Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,60029,600000.00
ART Dịch vụ tài chính2,0002,20035,23020010.00
ASM Thực phẩm & Đồ uống3,4003,60099,5312006.76
ASP Tiện ích cộng đồng4,9005,1008372003.88
AST Hàng & Dịch vụ công nghiệp41,50043,50011,8552,0004.82
ATG Tài nguyên cơ bản60060091605.26
ATS Du lịch và giải trí32,80032,800000.00
BAX Xây dựng và Vật liệu37,00037,600106001.62
BBC Thực phẩm & Đồ uống45,00046,50061,5003.22
BBS Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,000000.00
BCC Xây dựng và Vật liệu5,2005,40012,5602003.85
BCE Xây dựng và Vật liệu6,4006,5003,9561002.20
BCF Thực phẩm & Đồ uống55,00055,000000.00
BCG Dịch vụ tài chính4,5004,60054,8731003.13
BDB Truyền thông10,80010,800000.00
BED Truyền thông32,00032,000000.00
BFC Hóa chất10,20010,3005,7461000.98
BHN Thực phẩm & Đồ uống46,50043,2002,140-3,300-7.00
BIC Bảo hiểm25,00025,00015700.00
BID Ngân hàng32,10034,300154,7022,2006.85
BII Bất động sản600600109,66000.00
BKC Tài nguyên cơ bản6,0005,40050-600-10.00
BLF Thực phẩm & Đồ uống3,0002,700460-300-10.00
BMC Tài nguyên cơ bản9,0009,6007866006.67
BMI Bảo hiểm15,10015,5005,3034002.31
BMP Xây dựng và Vật liệu35,00036,00015,3951,0002.86
BPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
BRC Hóa chất10,50011,20017006.67
BSC Bán lẻ15,20015,200000.00
BSI Dịch vụ tài chính8,4008,5001151001.43
BST Truyền thông21,60021,600000.00
BTP Tiện ích cộng đồng11,70012,0003,9283002.13
BTS Xây dựng và Vật liệu4,0003,600270-400-10.00
BTT Bán lẻ34,90034,900000.00
BTW Tiện ích cộng đồng49,00049,000000.00
BVH Bảo hiểm39,50042,300112,0912,8006.95
BVS Dịch vụ tài chính8,1008,6007,0605006.17
BWE Tiện ích cộng đồng16,40017,00031,7716003.67
BXH Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,50014,500000.00
C32 Xây dựng và Vật liệu20,20020,1004,971-100-0.50
C47 Xây dựng và Vật liệu6,8007,2002354005.59
C69 Xây dựng và Vật liệu4,6004,80051,8802004.35
C92 Xây dựng và Vật liệu9,2009,200000.00
CAG Hàng & Dịch vụ công nghiệp85,90085,900000.00
CAN Thực phẩm & Đồ uống26,10026,200701000.38
CAP Tài nguyên cơ bản28,60029,6001,6501,0003.50
CAV Hàng & Dịch vụ công nghiệp58,30058,30016700.00
CCI Bất động sản12,50013,40019006.80
CCL Bất động sản4,1004,40015,9293006.83
CDC Xây dựng và Vật liệu13,20012,5005-700-5.30
CDN Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,50018,500000.00
CEE Xây dựng và Vật liệu16,60017,80050,3811,2006.93
CEO Bất động sản6,1006,200140,8901001.64
CET Hàng cá nhân & Gia dụng2,5002,50050000.00
CHP Tiện ích cộng đồng17,30017,8001,8515002.89
CIA Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7009,2001,4105005.75
CIG Xây dựng và Vật liệu1,7001,800791003.45
CII Xây dựng và Vật liệu18,70018,800182,7521000.27
CJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,10017,100000.00
CKG Xây dựng và Vật liệu8,0007,6005,825-400-4.63
CKV Công nghệ thông tin18,20018,200000.00
CLC Hàng cá nhân & Gia dụng23,20024,1002,5049003.66
CLG Bất động sản1,8001,8008,2130-1.67
CLH Xây dựng và Vật liệu16,90017,300104002.37
CLL Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,00028,600100-400-1.38
CLM Tài nguyên cơ bản18,70018,700000.00
CLW Tiện ích cộng đồng26,90026,900000.00
CMC Ô tô và phụ tùng10,40010,400000.00
CMG Công nghệ thông tin22,80024,0002,5961,2005.26
CMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,6002,600000.00
CMV Bán lẻ18,40018,50021000.27
CMX Thực phẩm & Đồ uống10,70010,40023,853-300-2.80
CNG Tiện ích cộng đồng19,10019,3001342000.79
COM Bán lẻ43,60043,600000.00
CPC Hóa chất19,00019,1001001000.53
CRC Xây dựng và Vật liệu11,50011,4001,248-100-0.44
CRE Bất động sản15,00014,8001,058-200-1.33
CSC Bất động sản23,00024,5002,1801,5006.52
CSM Ô tô và phụ tùng14,20014,2002,94600.00
CSV Hóa chất18,20018,4004,9562001.10
CT6 Xây dựng và Vật liệu3,4003,400000.00
CTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp32,30032,300000.00
CTC Du lịch và giải trí2,8002,800000.00
CTD Xây dựng và Vật liệu45,10048,30012,8523,2006.98
CTF Ô tô và phụ tùng22,00022,00015,10000.00
CTG Ngân hàng18,30018,800462,5595002.73
CTI Xây dựng và Vật liệu21,50021,3002,606-200-0.70
CTP Thực phẩm & Đồ uống3,1003,0002,550-100-3.23
CTS Dịch vụ tài chính5,7005,8007,3881001.59
CTT Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,1006601001.11
CTX Xây dựng và Vật liệu9,1009,000190-100-1.10
CVN Xây dựng và Vật liệu7,6008,000204005.26
CVT Xây dựng và Vật liệu15,30015,90011,7796003.59
CX8 Xây dựng và Vật liệu8,6008,600000.00
D11 Bất động sản15,50014,000100-1,500-9.68
D2D Bất động sản43,50045,6009,2902,1004.83
DAD Truyền thông15,70015,000330-700-4.46
DAE Truyền thông14,00014,5003505003.57
DAG Hóa chất5,2005,30010,2661001.73
DAH Du lịch và giải trí9,8009,800113,1180-0.41
DAT Thực phẩm & Đồ uống13,90013,900000.00
DBC Thực phẩm & Đồ uống19,40019,200144,996-200-0.78
DBD Dược phẩm và Y tế47,00049,3006,9962,3004.89
DBT Dược phẩm và Y tế9,10010,000609009.89
DC2 Xây dựng và Vật liệu6,0006,000000.00
DC4 Xây dựng và Vật liệu12,20012,200000.00
DCL Dược phẩm và Y tế18,20018,0006,802-200-1.10
DCM Hóa chất5,6005,70095,7511002.52
DDG Tiện ích cộng đồng27,40027,8008,0104001.46
DGC Hóa chất19,90019,90025,06000.00
DGW Bán lẻ18,50019,10070,4766002.96
DHA Xây dựng và Vật liệu27,30028,700171,4004.95
DHC Tài nguyên cơ bản32,60032,8008,5732000.61
DHG Dược phẩm và Y tế79,00081,8009342,8003.54
DHM Tài nguyên cơ bản4,0004,00010000.00
DHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,8009,700120-100-1.02
DHT Dược phẩm và Y tế44,00044,2002102000.45
DIC Xây dựng và Vật liệu1,4001,40012,34100.00
DID Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
DIG Bất động sản10,70010,800199,8981000.93
DIH Xây dựng và Vật liệu16,20016,200000.00
DL1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,20030,200000.00
DLG Tài nguyên cơ bản1,4001,500531,2271004.05
DMC Dược phẩm và Y tế44,00043,6001,232-400-0.80
DNC Tiện ích cộng đồng62,50062,500000.00
DNM Dược phẩm và Y tế24,40026,8009,8802,4009.84
DNP Xây dựng và Vật liệu17,80017,500210-300-1.69
DNY Tài nguyên cơ bản2,6002,400850-200-7.69
DP3 Dược phẩm và Y tế63,00063,00035000.00
DPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,00012000.00
DPG Xây dựng và Vật liệu21,50021,80035,0553001.40
DPM Hóa chất12,20012,400146,5462001.22
DPR Hóa chất33,80034,8006171,0002.96
DPS Tài nguyên cơ bản20020047,10000.00
DQC Hàng cá nhân & Gia dụng15,70016,80014,6261,1006.69
DRC Ô tô và phụ tùng14,90015,50050,5816004.03
DRH Bất động sản3,1003,300143,9762006.89
DRL Tiện ích cộng đồng50,40050,9002075000.99
DS3 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,8002,80091000.00
DSN Du lịch và giải trí42,60043,0001,6554000.94
DST Truyền thông1,1001,20047,2001009.09
DTA Bất động sản3,7003,600823-100-2.44
DTD Xây dựng và Vật liệu9,80010,1002,6903003.06
DTL Tài nguyên cơ bản18,20016,9006-1,300-6.91
DTT Hóa chất12,20013,00018006.56
DVP Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,30028,5004,8082000.71
DXG Bất động sản7,8008,300161,3755006.95
DXP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7008,7005000.00
DXV Xây dựng và Vật liệu2,7002,600208-100-4.85
DZM Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,4002,500101004.17
EBA Tiện ích cộng đồng15,90015,900000.00
EBS Truyền thông7,0007,00020000.00
ECI Truyền thông18,10018,100000.00
EIB Ngân hàng15,20015,200131,32700.00
EID Truyền thông11,30011,30024000.00
ELC Công nghệ thông tin4,2004,4001,8272005.02
EMC Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
EVE Hàng cá nhân & Gia dụng8,0008,4005,4014005.03
EVG Xây dựng và Vật liệu2,4002,50036,3411003.35
EVS Dịch vụ tài chính9,0009,0001000.00
FCM Xây dựng và Vật liệu5,5005,900174006.91
FCN Xây dựng và Vật liệu7,3007,60069,6773004.41
FDC Bất động sản8,3008,90026006.70
FDT Du lịch và giải trí38,80038,800000.00
FID Bất động sản1,1001,00050-100-9.09
FIR Bất động sản28,00027,0004,730-1,000-3.57
FIT Dịch vụ tài chính5,2005,50050,0493005.36
FLC Bất động sản2,6002,800452,1372006.79
FMC Thực phẩm & Đồ uống16,40017,50010,0071,1006.71
FPT Công nghệ thông tin42,30044,600207,2002,3005.44
FRT Bán lẻ11,90012,70035,2358006.72
FTM Hàng cá nhân & Gia dụng1,3001,40013,0591006.15
FTS Dịch vụ tài chính10,20010,3002,2951000.98
FUCTVGF1 Dịch vụ tài chính11,90011,900000.00
FUCTVGF2 Dịch vụ tài chính10,40010,400000.00
FUCVREIT Dịch vụ tài chính6,0006,000000.00
GAB Xây dựng và Vật liệu131,000135,0008,3254,0003.05
GAS Tiện ích cộng đồng56,10059,200114,7363,1005.53
GDT Hàng cá nhân & Gia dụng22,00022,8001,8148003.64
GDW Tiện ích cộng đồng39,30039,300000.00
GEG Tiện ích cộng đồng19,90019,80029,721-100-0.50
GEX Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,90013,90091,84800.00
GIL Hàng cá nhân & Gia dụng15,30016,1007,7698004.90
GKM Xây dựng và Vật liệu15,50015,50019,54000.00
GLT Hàng cá nhân & Gia dụng28,40028,400000.00
GMC Hàng cá nhân & Gia dụng12,80013,4009086004.30
GMD Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,90015,20034,8253001.67
GMX Xây dựng và Vật liệu21,00021,000000.00
GSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,2001,2582002.00
GTA Tài nguyên cơ bản10,60011,0001194003.79
GTN Thực phẩm & Đồ uống14,60015,00067,3274002.39
GVR Hóa chất8,6008,70035,6911001.64
HAD Thực phẩm & Đồ uống12,00012,7005307005.83
HAG Thực phẩm & Đồ uống2,7002,800211,6161004.46
HAH Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,9009,40018,3355006.07
HAI Hóa chất2,8003,000653,9202006.88
HAP Tài nguyên cơ bản2,9002,9001,49500.00
HAR Bất động sản2,2002,40071,7342006.67
HAS Xây dựng và Vật liệu6,1005,9001-200-3.59
HAT Thực phẩm & Đồ uống20,60022,000101,4006.80
HAX Ô tô và phụ tùng10,40010,6006,9002001.92
HBC Xây dựng và Vật liệu6,4006,800360,0424006.88
HBE Truyền thông7,2007,200000.00
HBS Dịch vụ tài chính1,9001,800160-100-5.26
HCC Xây dựng và Vật liệu9,1009,2005901001.10
HCD Hóa chất2,2002,3007,8931002.25
HCM Dịch vụ tài chính11,90012,700164,6448006.72
HCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,20018,200000.00
HDA Xây dựng và Vật liệu6,8006,7004,300-100-1.47
HDB Ngân hàng19,00019,600113,3756003.17
HDC Bất động sản15,50015,70032,3392000.97
HDG Bất động sản17,00017,80035,5518004.72
HEV Truyền thông13,90012,60030-1,300-9.35
HGM Tài nguyên cơ bản36,00036,000000.00
HHC Thực phẩm & Đồ uống101,000101,000000.00
HHG Du lịch và giải trí1,0001,0001,27000.00
HHP Tài nguyên cơ bản13,30013,50013,6502001.50
HHS Ô tô và phụ tùng3,2003,300246,4911003.50
HID Xây dựng và Vật liệu2,0002,1008,5931006.60
HII Hóa chất13,40013,50019,7301000.75
HJS Tiện ích cộng đồng21,00021,000000.00
HKB Thực phẩm & Đồ uống60060016,37000.00
HKT Thực phẩm & Đồ uống3,2003,5001,6903009.38
HLC Tài nguyên cơ bản7,0007,2001102002.86
HLD Bất động sản17,00016,700220-300-1.76
HLY Xây dựng và Vật liệu44,60044,600000.00
HMC Tài nguyên cơ bản10,60010,8001542001.89
HMH Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,8008,70090-100-1.14
HNG Thực phẩm & Đồ uống12,50012,30018,567-200-1.60
HNM Thực phẩm & Đồ uống4,5004,500000.00
HOM Xây dựng và Vật liệu2,6002,5001,060-100-3.85
HOT Du lịch và giải trí26,00026,000000.00
HPG Tài nguyên cơ bản17,30017,700650,3294002.32
HPM Tài nguyên cơ bản12,90012,900000.00
HPX Bất động sản28,70027,20034,760-1,500-5.07
HQC Bất động sản1,1001,100756,03000.00
HRC Hóa chất39,90037,10011-2,800-6.91
HSG Tài nguyên cơ bản4,9005,200510,2023007.00
HSL Thực phẩm & Đồ uống3,5003,80015,7983006.96
HT1 Xây dựng và Vật liệu10,70010,6009,033-100-0.47
HTC Tiện ích cộng đồng23,90025,0008401,1004.60
HTI Xây dựng và Vật liệu10,70010,300708-400-3.30
HTL Ô tô và phụ tùng13,80013,800000.00
HTN Bất động sản14,80015,0003,2822001.35
HTP Truyền thông10,00010,000000.00
HTT Bán lẻ1,0001,00014,33100.98
HTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,10012,8006-300-2.29
HU1 Xây dựng và Vật liệu6,6006,600000.00
HU3 Xây dựng và Vật liệu7,2007,200000.00
HUB Xây dựng và Vật liệu16,90016,900000.00
HUT Xây dựng và Vật liệu1,4001,500169,7901007.14
HVG Thực phẩm & Đồ uống6,0006,40050,6924006.99
HVH Xây dựng và Vật liệu6,1006,50011,2844006.92
HVN Du lịch và giải trí18,50019,30082,6498004.32
HVT Hóa chất37,00037,000000.00
HVX Xây dựng và Vật liệu3,5003,500000.00
IBC Dịch vụ tài chính21,70021,80011,7951000.23
ICG Xây dựng và Vật liệu5,7005,8002,3601001.75
ICT Công nghệ thông tin12,50012,6006751000.80
IDC Bất động sản15,80015,80010000.00
IDI Thực phẩm & Đồ uống2,9003,10070,1802006.90
IDJ Bất động sản14,50014,20046,090-300-2.07
IDV Bất động sản32,80032,80095000.00
IJC Bất động sản8,2008,50019,7373004.02
ILB Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,0005500.00
IMP Dược phẩm và Y tế43,00044,3003,6731,3002.90
INC Xây dựng và Vật liệu6,5006,500000.00
INN Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,90023,4001405002.18
ITA Bất động sản1,9001,900185,65801.05
ITC Bất động sản13,80012,300316-1,500-10.87
ITD Công nghệ thông tin7,3007,5005,2652002.74
ITQ Tài nguyên cơ bản2,2002,30022,3101004.55
IVS Dịch vụ tài chính6,8007,2003504005.88
JVC Dược phẩm và Y tế2,1002,200120,1011006.73
KBC Bất động sản11,70011,80088,1341000.43
KDC Thực phẩm & Đồ uống15,00014,60039,730-400-2.67
KDH Bất động sản18,40018,30045,521-100-0.54
KDM Xây dựng và Vật liệu1,6001,7001101006.25
KHP Tiện ích cộng đồng8,9008,7007-200-2.47
KHS Thực phẩm & Đồ uống12,00011,00060-1,000-8.33
KKC Tài nguyên cơ bản4,2004,3007601002.38
KLF Du lịch và giải trí1,5001,600617,3501006.67
KMR Hàng cá nhân & Gia dụng2,0002,0004,1600-0.98
KMT Tài nguyên cơ bản8,1008,100000.00
KOS Bất động sản28,20028,30027,9901000.35
KPF Xây dựng và Vật liệu23,00021,4001-1,600-6.77
KSB Tài nguyên cơ bản12,30013,10050,1188006.07
KSD Hàng cá nhân & Gia dụng7,3007,300000.00
KSK Xây dựng và Vật liệu200200000.00
KSQ Tài nguyên cơ bản1,1001,2004,9901009.09
KST Công nghệ thông tin15,80016,0007502001.27
KTS Thực phẩm & Đồ uống8,0008,0002000.00
KTT Xây dựng và Vật liệu4,1004,100000.00
KVC Tài nguyên cơ bản70080014,25010014.29
L10 Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,30012,300000.00
L14 Xây dựng và Vật liệu54,20055,4005,7301,2002.21
L18 Xây dựng và Vật liệu10,40010,400000.00
L35 Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,0008,000000.00
L43 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,7002,700000.00
L61 Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,40012,500101,1009.65
L62 Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
LAF Thực phẩm & Đồ uống8,2008,0009-200-1.96
LAS Hóa chất5,0005,2002302004.00
LBE Truyền thông31,20031,200000.00
LBM Xây dựng và Vật liệu24,40025,00026002.46
LCD Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
LCG Xây dựng và Vật liệu3,9004,20042,9813006.84
LCM Tài nguyên cơ bản600600700.00
LCS Xây dựng và Vật liệu3,2003,200000.00
LDG Bất động sản4,2004,500257,8453006.97
LDP Dược phẩm và Y tế21,50021,00010-500-2.33
LEC Bất động sản17,00016,90070-100-0.59
LGC Hàng & Dịch vụ công nghiệp44,00043,5003-500-1.14
LGL Bất động sản4,0004,1009721001.22
LHC Xây dựng và Vật liệu58,80058,0001,380-800-1.36
LHG Bất động sản11,80012,30013,9955003.81
LIG Xây dựng và Vật liệu2,8002,9002,8301003.57
LIX Hàng cá nhân & Gia dụng41,30043,5004212,2005.21
LM7 Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,3006,600200-700-9.59
LM8 Xây dựng và Vật liệu23,00024,000121,0004.35
LMH Bất động sản1,0001,10046,6131006.54
LO5 Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,2001,3006601008.33
LSS Thực phẩm & Đồ uống4,0004,1002,0731002.02
LUT Xây dựng và Vật liệu1,6001,700301006.25
MAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,9004,80010-100-2.04
MAS Du lịch và giải trí24,20025,500501,3005.37
MBB Ngân hàng14,30014,800515,1715003.51
MBG Xây dựng và Vật liệu5,7006,20081,1705008.77
MBS Dịch vụ tài chính9,0009,2008,7302002.22
MCC Xây dựng và Vật liệu10,70010,700000.00
MCF Thực phẩm & Đồ uống9,3009,900106006.45
MCG Xây dựng và Vật liệu1,4001,5005,0101006.43
MCO Xây dựng và Vật liệu1,9002,0001,5101005.26
MCP Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,10015,000219006.01
MDC Tài nguyên cơ bản4,9005,300204008.16
MDG Xây dựng và Vật liệu11,20010,600147-600-5.36
MEC Xây dựng và Vật liệu1,0001,00061000.00
MED Dược phẩm và Y tế41,20041,000590-200-0.49
MEL Tài nguyên cơ bản8,8008,800000.00
MHC Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,5002,50016901.60
MHL Tài nguyên cơ bản5,1005,100000.00
MIM Tài nguyên cơ bản12,30012,300000.00
MKV Dược phẩm và Y tế10,80010,800000.00
MPT Hàng cá nhân & Gia dụng8009006,43010012.50
MSC Hàng cá nhân & Gia dụng17,60017,600000.00
MSH Hàng cá nhân & Gia dụng23,60023,80026,7912000.64
MSN Thực phẩm & Đồ uống49,20052,300184,1483,1006.30
MST Xây dựng và Vật liệu3,1003,300551,0502006.45
MWG Bán lẻ61,20065,400165,3034,2006.86
NAF Thực phẩm & Đồ uống22,50023,0004,8065002.22
NAG Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,8003,80039000.00
NAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,10013,100000.00
NAV Xây dựng và Vật liệu20,20019,0005-1,200-5.94
NBB Bất động sản17,30017,2002,970-100-0.29
NBC Tài nguyên cơ bản5,8005,9004501001.72
NBP Tiện ích cộng đồng11,30011,300000.00
NBW Tiện ích cộng đồng35,60035,600000.00
NCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp47,00048,0003,5801,0002.13
NDN Bất động sản13,90013,80010,590-100-0.72
NDX Xây dựng và Vật liệu10,90011,0002,2701000.92
NET Hàng cá nhân & Gia dụng37,00037,000000.00
NFC Hóa chất5,7005,700000.00
NGC Thực phẩm & Đồ uống3,9003,900000.00
NHA Xây dựng và Vật liệu8,8009,3003,0205005.68
NHC Xây dựng và Vật liệu35,20035,200000.00
NHH Hóa chất36,00036,00030,26500.00
NHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp3004001,59010033.33
NKG Tài nguyên cơ bản4,6004,80058,3702004.76
NLG Bất động sản20,80020,000135,519-800-3.85
NNC Xây dựng và Vật liệu41,30042,2007799002.18
NRC Bất động sản6,9007,0006,3601001.45
NSC Thực phẩm & Đồ uống71,00069,900354-1,100-1.55
NSH Tài nguyên cơ bản1,2001,3001,4901008.33
NST Hàng cá nhân & Gia dụng21,10021,100000.00
NT2 Tiện ích cộng đồng16,50017,10033,9946003.33
NTH Xây dựng và Vật liệu31,00032,000101,0003.23
NTL Bất động sản16,00015,90025,631-100-0.31
NTP Xây dựng và Vật liệu27,20028,1006109003.31
NVB Ngân hàng8,2008,200254,20000.00
NVL Bất động sản51,80051,90037,6191000.19
NVT Bất động sản4,3004,6002713006.78
OCH Du lịch và giải trí6,5006,500000.00
OGC Dịch vụ tài chính2,3002,40056,2971002.17
ONE Công nghệ thông tin3,0003,00064000.00
OPC Dược phẩm và Y tế47,50050,000782,5005.26
PAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,70017,50012,4768004.79
PAN Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,90020,2006,2073001.51
PBP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,7005,8001501001.75
PC1 Xây dựng và Vật liệu10,50011,20034,9577006.19
PCE Hóa chất5,7005,30010-400-7.02
PCG Tiện ích cộng đồng5,2005,200000.00
PCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,5008,500000.00
PDB Xây dựng và Vật liệu9,0009,4001504004.44
PDC Du lịch và giải trí7,8007,800000.00
PDN Hàng & Dịch vụ công nghiệp58,00061,0002403,0005.17
PDR Bất động sản24,90025,00031,9911000.20
PEN Xây dựng và Vật liệu5,1005,100000.00
PET Bán lẻ6,7007,0003,4733004.81
PGC Tiện ích cộng đồng11,90012,3001144003.36
PGD Tiện ích cộng đồng24,80026,0005921,2004.84
PGI Bảo hiểm14,30014,30035400.00
PGN Hóa chất12,50012,9002304003.20
PGS Tiện ích cộng đồng15,00015,4002804002.67
PGT Du lịch và giải trí6,5006,500000.00
PHC Xây dựng và Vật liệu9,8009,8002,00100.00
PHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,30026,300000.00
PHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,3001,1603003.33
PHR Hóa chất34,50036,40047,6741,9005.36
PIA Viễn thông25,00026,500101,5006.00
PIC Tiện ích cộng đồng8,1008,500904004.94
PIT Bán lẻ3,5003,7003032006.92
PJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp27,00027,000000.00
PJT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,0009,500677-500-5.00
PLC Hóa chất11,10011,3004,3902001.80
PLP Hóa chất5,5005,900364006.83
PLX Dầu khí38,90039,90085,1511,0002.57
PMB Hóa chất6,9006,900000.00
PMC Dược phẩm và Y tế39,80042,1001802,3005.78
PME Dược phẩm và Y tế55,70053,7001,538-2,000-3.59
PMG Tiện ích cộng đồng11,90012,000451000.42
PMP Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,3007,300000.00
PMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,80011,800301,0009.26
PNC Truyền thông11,00011,000000.00
PNJ Hàng cá nhân & Gia dụng48,60051,90087,3073,3006.79
POM Tài nguyên cơ bản4,1004,2005221002.20
POT Công nghệ thông tin14,80015,000102001.35
POW Tiện ích cộng đồng7,4007,700455,9833004.62
PPC Tiện ích cộng đồng21,50022,20036,8757003.26
PPE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,200000.00
PPP Dược phẩm và Y tế17,00017,000000.00
PPS Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,8005,500360-300-5.17
PPY Tiện ích cộng đồng26,40026,400000.00
PRC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
PSC Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,70014,7002000.00
PSD Bán lẻ8,6007,90010-700-8.14
PSE Hóa chất6,9006,900000.00
PSI Dịch vụ tài chính2,0002,000000.00
PSW Hóa chất6,7006,700000.00
PTB Xây dựng và Vật liệu36,80039,40030,7782,6006.93
PTC Xây dựng và Vật liệu4,3004,60013006.54
PTD Xây dựng và Vật liệu16,20016,200000.00
PTI Bảo hiểm20,50020,000260-500-2.44
PTL Bất động sản3,6003,500171-100-1.69
PTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,6004,600000.00
PV2 Bất động sản2,6002,600000.00
PVB Dầu khí8,0008,80014,70080010.00
PVC Dầu khí4,1004,50017,2904009.76
PVD Dầu khí7,0007,500117,8385006.95
PVE Dầu khí2,6002,600000.00
PVG Tiện ích cộng đồng6,0006,5001,5605008.33
PVI Bảo hiểm28,30029,70015,3301,4004.95
PVL Bất động sản1,3001,4001601007.69
PVS Dầu khí9,40010,300494,9509009.57
PVT Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1008,600158,3205006.43
PVX Xây dựng và Vật liệu80080048,63000.00
PXI Xây dựng và Vật liệu2,2002,20010100.00
PXS Xây dựng và Vật liệu2,5002,60019,7641004.03
PXT Xây dựng và Vật liệu1,1001,20023,2531006.42
QBS Hóa chất1,8001,8002,57300.00
QCG Bất động sản5,7006,10025,5304006.83
QHD Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,00019,000000.00
QNC Xây dựng và Vật liệu2,2002,10040-100-4.55
QST Truyền thông11,60011,600000.00
QTC Xây dựng và Vật liệu16,10016,100000.00
RAL Hàng cá nhân & Gia dụng65,70067,0002601,3001.98
RCL Bất động sản14,40014,400000.00
RDP Hóa chất6,6007,0001,2024006.06
REE Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,30028,90039,7316001.94
RIC Du lịch và giải trí4,3004,600673006.56
ROS Xây dựng và Vật liệu3,5003,7001,879,2402006.90
S4A Tiện ích cộng đồng27,50027,500400.00
S55 Xây dựng và Vật liệu22,50022,6008401000.44
S74 Xây dựng và Vật liệu4,3004,300000.00
S99 Xây dựng và Vật liệu7,2007,200000.00
SAB Thực phẩm & Đồ uống123,100125,0006,7801,9001.54
SAF Thực phẩm & Đồ uống46,10043,60020-2,500-5.42
SAM Công nghệ thông tin9,0009,0006,2270-0.11
SAV Xây dựng và Vật liệu7,5007,80013003.31
SBA Tiện ích cộng đồng13,50013,200739-300-2.22
SBT Thực phẩm & Đồ uống12,70012,800139,7931000.79
SBV Bán lẻ8,8008,300180-500-6.00
SC5 Xây dựng và Vật liệu20,40020,3004-100-0.49
SCD Thực phẩm & Đồ uống24,40025,0008566002.46
SCI Xây dựng và Vật liệu6,8006,8003,03000.00
SCL Xây dựng và Vật liệu3,7003,900102005.41
SCR Bất động sản3,8004,100269,0493006.84
SCS Du lịch và giải trí95,50095,7001,0162000.21
SD2 Xây dựng và Vật liệu5,5005,20010-300-5.45
SD4 Xây dựng và Vật liệu4,0004,000000.00
SD5 Xây dựng và Vật liệu4,8005,0009202004.17
SD6 Xây dựng và Vật liệu2,0002,1006101005.00
SD9 Xây dựng và Vật liệu4,5004,700102004.44
SDA Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,1002,300202009.52
SDC Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,80016,200101,4009.46
SDG Hàng & Dịch vụ công nghiệp39,90039,900000.00
SDN Xây dựng và Vật liệu27,00027,000000.00
SDT Xây dựng và Vật liệu2,7002,9001,1102007.41
SDU Xây dựng và Vật liệu7,5006,80040-700-9.33
SEB Tiện ích cộng đồng28,60028,600000.00
SED Truyền thông13,40013,900205003.73
SFC Tiện ích cộng đồng17,10016,2001-900-5.28
SFG Hóa chất4,9004,800807-100-2.04
SFI Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,80020,000591,2006.10
SFN Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,50017,500000.00
SGC Thực phẩm & Đồ uống64,00064,000000.00
SGD Truyền thông10,20010,200000.00
SGH Du lịch và giải trí38,50038,500000.00
SGN Hàng & Dịch vụ công nghiệp64,80063,700219-1,100-1.70
SGR Bất động sản13,50014,40019006.67
SGT Công nghệ thông tin3,4003,6001172006.74
SHA Tài nguyên cơ bản3,9004,000201001.28
SHB Ngân hàng12,90013,300418,3604003.10
SHE Hàng cá nhân & Gia dụng14,40013,600180-800-5.56
SHI Tài nguyên cơ bản8,1008,70067,2776006.75
SHN Xây dựng và Vật liệu8,5008,5001,36000.00
SHP Tiện ích cộng đồng23,00022,000414-1,000-4.35
SHS Dịch vụ tài chính6,1006,500122,1204006.56
SIC Xây dựng và Vật liệu11,30010,200110-1,100-9.73
SII Xây dựng và Vật liệu19,20019,1001-100-0.26
SJ1 Thực phẩm & Đồ uống25,00025,000000.00
SJC Xây dựng và Vật liệu8007003,240-100-12.50
SJD Tiện ích cộng đồng15,80016,1002,5803001.90
SJE Xây dựng và Vật liệu17,00016,90030-100-0.59
SJF Dược phẩm và Y tế1,2001,30026,2881004.88
SJS Bất động sản14,90015,40010,4605003.01
SKG Du lịch và giải trí7,4007,90025,0385006.90
SLS Thực phẩm & Đồ uống41,50042,0002405001.20
SMA Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,90014,900000.00
SMB Thực phẩm & Đồ uống29,00029,2001,4182000.69
SMC Tài nguyên cơ bản11,40011,5001161000.44
SMN Truyền thông9,4009,400000.00
SMT Công nghệ thông tin15,50015,500000.00
SPI Tài nguyên cơ bản8007006,960-100-12.50
SPM Dược phẩm và Y tế12,00011,8001-200-1.67
SPP Hàng & Dịch vụ công nghiệp80070012,680-100-12.50
SRA Công nghệ thông tin6,6007,20010,0206009.09
SRC Ô tô và phụ tùng16,20015,900186-300-1.55
SRF Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00013,800254-200-1.43
SSC Thực phẩm & Đồ uống53,50049,9001-3,600-6.73
SSI Dịch vụ tài chính12,40013,300454,4539006.85
SSM Tài nguyên cơ bản7,2007,2002000.00
ST8 Công nghệ thông tin11,00011,000000.00
STB Ngân hàng7,9008,4001,067,2815006.91
STC Truyền thông13,90013,900000.00
STG Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,30015,300111,0006.99
STK Hàng cá nhân & Gia dụng14,10014,7006,2646003.90
STP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,9005,900000.00
SVC Ô tô và phụ tùng45,50045,0001,134-500-1.10
SVI Hàng & Dịch vụ công nghiệp60,00055,800145-4,200-7.00
SVN Xây dựng và Vật liệu1,8001,800000.00
SVT Tài nguyên cơ bản7,7007,2001-500-6.88
SZB Bất động sản24,50024,500000.00
SZC Bất động sản13,00013,40021,8514003.09
SZL Bất động sản28,90029,6001,3587002.25
TA9 Xây dựng và Vật liệu7,9008,000201001.27
TAC Thực phẩm & Đồ uống19,90021,3004891,4006.78
TAR Thực phẩm & Đồ uống32,50035,70032,3403,2009.85
TBC Tiện ích cộng đồng22,00022,3002993001.36
TBX Xây dựng và Vật liệu22,30022,300000.00
TC6 Tài nguyên cơ bản4,1004,100000.00
TCB Ngân hàng15,50015,900143,3514002.26
TCD Xây dựng và Vật liệu9,3009,4001431001.51
TCH Ô tô và phụ tùng16,70016,90015,1632001.20
TCL Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,90015,5001,4496004.03
TCM Hàng cá nhân & Gia dụng11,80012,60032,7078006.78
TCO Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,20011,3008-900-7.00
TCR Xây dựng và Vật liệu2,7002,90032006.69
TCS Tài nguyên cơ bản8,0008,0001,95000.00
TCT Du lịch và giải trí29,70029,8008721000.34
TDC Xây dựng và Vật liệu6,4006,60010,4712003.13
TDG Tiện ích cộng đồng1,7001,80072,3941006.51
TDH Bất động sản6,0006,30087,9483004.83
TDM Tiện ích cộng đồng16,40017,30023,6639005.50
TDN Tài nguyên cơ bản6,1006,2008201001.64
TDT Hàng cá nhân & Gia dụng8,6009,1009,2405005.81
TDW Tiện ích cộng đồng21,00022,10051,1005.24
TEG Bất động sản3,1003,20011003.23
TET Hàng cá nhân & Gia dụng30,20030,200000.00
TFC Thực phẩm & Đồ uống5,2004,700630-500-9.62
TGG Xây dựng và Vật liệu900800117,462-100-6.74
THB Thực phẩm & Đồ uống7,5007,50023000.00
THG Xây dựng và Vật liệu41,40041,6001522000.48
THI Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,90029,90015500.00
THS Bán lẻ9,0009,000000.00
THT Tài nguyên cơ bản7,1007,3002,9102002.82
TIG Bất động sản5,0005,00077,79000.00
TIP Bất động sản14,40014,5002,6881000.69
TIX Bất động sản30,00030,000000.00
TJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,9004,900000.00
TKC Xây dựng và Vật liệu2,8002,600480-200-7.14
TKU Xây dựng và Vật liệu8,5008,500000.00
TLD Bất động sản4,4004,4002,57800.91
TLG Hàng cá nhân & Gia dụng26,20026,5001,7423001.15
TLH Tài nguyên cơ bản2,4002,50012,9251003.31
TMB Tài nguyên cơ bản9,7009,700000.00
TMC Tiện ích cộng đồng15,00015,000000.00
TMP Tiện ích cộng đồng32,00032,00031000.00
TMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp23,40022,20017-1,200-5.13
TMT Ô tô và phụ tùng5,2004,800204-400-6.84
TMX Xây dựng và Vật liệu14,80014,8003000.00
TN1 Bất động sản61,50061,5009800.00
TNA Thực phẩm & Đồ uống14,90013,90020,041-1,000-6.71
TNC Hóa chất13,40013,5002121000.37
TNG Hàng cá nhân & Gia dụng8,1008,90070,6808009.88
TNI Xây dựng và Vật liệu9,7009,80082,6101000.72
TNT Tài nguyên cơ bản1,3001,4004,4491004.38
TPB Ngân hàng16,20016,80010,1436003.40
TPC Hóa chất8,0007,500218-500-6.13
TPH Truyền thông7,2007,200000.00
TPP Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,000000.00
TRA Dược phẩm và Y tế50,00050,5003045001.00
TRC Hóa chất21,80021,8004,99300.00
TS4 Thực phẩm & Đồ uống2,7002,7007201.14
TSB Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
TSC Hóa chất2,0002,10022,6621004.52
TST Công nghệ thông tin7,0007,000000.00
TTB Xây dựng và Vật liệu2,3002,40030,1061004.89
TTC Xây dựng và Vật liệu10,90010,00070-900-8.26
TTE Tiện ích cộng đồng13,80014,80021,0006.86
TTF Tài nguyên cơ bản1,8001,90084,9681002.72
TTH Bán lẻ1,5001,60022,0301006.67
TTL Xây dựng và Vật liệu11,70011,700000.00
TTT Du lịch và giải trí30,30033,300103,0009.90
TTZ Xây dựng và Vật liệu1,8001,8002,06000.00
TV2 Hàng & Dịch vụ công nghiệp50,20052,0003,4761,8003.59
TV3 Xây dựng và Vật liệu24,50024,500000.00
TV4 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,70010,600630-100-0.93
TVB Dịch vụ tài chính16,70016,80015,0951000.60
TVC Dịch vụ tài chính27,00026,60015,550-400-1.48
TVD Tài nguyên cơ bản6,0006,200102003.33
TVS Dịch vụ tài chính11,00010,800140-200-1.82
TVT Hàng cá nhân & Gia dụng20,60020,200407-400-1.71
TXM Xây dựng và Vật liệu2,8002,600290-200-7.14
TYA Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,70011,8008941000.43
UDC Xây dựng và Vật liệu3,0003,0005,77600.67
UIC Xây dựng và Vật liệu36,80035,90040-900-2.45
UNI Công nghệ thông tin3,9003,80010-100-2.56
V12 Xây dựng và Vật liệu10,40010,400000.00
V21 Xây dựng và Vật liệu11,40011,400000.00
VAF Hóa chất5,2005,200000.00
VAT Công nghệ thông tin1,6001,600000.00
VBC Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,20019,20012000.00
VC1 Xây dựng và Vật liệu8,5008,500000.00
VC2 Xây dựng và Vật liệu13,40013,400000.00
VC3 Bất động sản15,70015,70015,11000.00
VC6 Xây dựng và Vật liệu7,6006,90030-700-9.21
VC7 Xây dựng và Vật liệu5,8005,8008000.00
VC9 Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
VCB Ngân hàng65,00065,500172,6695000.77
VCC Xây dựng và Vật liệu9,7009,700000.00
VCF Thực phẩm & Đồ uống206,000207,10091,1000.53
VCG Xây dựng và Vật liệu24,60024,70022,3501000.41
VCI Dịch vụ tài chính14,50015,00026,9235003.45
VCM Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,00016,5002105003.13
VCR Bất động sản7,1007,80012,7007009.86
VCS Xây dựng và Vật liệu54,60057,30047,9202,7004.95
VDL Thực phẩm & Đồ uống25,80025,800000.00
VDP Dược phẩm và Y tế29,20031,2001432,0006.86
VDS Dịch vụ tài chính6,5006,300356-200-2.78
VE1 Xây dựng và Vật liệu8,9008,900000.00
VE2 Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
VE3 Xây dựng và Vật liệu5,2005,700105009.62
VE4 Xây dựng và Vật liệu8,1008,100000.00
VE8 Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
VE9 Xây dựng và Vật liệu1,3001,300000.00
VFG Hóa chất39,00039,00083200.00
VGC Xây dựng và Vật liệu14,60014,90010,7093002.05
VGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,50014,500000.00
VGS Tài nguyên cơ bản6,8007,1001,3003004.41
VHC Thực phẩm & Đồ uống21,30022,00045,4147003.29
VHE Dược phẩm và Y tế4,4004,30090-100-2.27
VHL Xây dựng và Vật liệu19,00019,3002203001.58
VHM Bất động sản54,80057,70094,0472,9005.29
VIC Bất động sản86,00091,000118,4505,0005.81
VID Tài nguyên cơ bản4,5004,2001-300-5.62
VIE Công nghệ thông tin6,1006,100000.00
VIF Tài nguyên cơ bản15,00016,300201,3008.67
VIG Dịch vụ tài chính50060044,65010020.00
VIP Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,0003,32200.25
VIS Tài nguyên cơ bản22,00022,000000.00
VIT Xây dựng và Vật liệu12,80013,0007302001.56
VIX Dịch vụ tài chính5,0005,0003,67000.00
VJC Du lịch và giải trí99,20099,90037,7347000.71
VKC Ô tô và phụ tùng2,6002,6002000.00
VLA Công nghệ thông tin13,00013,000000.00
VMC Xây dựng và Vật liệu9,5009,5006000.00
VMD Dược phẩm và Y tế20,30020,30012000.00
VMI Xây dựng và Vật liệu600600000.00
VMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
VNC Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,50024,500000.00
VND Dịch vụ tài chính11,10011,20048,2441000.45
VNE Xây dựng và Vật liệu3,6003,5005,026-100-2.27
VNF Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,00026,000000.00
VNG Du lịch và giải trí12,80012,90030,9591000.78
VNL Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,90014,500666003.96
VNM Thực phẩm & Đồ uống94,00095,000193,4431,0001.06
VNR Bảo hiểm20,00020,000000.00
VNS Du lịch và giải trí8,0008,3001,9043003.75
VNT Hàng & Dịch vụ công nghiệp38,10038,100000.00
VOS Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,3001,40016,5491005.47
VPB Ngân hàng17,30017,600323,7363001.74
VPD Xây dựng và Vật liệu13,00013,2008022001.54
VPG Bán lẻ22,30022,9002,6626002.69
VPH Bất động sản3,6003,7002,4111002.23
VPI Bất động sản41,10041,30046,4972000.49
VPS Hóa chất9,80010,5003067006.63
VRC Bất động sản4,6004,7004,3381002.60
VRE Bất động sản19,20019,500252,2293001.30
VSA Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,60013,800201,2009.52
VSC Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,50021,00016,9685002.19
VSH Tiện ích cộng đồng16,50016,8003,0233001.82
VSI Xây dựng và Vật liệu21,50021,30042-200-0.93
VSM Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,30010,300000.00
VTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,500165004.07
VTC Công nghệ thông tin9,30010,100108008.60
VTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
VTJ Hàng cá nhân & Gia dụng6,8006,800000.00
VTL Thực phẩm & Đồ uống15,00015,000000.00
VTO Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,1006,1003,74200.49
VTS Xây dựng và Vật liệu32,00032,000000.00
VTV Xây dựng và Vật liệu6,4006,400000.00
VXB Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
WCS Hàng & Dịch vụ công nghiệp160,000150,00040-10,000-6.25
WSS Dịch vụ tài chính1,6001,700101006.25
X20 Hàng cá nhân & Gia dụng6,3006,300000.00
YBM Tài nguyên cơ bản3,4003,500501003.55
YEG Truyền thông49,60049,7004,7991000.20

Bảng giá cổ phiếu sàn UPCOM hôm nay

Cập nhật lúc 21:15:13 03/04/2020