Đề Xuất 1/2023 # Phân Biệt Cách Dùng Under Và Below # Top 10 Like | Cuocthitainang2010.com

Đề Xuất 1/2023 # Phân Biệt Cách Dùng Under Và Below # Top 10 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Phân Biệt Cách Dùng Under Và Below mới nhất trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Under và Below – 2 từ vựng có cách dùng khác nhau không phải ai cũng nhận ra

Sự khác nhau giữa Under và Below

Nhìn vào bức hình trên, chúng ta phần nào hình dung được sự khác nhau giữa under và below khi so sánh về sự tương quan về vị trí giữa 2 sự vật ( hình chữ nhật xanh và hình tròn đỏ) nhỉ?

Under

+ Dùng Under khi muốn nói một vật nằm dưới, bị che phủ hay ẩn bên dưới một vật khác và chúng có tiếp xúc (không có khoảng cách) nhau.

Ví dụ:

I put my red pen under a book.(Tôi để cái bút màu đỏ dưới một quyển sách)

I think the cat is under the table (Tôi nghĩ con mèo ở dưới gầm bàn)

under the chair

+ Hoặc dùng Under với nghĩa “ít hơn” cho số người, tuổi tác, tiền bạc, thời gian,…

Ví dụ :

There were under twenty people at the lecture. (Có ít hơn 20 người tham dự bài giảng.)

You can’t see this film if you’re under 18. (Bạn không thể xem được phim này nếu bạn dưới 18 tuổi.)

Each food item here costs under 50,000 VND.(Mỗi loại thức ăn ở đây đều có giá dưới 50 nghìn đồng.)

+ Under còn dùng để nói về việc đang ở trong một quá trình, một hoạt động gì đó, dưới sự lãnh đạo của ai.

Ví dụ:

The road is under construction. Con đường này đang được sửa chữa.

“under these conditions” dưới những điều kiện này

He has a staff of 19 working under him. Anh ấy có một đội nhân viên 19 người làm việc dưới quyền

– “Under” còn được sử dụng trong các cụm từ mang nghĩa đặc biệt.

Ví dụ:

Van tried to get her weight under control with drastic diets.( Vân cố gắng giữ cân nặng của mình bằng chê độ ăn kiêng khắc nghiệt)

[under control=able to be managed successfully]

Under normal circumstances, Nam might have wished to spend more time in Los Angeles.( Trong điều kiện bình thường, Nam có khả năng muốn dành thời gian nhiều hơn tại Los Angeles)

[under normal circumstances=in a normal situation]

You have to be able to think under pressure ( Cậu phải có khả năng suy nghĩ trong điều kiện căng thẳng)

[under pressure=in a stressful situation]

Under the law, hospitals have to treat any patient who needs emergency medical attention ( Theo luật, bệnh viện phải điều trị cho bất cứ bệnh nhân nào cần sự chăm sóc y tế khẩn cấp)

[under the law=according to the law]

under the law

Below

+ Dùng Below khi muốn nói về cái gì thấp hơn (về vị trí) so với cái gì, không trực tiếp chạm vào vật đó.

Ví dụ:

The climbers stopped 300m below the top of the mountain. (Những người leo núi dừng cách bên dưới đỉnh núi 300m.)

A moment later the sun had disappeared below the horizon. (Một lúc sau, mặt trời đã biến mất phía dưới đường chân trời).

Please read the description below (Hãy đọc lời mô tả ở phía dưới.)

They live on the floor below. (Họ sống ở tầng dưới.)

+ Được sử dụng khi so sánh với một mốc cố định, một tiêu chuẩn (nhiệt độ, chiều cao…) với nghĩa là “thấp hơn”.

Ví dụ:

 It is 5 degrees below zero today. (Nhiệt độ hôm nay là âm 5 độ)

Parts of Holland are below sea level. (Nhiều khu vực của đất nước Hà Lan thấp hơn mực nước biển.)

The plane came down below the clouds. (Máy bay bay xuống bên dưới các tầng mây.)

She’s well below average in intelligence. (Cô ấy có trí tuệ ở dưới mức trung bình.)

Bài tập chọn A – below, B -under

There were ………. 40 people at the meeting. Read the sentences ………… carefully. All our goods are ……….. $20 Twenty miles ………… the earth’s surface It hurts here – just ………. the knee. The temperature is …………. zero last night.

Đáp án: 1.B, 2.A, 3.B, 4.A, 5.A, 6.A

Đọc chi tiết chia sẻ trên về cách dùng của Under & Below, và làm bài tâp thực hành nhiều sẽ giúp các bạn dùng 2 từ trên một cách chuẩn xác nhất trong thực tế.

English Mr Ban

Phân Biệt Cách Dùng Under, Below, Beneath Và Underneath

Từ “under” là từ được dùng phổ biến nhất trong 4 từ và thường có thể thay thế các từ còn lại. Nếu các bạn không chắc chắn cách dùng của 4 từ này thì cách tốt nhất là cứ sử dụng từ “under”.

Chỉ một nơi ở vị trí thấp hơn: under, below, beneath, underneath

Cả 4 từ “under, below, beneath, underneath” đều có nghĩa là ở một nơi hay vị trí thấp hơn và thường bị bao phủ bởi một vật khác.

Under là từ được dùng nhiều nhất trong giao tiếp hằng ngày khi nói về một vị trí thấp hơn, ví dụ:

We sat under the stars and listened to the night sounds. (Chúng tôi ngồi dưới ánh sao và lắng nghe âm thanh của màn đêm.)

Keeping the boxes under the bed helps to save space. (Cất mấy cái hộp này dưới gầm giường để tiết kiệm không gian.)

Beneath ở đây chỉ khác ở chỗ nó được dùng trong văn nói trang trọng hơn và ít phổ biến. Nhưng bạn vẫn có thể dùng beneath cho 2 ví dụ trên.

Underneath thì thường được dùng để đề cập đến thứ gì đó nằm ở phía bên dưới và bị bao phủ bởi một vật khác, cho nên bạn có thể sử dụng underneath cho ví dụ 2.

Below cũng có thể được sử dụng nhưng chỉ thường sử dụng cho các vật cùng chung một nhóm, ví dụ:

She hung the new family photo below the old one. (Cô ta treo bức ảnh gia đình mới chụp bên dưới bức ảnh cũ.) [các bức ảnh đang treo trên chung một bức tường]

Please carefully read and sign the below document. (Làm ơn đọc kỹ và ký tên vào tài liệu bên dưới.) [tài liệu là một phần của email hoặc một xấp giấy tờ nào đó]

Ngoài ra, cả 3 từ ” under, below, beneath” có thể cũng được sử dụng khi xác định một ai đó ở vị trí hoặc quyền lực thấp hơn ai khác.

Ví dụ: In the U.S army, a lieutenant is below a captain. (Trong quân đội Mỹ, trung úy thì thấp hơn đại úy.)

Chỉ sự bị che phủ bởi vật gì đó: under, beneath, underneath

Các từ ” under, beneath và underneath” còn mang thêm nghĩa là bị che phủ hoặc bị che giấu bởi vật khác, đó có thể là vật chất này che lấp lên vật chất khác hay che giấu khả năng cá nhân. Ví dụ:

I’m wearing a black sweater underneath this coat. (Tôi đang mặc một chiếc áo len đen bên dưới chiếc áo khoác này.) [Underneath ở đây là một giới từ và this coat là tân ngữ gián tiếp của nó.]

Her personality seems cold but she’s really warm underneath. (Cô ta có vẻ lạnh lùng nhưng thật sự bên trong thì rất ấm áp.) [Underneath thường đứng cuối câu đóng vai trò như là một phó từ.]

Mang nghĩa “không xứng đáng/ thích hợp”: below, beneath

” Below, beneath” có thể dùng để chỉ người hoặc vật không xứng đáng/ thích hợp ở một góc độ nào đó hoặc ở cấp bậc xã hội thấp hơn, ví dụ:

He refuses to take a job that he sees as beneath him. (Anh ta từ chối công việc mà anh ta cảm thấy không phù hợp với mình).

Chỉ con số nhỏ hơn: under, below

” Under, below” còn được sử dụng để chỉ sự đo lường như thấp hơn về tuổi, con số hay mức độ.

Từ “under” được dùng phổ biến để chỉ về tuổi tác, ví dụ:

It is unlawful to buy cigarettes if you are under 21 years old. (Mua thuốc lá dưới 21 tuổi là phạm pháp.) [Từ ” under” trong ví dụ này đóng vai trò là một giới từ và ” 21 years old” là tân ngữ gián tiếp của nó.]

Từ “below” được dùng để chỉ về chiều cao và nhiệt độ, ví dụ:

Temperatures in the Midwest fell below zero last week. (Tuần trước, nhiệt độ ở Trung tây giảm xuống mức dưới 0.)

Mở rộng từ “under”

Từ “under” là một từ có rất nhiều nghĩa và sau đây là 2 nghĩa phổ biến nhất

Mang nghĩa “được chỉ dẫn hay quản lý bởi ai đó“, ví dụ:

The restaurant will be under new management starting in March. (Nhà hàng này sẽ có chủ mới vào tháng 3.)

Mang nghĩa “ở trong điều kiện hay tình trạng“, ví dụ:

The shopping center is under construction until next year. (Trung tâm mua sắm này đang được thi công cho đến năm sau.)

” Under” cũng được dùng như là một hậu tố – nhóm các ký tự được thêm vào phía trước một từ khiến từ đó thay đổi nghĩa – khi đó ” under” có nghĩa ” dưới/ vị trí thấp hơn” hay ” ít hơn/ không đúng số lượng như mong đợi” và có thể được dùng như là tính từ hay động từ, ví dụ:

I cannot permit you to enter this club. You’re underage (tính từ). (Tôi không thể cho bạn vào trong câu lạc bộ này. Bạn không đủ tuổi.)

Oh no! They undercooked (động từ) the chicken. I can’t eat it now. (Ôi không! Họ nấu chưa chín gà. Tôi không thể ăn nó bây giờ được.)

” Under” có thể cũng có thể được sử dụng trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng như: under the weather, under pressure, under the law, under arrest , under your breath,…

Vẫn còn rất nhiều thành ngữ khác nhưng không nhất thiết bạn phải biết tất cả chúng. Cứ luôn nhớ rằng các thành ngữ sẽ không có nghĩa khi chúng đứng tách rời nhau.

Tài Liệu Phân Biệt Under Và Below

Phân biệt UNDER và BELOW UNDER và BELOW là cặp từ tiếng Anh thường gặp dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh khi sử dụng. Mặc dù có cùng nét nghĩa, tuy nhiên trong nhiều trường hợp, người ta vẫn sử dụng chúng với ý nghĩa khác nhau. Để giúp các bạn hiểu rõ hơn về cặp từ này, sau đây VnDoc sẽ chia sẻ một số kiến thức cơ bản giúp bạn phân biệt dễ dàng, từ đó áp dụng hiệu quả. I. Điểm giống nhau giữa UNDER và BELOW Under và Below đều có nghĩa là “bên dưới”, “thấp hơn” và trong 1 số câu có thể dùng thay thế nhau. Eg: You could see some fish swimming under/below the surface of the water. (Bạn có thể nhìn thấy những con cá bơi dưới mặt nước). Kim’s apartment is 2 floors under/below mine. (Căn hộ của Kim dưới căn hộ của tôi 2 tầng). II. Điểm khác biệt giữa UNDER và BELOW 1. Under a. Dùng Under khi muốn nói về cái gì bị che phủ, che khuất bởi cái gì, chạm trực tiếp vào vật đó. Eg: I hid the key under the pot. (Tôi giấu chìa khoá ở dưới cái chậu cây). b. Under còn dùng để nói về việc đang ở trong một quá trình, một hoạt động gì đó. Eg: under construction (đang thi công), under attack (đang bị tấn công), under these conditions (dưới những điều kiện này)… c. Dùng Under với nghĩa “ít hơn” cho số người, tuổi tác, tiền bạc, thời gian,… Eg: There were under 40 people at the meeting. (Có dưới 40 người trong cuộc họp). Each food item here cost under 3 dollars. (Mỗi loại thức ăn ở đây đều có giá dưới 3 Đô la). I am allowed to spend just under one hour online each day. (Tôi chỉ được phép dành không quá 1 giờ online mỗi ngày). 2. Below a. Dùng Below khi muốn nói về cái gì thấp hơn (về vị trí) so với cái gì, không trực tiếp chạm vào vật đó. Eg: The town is below the sea level. (Thành phố nằm dưới mực nước biển). Please read the description below. (Hãy đọc lời mô tả ở phía dưới). b. Below được dùng khi câu mang nghĩa thấp hơn trong đo đạc về nhiệt độ, chiều cao hay bất cứ thứ đo đạc nào có thang điểm hay cấp bậc. Eg: It is 10 degrees below freezing today. (Nhiệt độ hôm nay là 10 độ dưới 0). This year, the rainfall was slightly below average. (Năm nay, lượng mưa dưới mức trung bình.) c. Dùng Below khi nói về vị trí cũng như 1 chỗ nào đó 1 cách chung chung. Eg: In boxing, hitting your opponent below his belt is against the rules. (Trong quyền Anh, việc đánh vào vùng bên dưới thắt lưng của đối thủ là phạm luật). Câu này ám chỉ chung chung từ vòng hông xuống tới dưới bàn chân.

Cách Sử Dụng Của 2 Giới Từ “Below” Và “Under”

Cách sử dụng của 2 giới từ “Below” và “under” 

2 giới từ “below” và “under” đều mang nghĩa như nhau, tuy nhiên chúng lại sử dụng hoàn toàn khác nhau. Trong bài học hôm nay, chúng ta sẻ chỉ ra điểm giống và khác nhau của 2 giới từ này.  

a. “Below” và “under” đều là giới từ, có nghĩa là “bên dưới” hoặc “ở thấp hơn một vật khác”. Trong trường hợp này, hai giới từ này có thể được dùng để thay thế cho nhau.

Ví dụ: She put all of the letters under/below her pillow. (Cô ấy giấu tất cả thư xuống dưới gối).

b. Cả “below” và “under” đều có nghĩa là “thấp hơn”, “ ít hơn”.

Ví dụ: Nobody under/below 18 is allowed to buy alcohol. (Trẻ em dưới 18 tuổi không được phép mua rượu).

KHÁC NHAU:

a. “Below” được sử dụng khi so sánh với một mốc cố định, một tiêu chuẩn với nghĩa là “thấp hơn”.

Ex1: It hurts here – just below the knee. (Chỗ đau ở ngay phía dưới đầu gối).Ex2: The temperature is below zero last night. (Tối qua nhiệt độ xuống dưới 0 độ C).

b. “Below” còn là phó từ chỉ vị trí thấp hơn.

Ex1: They live on the floor below. (Họ sống ở tầng dưới).Ex2: Read the sentences below carefully. (Đọc kỹ những câu sau đây).  

c. “Under” còn có nghĩa là “dưới sự lãnh đạo của ai” hoặc “theo quy định gì” hoặc “đang ở trong tình trạng gì”.

Ex1: The road is under construction. (Con đường này đang được sửa chữa).Ex2: Under the terms of the lease you had no right to sublet the property.(Theo các điều khoản của hợp đồng cho thuê ông không có quyền cho thuê tài sản này).Ex3: She has a staff of 19 working under her. (Cô ấy có 19 nhân viên dưới quyền).

d. “Under” có nghĩa là “ít hơn” và được dùng với số tiền, tuổi và thời gian.

Ex1: All our goods are under $20. (Giá của tất cả hàng hóa của chúng tôi đều dưới 20 đô la).Ex2: Football players of Olympic team must be under 23 years old.(Các cầu thủ trong đội tuyển Olympic đều phải dưới 23 tuổi).Ex3:It took us under 2 hours to go to Saigon by air. (Bay từ đây vào Sài Gòn mất gần 2 tiếng).

>> Sự khác nhau giữa “Nervous” và “Anxious” >> Cách sử dụng khác nhau của “All” và “Everyone”

Source: Tổng hợpThúy Dung  

Bạn đang đọc nội dung bài viết Phân Biệt Cách Dùng Under Và Below trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!