Đề Xuất 1/2023 # Khác Biệt Giữa Become, Get, Go, Come, Grow, Turn, Fall,… (128) # Top 10 Like | Cuocthitainang2010.com

Đề Xuất 1/2023 # Khác Biệt Giữa Become, Get, Go, Come, Grow, Turn, Fall,… (128) # Top 10 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Khác Biệt Giữa Become, Get, Go, Come, Grow, Turn, Fall,… (128) mới nhất trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Become, get, go, come, grow và turn đều được dùng với nghĩa tương tự nhau khi nói về sự thay đổi. Sự khác biệt giữa chúng vô cùng phức tạp – nó một phần dựa vào ngữ pháp, một phần dựa vào nghĩa và một phần dựa vào thói quen sử dụng.

I. Become

Become dark, become a pilot etc

Become có thể được dùng trước tính từ và danh từ khi nói về sự thay đổi.

It was 

becoming very dark

.(Trời đang

trở nên rất tối

.)

What do you have to do to 

become a pilot

?(Bạn phải nên làm gì để

trở thành một phi công

?)

Become thường không được dùng để nói về những hành động có chủ đích.

Please 

get ready

 now. (NOT Please become ready now.)(Hãy

chuẩn bị sẵn sàng

ngay bây giờ nào.)

II. Get

1. Get dark, younger etc

Get (không trang trọng) thường được dùng với các tính từ (không có danh từ phía sau).

It was

 getting very dark.

 (informal)(Trời đang

trở nên rất tối

.)

You

 get younger

 every day. (informal)(Em trông

trẻ hơn

mỗi ngày.)

Get cũng được dùng trước các phân từ quá khứ như lost, broken, dressed, married. 

They 

got married

 in 1986, and 

got divorced 

two years later.(Họ

đã kết hôn

vào năm 1986, và

ly hôn

vào hai năm sau đó.)

Chúng ta thường dùng go, không dùng get, để nói về sự thay đổi về màu sắc và những thay đổi theo chiều hướng xấu (ví dụ như go mad – trở nên tức giận) – xem phần III phía dưới.

Get không thường đứng trước danh từ để nói về sự thay đổi.

became a grandfather

 last week. (NOT I got-a-grandfather-…)(Tôi được

lên chức ông

vào tuần trước.)

Về get used to, xem phần 605.

2. Get + infinitive

Thỉnh thoảng chúng ta cũng có thể dùng get với một động từ nguyên mẫu có to để nói về sự thay đổi từ từ. 

After a few weeks I 

got to like

 the job better.(Sau một vài tuần, tớ

cảm thấy thích

công việc đó hơn.)

She’s nice when you 

get to know

 her.(Cô ấy sẽ tốt bụng khi anh

dần hiểu

cô ấy hơn.)

III. Go

Go red, go mad etc

Go có thể đứng trước tính từ để nói về sự thay đổi, đặc biệt trong lối nói thân mật. Thường có hai trường hợp:

a. Sự thay đổi về màu sắc

Go (không dùng get) thường dùng để nói về những thay đổi trong màu sắc.

Leaves

 go brown

 in autumn. (NOT Leaves get brown-…)(Lá

chuyển vàng

vào mùa thu.)

She 

went white

 with anger.(Cô ta

trắng bệch

vì tức giận.)

Suddenly everything 

went black

 and I lost consciousness.(Mọi thứ đột nhiên

tối sầm đi

và tôi hôn mê.)

Các ví dụ khác: go blue with cold (lạnh cóng) / red with embarrassment (đỏ mặt vì xấu hổ) / green with envy (ghen tỵ). 

Turn cũng có thể dùng trong những trường hợp này (xem bên dưới), và grow cũng thế khi nói về sự biến đổi từ từ. Go không trang trọng bằng turn và grow.

b. Thay đổi theo chiều hướng xấu

Go (không dùng get) được sử dụng đứng trước tính từ trong một số trường hợp nói về sự thay đổi (chuyển biến) xấu đi. Với người: go mad (tức giận) (BrE), crazy (điên khùng) , deaf (điếc) , blind (mù) , grey (bạc đầu) hoặc bald (hói); với ngựa: go lame (bị què) ; với máy móc: go wrong (bị hư) ; với sắt: goes rusty (bị rỉ sét) ; với thịt, cá hoặc rau củ: go bad (bị ôi/ thiu); với phô mai: goes mouldy (bị mốc); với sữa: goes off or sour (bị hư/chua/hỏng), với bánh mì:  goes stale (bị mốc/hư); với bia, nước chanh, nhạc cụ và bánh xe: go flat (bị mất chất/hỏng/xì hơi).

He 

went bald 

in his twenties. (Cậu ấy

bị hói

ở độ tuổi 20)

The car keeps 

going wrong

.(Chiếc xe cứ liên tục

bị hỏng.

)

Chú ý rằng: chúng ta dùng get, không dùng go khi đi với old (già/cũ), tired (mệt mỏi) và ill (ốm/bệnh).

IV. Come

Come true etc

Come được dùng trong một số trường hợp nhất định để nói về những việc có kết thúc tốt đẹp. Cụm thường được dùng nhất là come true (thành hiện thực) và come right (ổn thoả).

I’ll make all your dreams 

come true

.

(Mình sẽ khiến mọi giấc mơ của cậu

thành sự thật.

)

Trust me – it will all 

come right

 in the end.(Tin tớ, rồi cuối cùng mọi thứ cũng sẽ

ổn thoả.

)

Come + infinitive có thể được dùng để nói về sự thay đổi trong trạng thái tinh thần hoặc thái độ, quan điểm.

I slowly 

came to realise

 that she knew what she was doing.(Tôi

dần nhận ra rằng

cô ấy biết rõ mình đang làm gì.)

You will 

come to regret

 your decision.(Rồi em

sẽ thấy hối hận

về quyết định của mình thôi.)

V. Grow

Grow old etc

Grow được dùng đứng trước tính từ, đặc biệt là khi nói về sự thay đổi từ từ, chậm chạp.Từ này trang trọng hơn get hay go, hoặc có tính cổ điển, hoa mỹ.

Without noticing it he 

grew old

.(Ông ấy

dần già đi

mà không hề nhận ra nó.)

When they 

grew rich

 they began to drop their old friends.(Khi họ

trở nên giàu có

, họ bắt đầu bỏ quên những người bạn cũ.)

As the weather 

grows colder

, my thoughts turn to holidays in the sun.(Khi trời

trở lạnh

, tâm trí em chỉ nghĩ về những ngày nghỉ dưới ánh mặt trời.)

Grow + infinitive cũng được dùng (tương tự come + infinitive) để nói về những thay đổi trong quan điểm, thái độ, đặc biệt là khi nó diễn ra từ từ.

He

 grew to accept 

his stepmother, but he never 

grew to love

 her.(Thằng bé

dần chấp nhận

người mẹ kế, nhưng nó không bao giờ

yêu

bà ấy.)

VI. Turn

Turn red etc

Turn thường được dùng để diễn tả sự thay đổi có thể thấy được hoặc những sự thay đổi đột ngột. Thường đứng trước các từ chỉ màu sắc (và trang trọng hơn go).

She 

turned bright red

 and ran out of the room.(Cô ấy

đỏ bừng mặt

và chạy ra khỏi phòng.)

He 

turns nasty 

after he’s had a couple of drinks.(Anh ta

trở nên khó chịu

sau khi uống vài ly.)

Ta có thể dùng turn trước một số để nói đến những cột mốc quan trọng của tuổi tác.

turned fifty

 last week. It’s all downhill from now on.(Tôi đã

bước sang tuổi 50

vào tuần trước. Kể từ bây giờ, tất cả sẽ xuống dốc.)

Turn into được dùng trước các danh từ.

He’s a lovely man, but when he gets jealous he 

turns into a monster

.(Anh ấy là một chàng trai đáng mến, nhưng khi ghen anh ấy như

biến thành một con quái vật.

)

A girl has to kiss a lot of frogs before one of them

 turns into

a prince

.(Một cô gái phải hôn rất nhiều con ếch trước khi một trong số chúng

hóa thành một chàng hoàng tử

.)

Turn to và turn into đều có thể được dùng trước tên vật liệu. 

Everything that King Midas touched 

turned (in)to gold

.(Mọi thứ bị vua Midas chạm vào đều

biến thành vàng

.)

They stood there as if they had been

 turned (in)to stone

.(Họ đứng ở kia như thể bị

hóa đá

.)

Để đề cập đến sự thay đổi về nghề nghiệp, tín ngưỡng, xu hướng chính trị,.. chúng ta thỉnh thoảng dùng  turn cùng với một danh từ (không có giới từ hoặc mạo từ) hoặc với một tính từ.

He worked in a bank for thirty years before

 turning painter.

(Anh ấy làm việc cho ngân hàng trong 30 năm trước khi

trở thành họa sĩ

.)

Towards the end of the war he 

turned traitor.

(Đến gần cuối cuộc chiến, cậu ta

trở thành kẻ phản bội

.)

At the end of her life she

 turned Catholic.

(Vào khoảnh khắc cuối đời, cô ấy

trở thành tín đồ Thiên Chúa giáo.

)

Turn (in)to cũng có thể được dùng để nói về việc biến đổi thứ này thành thứ khác.

In the Greek legend, Circe 

turned men into pigs.

(Trong thần hoại Hy Lạp, thần Circe

biến đàn ông thành heo

.)

VII. Fall

Fall ill,…

Fall được dùng với ý nghĩa ‘become’ (trở nên) trong fall ill (bị ốm), fall asleep  (buồn ngủ) and fall in love (yêu).

VIII. Động từ có nguồn gốc từ tính từ: 

thicken, brighten

,…

Một số động từ có nguồn gốc từ tính từ mang nghĩa ‘get more …’ (trở nên…) hoặc ‘make more…’ (làm/khiến cho…) cũng có thể được dùng khi nói về sự thay đổi. Đa số chúng kết thúc bằng –en. Ví dụ:

The fog 

thickened.

(Sương mù

trở nên dày đặc

.)                       

They’re 

widening 

the road here.(Họ đang

mở rộng đường

ở đây.)

The weather’s beginning to 

brighten 

up. (Thời tiết đang

trở nên sáng sủa hơn

.)

His eyes 

narrowed. 

(Mắt ông ấy

nheo lại

.)

Could you 

shorten 

the sleeves on this jacket?(Cô có thể

thu ngắn

tay áo của chiếc áo khoác này được không?)

IX. Sự bất biến/không thay đổi:

stay

keep, remain

Khi nói đến những thứ không thay đổi, chúng ta có thể dùng stay, keep hoặc remain trước các tính từ. Remain thì trang trọng hơn.

How do you manage to

 stay young

 and fit?                 (Bằng cách nào mà chị lại

luôn trẻ trung

và khỏe mạnh như thế?)

Keep calm.

(Hãy

giữ bình tĩnh

.)

I hope you will always 

remain so charming.

(Mình hy vọng cậu sẽ luôn

giữ được vẻ quyến rũ

như thế.)

Stay và remain đôi khi cũng được dùng trước một cụm danh từ.

Keep có thể dùng trước V-ing.

Keep smiling

 whatever happens.(Hãy

luôn mỉm cười

dù có chuyện gì xảy ra.)

Để biết được các cách sử dụng khác của những từ chỉ sự thay đổi được đề cập trong phần này, hãy tìm một cuốn từ điển tốt.

Sự Khác Nhau Giữa Get Và Become (2)

Get:

* Get cũng dùng trước một adjective như become, như một linking verb:

– It was getting very dark=Trời tối dần.

– You get younger everyday=Trông bạn trẻ ra.

* Get còn dùng trước một past participle thay cho “be”:

– They got married in 2001, and got divorced three years later=Họ lấy nhau năm 2001 rồi 3 năm sau thì ly dị.

– Don’t get hurt!=Đừng để bị thương tổn.

* Get + to infinitive, khác với become [become không bao giờ theo sau bởi infinitive có “to”]

– She is very nice when you get to know her=Cô ta rất tử tế nếu bạn thân với cô ta rồi.

* Get + noun (object): nhận được, có được…

– I got a letter from my mother=Tôi nhận được thư của mẹ tôi.

* Get + pronoun

– Could you come and get me from the station when I arrive? (pick me up, đón)

– Let me get you a drink (buy, mua)=Ðể tôi mua mời bạn một ly rượu.

– I didn’t get the joke (understand, hiểu)=Tôi không hiểu lời nói diễu đó.

– Get out!=Cút đi!

– Would you mind getting your papers off my desk?=Bạn cảm phiền dẹp giấy tờ của bạn khỏi bàn giấy của tôi được không?

* Get + past participle (passive voice)

– My watch got broken while I was playing with the children=Ðồng hồ đeo tay của tôi bị bể khi tôi chơi với tụi nhỏ.

– He got caught by the police driving at 100 miles an hour=Anh ta bị cảnh sát bắt khi lái xe 100 dặm một giờ.

– Don’t you have time to get the car washed?=Bạn không có thì giờ đem xe đi rửa à?

– Do you have time to have your hair cut?=Bạn có thì giờ đi hớt tóc không?

* Get + past participle

– Get started=begin

– We’d better get started=We’d better begin=Chúng ta nên bắt đầu.

* Get + v-ing

– We’d better get moving-it’s late=We’d better leave=Chúng ta nên đi, trễ rồi.

– Trong tiếng Anh, British English, past participle của get là got; trong tiếng Mỹ, American English, past participle của get là gotten.

* Tóm lại: become là linking verb, và get, nếu theo sau bởi một adjective, cũng là một linking verb, và trong trường hợp của các câu thí dụ sau đây get và become dùng như nhau:

– I always get/become upset when I watch the news=Hễ nghe tin tức là tôi bực mình.

– Many of the guests got/became ill after eating the seafood=Nhiều thực khách bị bịnh sau khi ăn đồ biển.

– I’m getting/becoming better slowly (getting thường dùng hơn)=Tôi cảm thấy dần dần lại sức (sau khi bị bịnh).

– Tuy nhiên: My nephew is determined to become a doctor=Cháu trai tôi quyết học thành bác sĩ. (Get cannot replace become in this last example)

* Become có một nghĩa là thích hợp, xứng mà get không có (Cursing is not becoming for a gentleman=Người lịch sự không chửi thề)

* Get có nhiều nghĩa và nghĩa chính là acquire, obtain, buy, receive, reach a place, bring, earn, have time to do something.

Come Over Là Gì? Sự Khác Biệt Giữa Come Over Và Overcome

Come over là một động từ hai từ (phrasal verb). Come over mang các ngữ nghĩa sau đây:

(Linda xinh đẹp đến mức mà cô ấy để lại ấn tượng đối với mọi người giống như là một thiên thần vậy,)

(Cô ấy băng qua cánh đồng một cách nhanh chóng).

Thẩm phán đã đứng về lập luận của chúng tôi.

To come over dizzy/faint/giddy: bất ngờ cảm thấy choáng váng/ chóng mặt/ lảo đảo.

Overcome là một động từ mang ý nghĩa:

Chỉ hành động ai đó đã khắc phục/ vượt qua được khó khăn thử thách.

Ví dụ: Over come my fear of God. (Vượt qua nỗi sợ ma).

Chỉ hành động từ bỏ hay đánh bại (khó khăn).

Ví dụ: Overcome a bad habit. (Bỏ được thói hư tật xấu).

Over come có nghĩa là thắng; chiến thắng.

Ví dụ: My team shall overcome. (Đội của tôi nhất định sẽ chiến thắng).

Ngoài ra overcome còn có chức năng tính từ trong câu với ý nghĩa kiệt sức; mất tự chủ; mất tinh thanafh.

Ví dụ: she is overcome by hungry. (Cô ấy đang kiệt sức vì đói).

Ngoài come over thì trong tiếng Anh cũng có rất nhiều cụm động từ đi với come. Ta có thể điểm qua một số từ và cụm từ thông dụng sau đây:

Come apart = separate into pieces: tách rời ra;

Come about = happen: xảy ra; xảy với

Come down = touch down = land = set down: hạ cánh

Come down to something: Chung quy lại là; là do

Come in for something = receive criticism: hứng chịu (chỉ trích)

Come into something = inherit: thừa hưởng

Come across something = find something by chance: tình cờ bắt gặp

Come along = go with somebody : đi cùng ai;

Come along/ on = develop or inprove: phát triển

Come out = reveal: tiết lộ; phơi bày ra

Come out = appear: xuất hiện

Come out = publish: xuất bản

Come out = blosson = come into bloom : nở hoa

Come off: đi ra khỏi

Come through: nhận được

Come up: xảy ra; xuất hiện

Come with: đi kèm với

Chi tiết tổng hợp đầy đủ: phrasal verb with come.

Các cụm từ đi với over thông dụng

Bên cạnh overcome thì cũng có rất nhiều cụm từ/ từ sử dụng tiền tố over để cấu tạo. Ta có thể kể đến như:

Overeat: ăn quá no

Oversleep ngủ quá nhiều

Over against: đối lập lại; so sánh với;

Over again: lại một lần nữa

Over and over: hết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lại

Over and above: đã thế lại còn; lại còn…nữa

All over: đặc trưng; đặc điểm.

Sự Khác Nhau Giữa “Go Back” Và “Come Back”?

GO BACK VÀ COME BACK?

Xin giải thích dùm sự khác nhau giữ ” Go back” và “Come back”? Đây là một câu hỏi khá thú vị vì cặp Go back và come back là trong số một nhóm các cặp từ mà sự khác biệt giữa chúng là trên cơ sở vị trí của người nói.

Thế nhưng các bạn có thể dùng từ come khi nói về vị trí của người nói trong quá khứ hoặc trong tương lai, ví dụ: ‘ They came back to our house ‘, hoặc: ‘Can you come to the party’?

Trong cả hai trường hợp đó chúng ta nói về vị trí của người nói.

Khi kể một câu chuyện, chúng ta cũng có thể xác định vị trí hành động của một người trong câu chuyện đó, vì thế come được dùng cho di chuyển về phía người chúng ta đang nói tới và go được dùng cho di chuyển đi khỏi người nói hoặc người được chúng ta nói tới.

Vậy các bạn có thể nói: ‘He begged her to come back to him’, hay: ‘He begged her to go back to her family’.

Tóm lại, Come là đi về phía người nói hay về phía người mà bạn đang nói tới, và Go là đi khỏi nơi người nói hoặc nơi người mà chúng ta nói tới.

come-back: [‘kʌmbæk] Quay lại đi, quay về

Come back here: Quay lại đây.

I’ll come back: Tôi sẽ quay lại

Don’t come back! Đừng có quay lại!

Come back to bed: Quay về giường đi.

If you come back: Nếu bạn quay về..

You’ll come back? Em sẽ quay lại chứ?

Hope you’ll come back: Hy vọng bạn sẽ quay lại

To come back whole: Trở về bình an vô sự.

Welcome you come back: Hoan nghênh bạn quay trở lại.

if i come back: nếu tôi trở về

come back home soon: về nhà sớm

I just come back: vừa về nè

You there! Come back! Này anh kia! Hãy quay lại!

You there! Come back! Này anh kia! Hãy quay lại!

Go chúng tôi lại đi.trở về, về, trở lại

to go back to one’s homeland về quê quán, trở về quê hương lui to go back two paces lui hai bước, bước lui hai bước xem xét lại, làm lại, trở lại to back to a beginning làm lại từ đầu to go back to a suject trở lại vấn đề đi ngược lại, truy nguyên to go back to the past nhớ lại những việc đã qua, nhớ lại dĩ vãng không giữ (lời hứa) to go back on (upon) one’s word không giữ lời hứa

Let’s go back: Hãy trở lại.

Go back your work: Trở lại với công việc của anh đi.

Then I go back: Sau đó tôi trở về.

Go back three pages: Lật lại 3 trang trước đi.

Go back to work: Trở lại làm việc đi.

“Go back”, she shouted: “Về chỗ”, cô ấy hét lên.

Let’s go back to Paris: Chúng ta hãy trở lại Paris.

We go back too far: Chúng ta quay lại quá xa.

Please go back now: Bây giờ bạn hãy quay trở lại.

Go back and forth: đi tới đi lui.

Go back two paces! Lui hai bước, bước!

Go back to work: Làm việc đi

Go back on one’s word: Nói một đằng làm một nẻo

Go back three pages, please: Làm ơn lật lại ba trang trước.

He had to go back: Anh phải trở lại.

Can you go back earlier? Bạn có thể về sớm hơn được không?

Bạn đang đọc nội dung bài viết Khác Biệt Giữa Become, Get, Go, Come, Grow, Turn, Fall,… (128) trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!