Đề Xuất 1/2023 # Phân Biệt Cách Dùng Maybe, Perhaps Và Possibly # Top 3 Like | Cuocthitainang2010.com

Đề Xuất 1/2023 # Phân Biệt Cách Dùng Maybe, Perhaps Và Possibly # Top 3 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Phân Biệt Cách Dùng Maybe, Perhaps Và Possibly mới nhất trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

“Maybe”, “perhaps”, và “possibly”

Ketsarin tại Thái Lan  muốn biết sự khác nhau giữa các từ maybe, perhaps, và possibly và khi dùng các từ này trong từng ngữ cảnh khác nhau.

Tất cả các từ này ít nhiều đều giống nhau. Cả ba từ này đều cho thấy là một điều gì đó là có thể xảy ra, có thể thực hiện được, có thể là có thực. v.v.

Tuy nhiên sự khác nhau thực sự về nghĩa giữa các từ này là khi chúng ta dùng các từ đó và trong những ngữ cảnh được dùng.

Với từ maybe, chúng ta có thể nói đây là một từ không trịnh trọng, thường được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày, ví dụ như trong câu: Maybe we’ll skip school today. Hoặc là trong ngữ cảnh: “Are you going to Anna’s party?” ” Hmmm… maybe.”

Sang từ “perhaps”, chúng ta có thể nói đây là một từ lịch sự hơn, không quá trịnh trọng mà cũng không quá bỗ bã. Đây là một cách trung dung để diễn tả khả năng có thể xảy ra, chẳng hạn: “There were 200, perhaps 250, people at the theatre”. Hay: “Perhaps we should start again”.

Và cuối cùng là từ “possibly”. Chúng ta có thể nói từ “possibly” trịnh trọng hơn hai từ trên, đặc biệt thường được dùng trong thỏa thuận hay bất đồng. Chẳng hạn để trả lời câu hỏi: “Do you think he will apply for the job?”, câu trả lời có thể là “Hmm. Possibly, possibly not”. Hay: “He may possibly decide to apply for the job”.

Tóm lại, nhìn chung là, mặc dù không phải trong tất cả mọi trường hợp, nhưng nhìn chung là có sự khác biệt khi dùng: “maybe” là thân mật, không trịnh trọng, còn “perhaps” là trung dung hơn, không thân mật mà cũng không trịnh trọng, và “possibly” là hơi trịnh trọng hơn một chút.

Bản tiếng Anh

A question from Ketsarin in Thailand:

Hello, my name is Ketsarin; I’m from Thailand… And I would like to know the difference of the words ‘maybe’, ‘perhaps’, and ‘possibly’… and when to use those words in each situation. Thank you.

Ok, well thanks very much Ketsarin. Well, all of those words mean more or less the same thing, as I’m sure you know. They all show that something is possible, or might be true.

However, the real difference in meaning between them is when we use them and in what context. One is informal, another is neutral and another one is formal.

So ‘maybe’, we can say, is a rather informal word. For example, ‘Maybe we’ll skip school today.’ Or: ‘Are you going to Anna’s party?’ ‘Hmmm… maybe.’

Getting to the word ‘perhaps’… ‘Perhaps’ is, we could say, more neutral and polite. It’s just a neutral way of expressing possibility. For example: ‘There were 200, perhaps 250, people at the theatre’. Or: ‘Perhaps we should start again.’

Now moving on to ‘possibly’… ‘Possibly’ sounds, I think we could say, a bit more formal than either maybe or perhaps, and especially in agreement or disagreement. For example, in answer to the question ‘Do you think he will apply for the job?’ the answer:

‘Hmm. Possibly, possibly not.’ Or: ‘He may possibly decide to apply for the job.’

So, I think that we could sum it up that largely – not every time, but largely – there’s a difference in register: ‘maybe’ is quite informal, ‘perhaps’ is neutral, and ‘possibly’ would be a little bit formal. Does that answer your question?

Ketsarin: Yes, I think so.

Sarah: Ok! Well, thank you very much.

Theo BBC English

Phân Biệt Maybe, Perhaps, Possibly Và Probably

Có 3 mức độ chỉ khả năng:

Probably: dùng để diễn tả một sự việc có khả năng xảy ra cao (50% hoặc cao hơn).

Possibly: dùng để diễn tả một việc có khả năng xảy ra thấp (50% hoặc thấp hơn).

Maybe hoặc Perhaps: dùng để diễn tả một việc có khả năng xảy ra và không xảy ra ngang bằng nhau (50/50)

Chúng ta sẽ dựa vào mức độ trang trọng của sự việc để quyết định nên dùng Maybe hay Perhaps.

Maybe được dùng trong các tình huống hằng ngày, đời thường nhiều hơn.

Ví dụ: A: Hey, would you say “Yes” if Peter invited you to his party? (Ê, cậu có đồng ý nếu Peter mời đi tiệc không?) B: Maybe. (Có thể)

Trong khi đó, Perhaps thì mang tính trang trọng hơn.

1. Bạn có thể sử dụng Maybe, Perhaps, Possibly và Probably để trả lời câu hỏi của ai đó.

Ví dụ: A: Do you think you will get the scholarship? (Cậu có nghĩ cậu sẽ được học bổng không?) B: Maybe. I think my profile is quite good. (Có thể. Tớ nghĩ hồ sơ của tớ cũng khá tốt.)

2. Bạn cũng có thể dùng những trạng từ này trước “a”, “an”, hoặc “the”.

Ví dụ: 1. That’s probably a wrong choice. (Có lẽ đó là một sự lựa chọn sai.) 2. This is perhaps the best performance ever. (Đây có lẽ là màn trình diễn tuyệt vời nhất từ trước đến giờ) 3. He is possibly an honest man. (Anh ta có lẽ là người trung thực.)

3. Ngoài ra, bạn có thể đặt những từ này giữa “could be”, “might be”, “may be”, …

Ví dụ: 1. If I dyed my hair, I would probably be kicked out of the house by my dad. (Nếu tôi nhuộm tóc, tôi có lẽ sẽ bị ba tôi đuổi ra khỏi nhà.) 2. It could possibly be your last chance. (Nó có lẽ là cơ hội cuối cùng của bạn đó.)

Nguồn: Tiếng Anh Thầy Giảng Cô Mai – Phân biệt Maybe, Perhaps, Possibly và Probably (Vui lòng để nguồn khi copy bài viết này sang trang web khác)

Phân Biệt Maybe Và May Be Trong Tiếng Anh

4.9

(97.78%)

252

votes

1. Maybe – /ˈmeɪbiː/

1.1. Định nghĩa

“Maybe” là một trạng từ tiếng Anh, mang nghĩa là “có thể”. 

Vị trí: Đứng ở đầu hoặc cuối câu.

Ví dụ:

Maybe I will study abroad.

(Maybe I will study abroad.)

Maybe Mike’s right.

(Có lẽ Mike đúng.)

1.2. Cách dùng Maybe trong tiếng Anh

Cách dùng 1: Sử dụng khi bạn không chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc điều gì đó là đúng hoặc là một con số chính xác.

Ví dụ:

Maybe she’ll come, maybe she won’t.

(Có lẽ cô ấy sẽ đến, có thể cô ấy sẽ không.)

I visit my old friend maybe once or twice a month.

(Tôi đến thăm người bạn cũ của tôi có thể một hoặc hai lần một tháng.)

Cách dùng 2: được sử dụng để đưa ra đề xuất

Ví dụ:

Maybe Mike should apologize to his girlfriend.

(Có lẽ Mike nên xin lỗi bạn gái của mình.)

I thought maybe You should go away.

(Tôi nghĩ có lẽ bạn nên đi đi.)

Cách dùng 3: Sử dụng khi trả lời một câu hỏi hoặc nêu một ý tưởng, đặc biệt là khi bạn không chắc chắn nên đồng ý hay không đồng ý.

Ví dụ:

Do you want to go out? – Maybe.

(Bạn có muốn đi chơi không? – Có thể”.)

Is he nervous? – Well, maybe just a little.

(Anh ấy có lo lắng không? – Chà, có lẽ chỉ một chút thôi.)

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

1.3 Cụm từ đi với Maybe trong tiếng Anh

Một số cụm từ đi với Maybe trong tiếng Anh:

Call me maybe: Gọi cho tôi có thể

I don’t mean maybe: Ý tôi không phải là có thể

Mama’s baby, papa’s maybe: Con của mẹ, có thể là của bố

Maybe another time: Có lẽ lúc khác

Maybe some other time: Có thể lúc khác

Maybees don’t fly in june: Maybes không bay vào tháng sáu

2. May be – /meɪ biː/

2.1. Định nghĩa

“May be” là một cụm từ, bao gồm động từ khuyết thiếu “may” và động từ nguyên mẫu “be”. Cụm này mang nghĩa là “có thể”.

Vị trí: đứng sau chủ ngữ của câu.

Ví dụ:

There may be a bus at 10 a.m.

(Có thể có xe buýt lúc 10 giờ sáng.)

They may be sisters.

(Họ có thể là chị em.)

Trong tiếng Anh, May be được sử dụng để bổ sung ý nghĩa cho câu, chỉ khả năng diễn ra của một hành động hay sự việc.

Ví dụ:

There may be a bus at 10 a.m.

(Có thể có xe buýt lúc 10 giờ sáng.)

They may be sisters.

(Họ có thể là chị em.)

Mike may be hard.

(Mike có vẻ chăm chỉ.)

Lisa may be making a cake.

(Lisa có thể đang làm bánh.)

3. Phân biệt Maybe và May be trong tiếng Anh

Maybe

May be

Loại từ

Trạng từ

Động từ khuyết thiếu “may” + động từ nguyên mẫu “be”

Vị trí

Đầu câu hoặc cuối câu

Sau chủ ngữ

Cách dùng

– Không chắc chắn điều gì có thể xảy ra

– Đưa đề xuất

– Trả lời/đưa ra ý tưởng 

– Bổ ngữ: nói về khả năng xảy ra.

Comments

Phân Biệt Cách Dùng Under Và Below

Under và Below – 2 từ vựng có cách dùng khác nhau không phải ai cũng nhận ra

Sự khác nhau giữa Under và Below

Nhìn vào bức hình trên, chúng ta phần nào hình dung được sự khác nhau giữa under và below khi so sánh về sự tương quan về vị trí giữa 2 sự vật ( hình chữ nhật xanh và hình tròn đỏ) nhỉ?

Under

+ Dùng Under khi muốn nói một vật nằm dưới, bị che phủ hay ẩn bên dưới một vật khác và chúng có tiếp xúc (không có khoảng cách) nhau.

Ví dụ:

I put my red pen under a book.(Tôi để cái bút màu đỏ dưới một quyển sách)

I think the cat is under the table (Tôi nghĩ con mèo ở dưới gầm bàn)

under the chair

+ Hoặc dùng Under với nghĩa “ít hơn” cho số người, tuổi tác, tiền bạc, thời gian,…

Ví dụ :

There were under twenty people at the lecture. (Có ít hơn 20 người tham dự bài giảng.)

You can’t see this film if you’re under 18. (Bạn không thể xem được phim này nếu bạn dưới 18 tuổi.)

Each food item here costs under 50,000 VND.(Mỗi loại thức ăn ở đây đều có giá dưới 50 nghìn đồng.)

+ Under còn dùng để nói về việc đang ở trong một quá trình, một hoạt động gì đó, dưới sự lãnh đạo của ai.

Ví dụ:

The road is under construction. Con đường này đang được sửa chữa.

“under these conditions” dưới những điều kiện này

He has a staff of 19 working under him. Anh ấy có một đội nhân viên 19 người làm việc dưới quyền

– “Under” còn được sử dụng trong các cụm từ mang nghĩa đặc biệt.

Ví dụ:

Van tried to get her weight under control with drastic diets.( Vân cố gắng giữ cân nặng của mình bằng chê độ ăn kiêng khắc nghiệt)

[under control=able to be managed successfully]

Under normal circumstances, Nam might have wished to spend more time in Los Angeles.( Trong điều kiện bình thường, Nam có khả năng muốn dành thời gian nhiều hơn tại Los Angeles)

[under normal circumstances=in a normal situation]

You have to be able to think under pressure ( Cậu phải có khả năng suy nghĩ trong điều kiện căng thẳng)

[under pressure=in a stressful situation]

Under the law, hospitals have to treat any patient who needs emergency medical attention ( Theo luật, bệnh viện phải điều trị cho bất cứ bệnh nhân nào cần sự chăm sóc y tế khẩn cấp)

[under the law=according to the law]

under the law

Below

+ Dùng Below khi muốn nói về cái gì thấp hơn (về vị trí) so với cái gì, không trực tiếp chạm vào vật đó.

Ví dụ:

The climbers stopped 300m below the top of the mountain. (Những người leo núi dừng cách bên dưới đỉnh núi 300m.)

A moment later the sun had disappeared below the horizon. (Một lúc sau, mặt trời đã biến mất phía dưới đường chân trời).

Please read the description below (Hãy đọc lời mô tả ở phía dưới.)

They live on the floor below. (Họ sống ở tầng dưới.)

+ Được sử dụng khi so sánh với một mốc cố định, một tiêu chuẩn (nhiệt độ, chiều cao…) với nghĩa là “thấp hơn”.

Ví dụ:

 It is 5 degrees below zero today. (Nhiệt độ hôm nay là âm 5 độ)

Parts of Holland are below sea level. (Nhiều khu vực của đất nước Hà Lan thấp hơn mực nước biển.)

The plane came down below the clouds. (Máy bay bay xuống bên dưới các tầng mây.)

She’s well below average in intelligence. (Cô ấy có trí tuệ ở dưới mức trung bình.)

Bài tập chọn A – below, B -under

There were ………. 40 people at the meeting. Read the sentences ………… carefully. All our goods are ……….. $20 Twenty miles ………… the earth’s surface It hurts here – just ………. the knee. The temperature is …………. zero last night.

Đáp án: 1.B, 2.A, 3.B, 4.A, 5.A, 6.A

Đọc chi tiết chia sẻ trên về cách dùng của Under & Below, và làm bài tâp thực hành nhiều sẽ giúp các bạn dùng 2 từ trên một cách chuẩn xác nhất trong thực tế.

English Mr Ban

Bạn đang đọc nội dung bài viết Phân Biệt Cách Dùng Maybe, Perhaps Và Possibly trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!