Đề Xuất 2/2023 # Giới Từ Chỉ Thời Gian At, On, In # Top 4 Like | Cuocthitainang2010.com

Đề Xuất 2/2023 # Giới Từ Chỉ Thời Gian At, On, In # Top 4 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Giới Từ Chỉ Thời Gian At, On, In mới nhất trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Về cơ bản, các giới từ chỉ thời gian “at, on, in” được dùng như sau: at + clock time (giờ) in + part of day (các buổi trong ngày) on + particular day (ngày cụ thể) at + weekend, public holiday (cuối tuần, các ngày lễ lớn) in + longer period (khoảng thời gian dài)

1. At + clock time (giờ) – Ta thường dùng at trước giờ cụ thể. Ví dụ: I usually get up at six o’clock. (Tớ thường dậy lúc 6 giờ.)

– Trong giao tiếp thân mật, at thường được lược bỏ trong câu hỏi What time. Ví dụ: What time does your train leave? (Chuyến tàu của cậu rời đi lúc mấy giờ?)

2. in + part of day (các buổi trong ngày) – Ta thường dùng in trước các buổi trong ngày. Ví dụ: I work best in the morning. (Tớ làm việc năng suất nhất là vào buổi sáng.) We usually go out in the evening. (Chúng tớ thường đi chơi vào buổi tối.) three o’clock in the afternoon (3 giờ chiều)

– Lưu ý sự khác biệt giữa 2 cụm in the night (trong một buổi tối cụ thể nào đó) và at night (vào buổi tối bất kỳ). Ví dụ: I had to get up in the night. (Tớ đã phải thức dậy vào đêm hôm đó.) I often work at night. (Tớ thường làm việc vào buổi tối.)

– Trong giao tiếp thân mật, đôi khi ta sử dụng các dạng số nhiều (days, nights…) và không có giới từ đi kèm. Ví dụ: Would you rather work days or nights? (Cậu thích làm vào ban ngày hay buổi tối hơn?)

– Ta dùng giới từ on nếu đề cập đến một buổi sáng/chiều/tối cụ thể nào, hoặc để miêu tả buổi ngày hôm đó. Ví dụ: We met on a cold afternoon in early spring. (Chúng tớ đã gặp nhau vào một buổi chiều lạnh đầu xuân.)

3. on + particular day (ngày cụ thể) – Ta thường dùng on trước ngày cụ thể. Ví dụ: I’ll ring you on Tueday. (Tớ sẽ gọi cho cậu vào thứ Ba.) My birthday’s on March 21st. (Sinh nhật tớ là vào ngày 21 tháng Ba.) They’re having a party on Christmas Day. (Họ sẽ có một bữa tiệc vào ngày Giáng Sinh.)

– Trong giao tiếp thân mật, đôi khi chúng ta có thể lược bỏ giới từ on. Ví dụ: I’m seeing her Sunday morning. (Tôi sẽ gặp cô ấy vào buổi sáng Chủ Nhật.)

– Ta có thể dùng dạng số nhiều của các thứ (Mondays, Sundays…) khi muốn diễn tả những hành động lặp đi lặp lại nhiều lần. Ví dụ: We usually go and see Granny on Sundays. (Chúng tớ thường đến gặp bà vào các ngày Chủ Nhật.)

4. at + weekend, public holiday (cuối tuần, các ngày lễ lớn) – Chúng ta dùng at trước tất cả các ngày lễ như Christmas (Giáng Sinh), New Year (năm mới), Easter (lễ Phục Sinh), và Thanksgiving (lễ Tạ Ơn). Ví dụ: We’re having the roof repaired at Easter. (Chúng tôi sẽ cho người sửa mái nhà vào lễ Phục Sinh.)

– Tuy nhiên, ta lại dùng on trước 1 ngày nào đó thuộc các ngày lễ. Ví dụ: What are you doing on Easter Monday? (Bạn sẽ làm gì vào ngày thứ Hai trong lễ Phục Sinh?)

– Người Anh thường dùng at the weekend, người Mỹ lại thường dùng on. What did you do at the weekend? (Cậu đã làm gì vào cuối tuần?)

5. in + longer period (khoảng thời gian dài) Ta thường dùng in trước các khoảng thời gian dài. Ví dụ: It happened in the week after Christmas. (Việc đó đã xảy ra vào cái tuần sau ngày lễ Giáng Sinh.) I was born in March. (Tớ sinh vào tháng Ba.) Our house was built in the 15th century. (Nhà chúng tôi được xây dựng vào thế kỷ 15.) Kent is beautiful in spring. (Thành phố Kent rất đẹp vào mùa xuân.) He died in 1616. (Ông mất vào năm 1616.)

6. Các cách dùng khác của giới từ in – Giới từ in cũng có thể được dùng để nói việc gì đó sẽ xảy ra trong bao lâu nữa, hoặc sự việc nào đó cần bao lâu để xảy ra. Ví dụ: I can run 200 meters in about 30 seconds. (Tớ có thể chạy quãng đường 200m trong vòng 30 giây.)

– Cụm từ in …’s time được dùng để diễn tả việc gì đó sẽ xảy ra trong bao lâu nữa, không được dùng để nói về sự việc nào đó cần bao lâu để xảy ra. Ví dụ: I’ll see you again in a month’s time. (Tớ sẽ gặp lại cậu vào 1 tháng nữa.) It’ll be ready in three week’s time. (Nó sẽ sẵn sàng vào 3 tuần nữa.) He wrote the book in a month. (Anh ấy đã viết cuốn sách đó trong vòng 1 tháng.) KHÔNG DÙNG: He wrote the book in a month’s time.

– Trong tiếng Anh Mỹ, in có thể sử dụng giống như for trong câu phủ định để nói về 1 khoảng thời gian tính đến thời điểm hiện tại. Ví dụ: I haven’t seen her in years. (Tớ đã không gặp cô ấy trong nhiều năm rồi.)

7. Các cụm từ không dùng giới từ – Các giới từ at, on, in thường không được dùng trước các cụm từ chỉ thời gian khi có next, last, this, that, one, any (trong giao tiếp thân mật), each, every, some, all. Ví dụ: Are you free this morning? (Sáng nay cậu có rảnh không?) I’m at home every evening. (Tối nào tớ cũng ở nhà.) We stayed all day. (Chúng tôi ở lại cả ngày.) Come any time. (Hãy tới vào bất kỳ lúc nào cũng được.) I didn’t feel very well that week. (Tuần đó tớ thấy không được khỏe lắm.) Let’s meet one day. (Hãy gặp nhau vào ngày nào đó đi.)

– Những giới từ này cũng không được dùng trước yesterday, the day before yesterday, tomorrow, the day after tomorrow. Ví dụ: What are you doing the day after tomorrow? (Cậu sẽ làm gì vào ngày kia?)

– Các giới từ cũng thường được lược bỏ trong các câu hỏi bắt đầu bằng What/Which + từ chỉ thời gian, và trong các câu trả lời ngắn gọn chỉ có cụm từ chỉ thời gian. Ví dụ: What day is the meeting? (Cuộc họp là vào ngày bao nhiêu?) Which week did you say you’re on holiday? (Cậu nói cậu đi nghỉ lễ vào tuần nào ấy nhỉ?) A: What time are you leaving? (Bạn rời đi lúc mấy giờ?) B: Eight o’clock. (8 giờ.)

Từ Vựng Về Thời Gian ” Học Ielts

Chào các đồng chí!

During và throughout đều là giới từ chỉ thời gian, có nghĩa là “trong suốt /trong khoảng (thời gian)”.

During + N chỉ một việc xảy ra tại một thời điểm xác định trong một khoảng thời gian.

Throughout + N chỉ một sự việc kéo dài liên tục trong một khoảng thời gian.

It rained during the day.

It rained throughout the day.

Age- Thời kỳ, thời đại.Age chỉ một khoảng thời gian (giai đoạn) cụ thể trong lịch sử.

Era – Thời đại, kỷ nguyên. Era diễn tả một khoảng thời gian (giai đoạn) mang tính chất hay điểm đặc biệt nào đó.

We are living in the nuclear age – Chúng ta đang sống trong thời đại/ thời kì hạt nhân

When Mandela was released, it was the beginning of a new era – Sự kiện Mandela được phóng thích cũng là sự khởi đầu của một kỉ nguyên mới.

3. Interval, Gap và Break

Interval có nghĩa là khoảng thời gian/ khoảng cách giữa hai sự việc hoặc hai phần của một trò chơi hay một chương trình ,…

Gap chỉ khoảng thời gian gián đoạn trong một câu chuyện hay một việc gì đó.

Break nói về một khoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn trong thời gian làm việc, học tập,…

Buses run at regular intervals . There is a 15 minute interval – Một cách đều đặn, cứ mỗi 15 phút lại có một chuyến xe buýt khởi hành .

We met again after a ten-year gap – Sau mười năm xa cách thì chúng tôi cũng đã gặp lại nhau.

I get a coffee break and lunch break at work – Tôi nghỉ một chút để thưởng thức bữa trưa và cà phê.

4. Spell, Stage và Phrase

Spell là khoảng thời gian ngắn hoặc một giai đoạn ngắn của một hoạt động cụ thể.

Stage chỉ một phần của một hoạt động cụ thể.

Phase nói đến một giai đoạn khó khăn mà một người hoặc một thứ gì đó phải trải qua.

I did a spell of work there – Tôi làm ở đó được một thời gian ngắn.

I stopped for water at one stage – Tôi dừng lại một chặng để uống nước.

It’s just a phase that most teenagers go through – Đây chỉ là thời kì mà hầu hết các bạn trẻ phải trải qua mà thôi.

Cả ba từ này được dùng để diễn tả một tiến trình thời gian.

Pass và go by được dùng phổ biến và informal hơn elapse, chúng thường đi cùng với một trạng từ, cho biết thời gian diễn biến như thế nào.

Chẳng hạn, tớ có ví dụ thế này:

Two years passed/ went by/ elapse before I saw her again- 2 năm đã trôi qua trước khi tôi gặp lại cô ấy.

Time passed/ went by slowly – Thời gian trôi đi thật chậm.

He soon realized it was a mistake – Anh ta đã sớm nhận ra đó là một sai lầm.

I’ll be with you soon/ shortly – Tôi sẽ đến chỗ cậu sớm thôi.

He left shortly before midnight – Hắn nhanh chóng rời đi trước nửa đêm.

Ở ví dụ đầu, soon có nghĩa là một cách nhanh chóng ( sau khi một việc gì đó xảy ra); câu thứ 2 soon và shortly được hiểu là ” trong một khoảng thời gian ngắn kể từ lúc này”; câu thứ 3 lại đề cập đến một khoảng thời gian ngắn trước ai đó hoặc trước một thời điểm nào đó.

Quản Lý Thời Gian Hiệu Quả Từ Tổng Thống Eisenhower

Theo Eisenhower, để sử dụng thời gian hiệu quả, với kết quả làm việc cao nhất bạn hãy dành thời gian vào những việc quan trọng chứ không phải vào những việc khẩn cấp. Để làm được điều này bạn cần phân biệt:

Việc quan trọng: Là những việc mà sau khi được hoàn thành sẽ tạo ra kết quả giúp bạn tiến gần hơn với mục tiêu đã đặt ra.

Khi bạn phân biệt việc gì quan trọng, việc gì khẩn cấp bạn sẽ vượt qua thói quen bản năng đó là tập trung vào những công việc không quan trọng.

Ma trận Eisenhower

Tại sao phương pháp Ma trận Eisenhower hữu ích?

Bạn hãy tưởng tượng một tình huống: Sếp yêu cầu bạn chuẩn bị một bài thuyết trình quan trọng cho buổi họp ban giữa các giám đốc.

Tuy nhiên bạn chỉ còn có vài ngày để hoàn thành, khối lượng các công việc rất nhiều khiến bạn không thể giải quyết hết tất cả. Trường hợp này bạn phải làm thế nào?

Câu trả lời là bạn hãy áp dụng phương pháp ma trận Eisenhower. Phương pháp này sẽ giúp bạn xác định điều gì cần phải thực hiện đầu tiên và tối ưu hóa thời gian hiệu quả.

Phương pháp của tổng thống Eisenhower hữu ích bởi nó buộc bạn đặt ra câu hỏi liệu một hành động có thật sự là cần thiết, từ đó loại bỏ những công việc không thực sự quan trọng.

Cách sử dụng ma trận Eisenhower để quản lý thời gian hiệu quả

Để sử dụng nguyên tắc này một cách hiệu quả, đầu tiên bạn hãy:

Quan trọng và khẩn cấp (việc cần phải thực hiện ngay lập tức).

Quan trọng nhưng không khẩn cấp (việc được lên kế hoạch nhưng thực hiện sau).

Khẩn cấp nhưng không quan trọng (Việc được giao phó cho người khác).

Không khẩn cấp cũng không quan trọng (Việc sẽ loại bỏ).

Quản lý thời gian tốt hơn với ma trận Eisenhower

1. Quan trọng và khẩn cấp

Những công việc đưa vào mục này cần phải thực hiện ngay bởi chúng vừa quan trọng, vừa khẩn cấp, bao gồm các loại sau:

Không đoán được thời điểm xảy ra: Các công việc có thể như chăm sóc người thân bị ốm, email công việc từ đối tác, xung đột với khách hàng…

Đoán trước thời điểm xảy ra: Ngày cưới, lễ kỷ niệm của công ty, sinh nhật người quan trọng…

Các công việc tồn đọng do lười: Gửi báo cáo công việc, soạn nội dung thuyết trình.

2. Quan trọng nhưng không khẩn cấp

Các công việc trong mục này không yêu cầu làm ngay nhưng bạn cần phải làm hết tất cả vì đó là những công việc quan trọng. Bạn hãy dành nhiều thời gian thực hiện những công việc này. Ví dụ như rèn luyện thói quen đọc sách, tập thiền, học tiếng Anh …

Tự đặt deadline và hoàn thành công việc

3. Không quan trọng nhưng rất khẩn cấp

Những công việc được sắp xếp vào mục này thường chúng không có ý nghĩa gì cho việc hoàn thành mục tiêu của bạn, chỉ có điều chúng khẩn cấp.

Ví dụ: Tin nhắn từ bạn bè, cuộc gọi từ người thân…

4. Không quan trọng và không khẩn cấp

Bạn hãy dành thời gian cho mục này ở mức tối thiểu bởi chúng không mang lại lợi ích gì cho bạn. Ví dụ lướt Facebook, xem video, buôn chuyện…

Khi có ý định làm việc gì bạn hãy tự hỏi mình sẽ nhận được lợi ích gì? Nếu bạn không nhận được lợi ích gì hãy loại bỏ chúng và chuyển sang việc khác để tránh lãng phí thời gian.

3 mẹo quản lý thời gian hiệu quả từ phương pháp Eisenhower

Hãy viết ra những công việc cần thực hiện trong đầu. Tuy nhiên, bạn hãy đặt câu hỏi điều gì cần làm đầu tiên.

Mỗi mục bạn chỉ nên viết ra 8 đầu việc. Nếu bạn muốn thêm một công việc mới, bạn hãy hoàn thành công việc quan trọng nhất trước.

Hãy lập kế hoạch vào buổi sáng sớm và sau đó bắt đầu thực hiện.

Lập kế hoạch mỗi ngày

Quản lý thời gian hiệu quả sẽ giúp bạn nắm rõ và làm chủ thời gian của mình hơn. Qua bài viết này Canavi hy vọng giúp bạn đọc tham khảo biết cách quản lý thời gian hiệu quả nhất.

About the Author: Lan Ánh

Chuyên viên Tư vấn tuyển dụng

Sáng tạo nội dung là một trong những nghề mang lại nhiều giá trị cho cuộc sống của tôi. Hy vọng rằng, những nội dung mà tôi truyền tải sẽ giúp các bạn trẻ mau chóng tìm kiếm được việc làm mong muốn, giúp nhà tuyển dụng nhanh chóng tìm được người phù hợp nhất.

Các Hàm Thời Gian Trong Excel, Cộng Trừ, Tính Thời Gian Trong Excel

Khi bạn thực hiện tính toán về thời gian trong bảng tính Excel, bạn thường bắt gặp một số hàm phổ biến như: hàm Minute, hour, second, … Ngoài ra còn một số hàm khác có thể bạn chưa biết. Qua bài viết này chúng tôi sẽ giới thiệu đến các bạn một số hàm thời gian phổ biến.

Các hàm thời gian trong Excel

– Cú pháp: HOUR(Serial-number)

– Trong đó: Serial number là đối số bắt buộc, là thời gian bạn muốn chuyển đổi thành giờ. Có thể là dạng văn bản, số thập phân, hoặc dưới dạng các hàm khác.

– Chức năng: Trả về giờ của một giá trị thời gian.Giờ trả về là có dạng số nguyên nằm trong khoảnh từ 0 đến 23.

– Cú pháp: MINUTE(serial-number)

– Trong đó: Serial-number: Bắt buộc phải có. Giá trị muốn chuyển đổi thành phút.

– Chức năng: Chuyển đổi một số giá trị thời gian về thành một phút trong biểu thức giờ phút giây. Phút được trả về dưới dạng số nguyên trong phạm vi từ 0 đến 59.

Ví dụ: Cho bảng tính như hình dưới. Yêu cầu tách số phút sang cột riêng.

– Bạn nhập công thức tại ô C6= MINUTE(B6) và kết quả số phút đã được tách

– Sao chép công thức xuống các ô dưới để được kết quả.

– Cú pháp: SECOND(serial-number)

– Trong đó : Serial -number là giá trị muốn chuyển đổi thành phút và là giá trị bắt buộc.

– Chức năng: Trả về phần giây của giá trị thời gian. Giây được trả về dưới dạng số nguyên nằm trong khoảng từ 0 đến 59.

– Cú pháp: TIME( hour, minute, second)

– Trong đó:

+ Hour: giá trị giờ, là một số từ 0 đến 32767. Tham số bắt buộc.+ Minute: giá trị phút, là một số từ 0 đến 32767. Tham số bắt buộc.+ Second: giá trị giây, là một số từ 0 đến 32767. Tham số bắt buộc.

– Chức năng: Trả về một số thập phân trong một giá trị thời gian cụ thể. Số thập phân trả về nằm trong khoảng từ 0 đến 0.99999999 tương ứng với thoài gian từ 0:00:00 đến 23:59:59.

5. Hàm TIMEVALUE

– Cú pháp: TIMEVALUE(time_text)

– Trong đó: Time_text: Chuỗi thể hiện giá trị thời gian được nhập vào. Giá trị này là giá trị bắt buộc.

– Chức năng: Trả về giá trị thập phân của thời gian được nhập vào. Số thập phân là nằm trong khoảng từ 0 đến 0,99988426, thể hiện các khoảng thời gian từ 0:00:00 (12:00:00 SA) đến 23:59:59 (11:59:59 CH).

– Cú pháp: NOW()

– Chức năng: Trả về ngày giờ hiện tại của hệ thống

Ví dụ:

– Bây giờ là 10 giờ 30 phút ngày 14/08/2014. Khi viết cú pháp hàm =NOW() cho ô B6 sẽ trả về giá trị chính xác giờ phút ngày tháng năm hiện hành.

– Bây giờ là 10 giờ 32 phút ngày 14/08/2014. Viết cú pháp hàm = NOW() – 1 cho ô B7 sẽ trả về giá trị giờ phút hiện hành bị trừ đi một ngày.

Sử dụng Excel, các bạn sẽ phải sử dụng rất nhiều hàm nâng cao như VLOOKUP hay DGET .. đây là đều là những hàm nâng cao trong Excel, những hàm nâng cao này thường xuất hiện trong những bài toán nâng cao, công việc lớn đòi hỏi người làm phải vận dụng thật tốt các hàm nâng cao trong excel này.

Bạn đang đọc nội dung bài viết Giới Từ Chỉ Thời Gian At, On, In trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!