Đề Xuất 2/2023 # Phân Biệt However Và But # Top 9 Like | Cuocthitainang2010.com

Đề Xuất 2/2023 # Phân Biệt However Và But # Top 9 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Phân Biệt However Và But mới nhất trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Phân biệt However và But

Phân biệt However và But Cấu trúc và cách dùng của 2 liên từ HOWEVER và BUT gần giống nhau và rất khó để phân biệt.+ #HOWEVER nghĩa là “tuy nhiên”, sử dụng để thể hiện sự trái ngược không đối nghịch hoàn toàn giữa hai mệnh đề của câu. Ví dụ:

I and Lan could fly via Campuchia, however, it isn’t the only way.

Jimmy is a very good student, however, Tom is much better than him.

#BUT nghĩa là “nhưng”, được sử dụng để nối hai mệnh đề hoàn toàn trái ngược nhau. Ví dụ:

Lan did her homework, butNam didn’t.

It was midnight, butthe restaurant was still open.

Dấu hiệu để phân biệt và However và But * HOWEVER – Đứng đầu câu, sau nó có dấu “,” – Đứng giữa câu trước nó có dấu “,”, và sau nó có dấu “,” hoặc có thể không có – Đứng cuối câu và trước nó có dấu “,” – However có nét nghĩa trang trọng hơn nên thường dùng trong văn viết. Ví dụ:

Studying Enghlish is not easy, however,it is benificial.

We could fly via Vienna, howeverit isn’t the only way.

Lan is a very good student, howeverHung is much better than her

I agree with your scheme. I don’t think it’s very practical, however.

* BUT – Không đứng đầu câu và cuối câu (trong văn viết). – Thường đứng giữa câu, và trước nó có dấu “,”. – But thường thông dụng hơn trong văn nói. Ví dụ:

I tried my best to pass the exam, butI still failed.

She did her homework, but I didn’t

It was midnight, but the restaurant was still open

Rate this post

Phân Biệt Although Và Though, But Và However

1. Although và though – Cả although và đều được sử dụng như một liên từ và đều có nghĩa “”. Trong các tình huống giao tiếp thân mật thì though được sử dụng nhiều hơn. – Dùng although và though để giới thiệu một sự việc/sự kiện (thuộc mệnh đề A), trong khi mệnh đề chính (mệnh đề B) lại mang nghĩa tương phản lại. Ví dụ:Although/Though I don’t like him (A), I agree that he’s a good manager(B). (Mặc dù tôi không ưa ông ấy, tôi đồng tình rằng ông ấy là một vị quản lý giỏi.) I’d quite like to go out (B), although/though it’s a bit late (A). (Tôi muốn đi ra ngoài, dù trời cũng hơi muộn rồi.)

– Chúng ta thường dùng Even though khi muốn nhấn mạnh vào ý tương phản. Ví dụ:Even though I didn’t understand a word, I kept smiling. (Dù tôi không hiểu bất cứ một từ nào, tôi vẫn mỉm cười.)

2. But và However – But và however đều mang nghĩa là “tuy nhiên, nhưng“, dùng trong mệnh đề mang thông tin bất ngờ (mệnh đề B). Ví dụ: I don’t like him (A), but I agree that he’s a good manager (B). (Tôi không ưa ông ấy, nhưng tôi đồng tình rằng ông ấy là một vị quản lý giỏi.) I don’t like him (A). However, I agree that he’s a good manager (B). (Tôi không ưa ông ấy, nhưng tôi đồng tình rằng ông ấy là một vị quản lý giỏi.) It’s a bit late (A), but I’d quite like to go out (B). (Trời hơi muộn rồi, nhưng tôi muốn đi ra ngoài.) It’s a bit late (A); however, I’d quite like to go out (B). (Trời hơi muộn rồi, nhưng tôi muốn đi ra ngoài.)

– Điểm khác nhau giữa but và however: But là một liên từ, nó được dùng để nối hai mệnh đề, và nó thường đứng đầu mệnh đề thứ hai; còn however là một trạng từ, về mặt ngữ pháp nó không nối 2 mệnh đề với nhau, vì thế however luôn đứng sau dấu chấm câu hoặc dấu chấm phẩy (;) như trong các ví dụ trên.

– However có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu. Nó thường được tách ra khỏi mệnh đề bằng một hoặc hai dấu phẩy, tùy thuộc vào vị trí của nó trong câu. Ví dụ:However, the police did not believe him. (Tuy nhiên, cảnh sát không tin anh ta.) The police, however, did not believe him. (Tuy nhiên, cảnh sát không tin anh ta.) The police did not believe him, however. (Tuy nhiên, cảnh sát không tin anh ta.)

3. Dùng though như một trạng từ Chúng ta có thể dùng though như một trạng từ với nghĩa là “tuy nhiên“, though thường đứng ở cuối câu. Ví dụ: -Nice day. (Đúng là một ngày đẹp trời đúng không.) Yes. Bit cold, though. (Ừ, tuy nhiên hơi lạnh.) -The strongest argument, though, is economic and not political. (Tuy nhiên tranh luận mạnh mẽ nhất lại thuộc về ngành kinh tế, chứ không phải chính trị)

Nắm Vững Cấu Trúc However Nhanh Chóng Nhất

5

(99.8%)

301

votes

1. Cấu trúc however và cách dùng

Nghĩa của từ However

However /haʊˈevə(r)/ mang nghĩa chung là “nhưng mà”, “cho dù”, “tuy nhiên”. 

Từ này thường được sử dụng với vai trò làm trạng từ và liên từ. 

Từ đồng nghĩa với “However” gồm có but, nevertheless, nonetheless, still, yet, though, although, even so, anyway.

Cách dùng cấu trúc however

1. However sử dụng như một trạng từ cho cả mệnh đề

Đầu câu (theo sau bởi dấu phẩy)

Cấu trúc chung: 

           However, S + V

Ví dụ: Prices haven’t been rising. However, it is unlikely that this trend will continue.

Cuối câu (sau dấu phẩy)

Cấu trúc chung: 

           S +V, however.

Ví dụ: Prices haven’t been rising. It is unlikely that this trend will continue, however.

Giữa câu (trong một cặp dấu phẩy)

Cấu trúc chung: 

           S, however, V

hoặc

           S + V, however + …

Ví dụ: Prices haven’t been rising. It is unlikely, however, that this trend will continue.

2. However sử dụng như một trạng từ 

Trước một tính từ hoặc trạng từ

Cấu trúc chung:

hoặc

           S + V+  however +  S + V

Ví dụ: 

However hard she tried, she could not forget him.

She could not forget him however hard she tried.

(Dù cố gắng đến đâu, cô ấy cũng không thể quên được anh.) 

Trước much hoặc many 

Cấu trúc chung:

           However much/many (+ N) + S + V, S + V

hoặc

           S + V however much/many (+ N) + S + V

Ví dụ: However much we earn, we will never be pleased.

(Dù kiếm được bao nhiêu đi chăng nữa, chúng tôi sẽ không bao giờ hài lòng.) 

Bắt đầu câu hỏi (mang nghĩa giống như how)

Cấu trúc chung:

           However + trợ động từ + S + V?

Ví dụ: However did you succeed to make she change her mind?

(Bạn làm như thế nào để thành công trong việc thuyết phục cô ấy đổi ý vậy?)

3. However sử dụng như một liên từ (nối hai mệnh đề)

Cấu trúc chung:

           S + V + however + S + V

Ví dụ: 

You can arrange the furniture however you want.

(Bạn có thể sắp xếp đồ đạc theo cách bạn muốn.)

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Phân biệt cấu trúc however và cấu trúc tương tự

However và But

Như đã nhắc đến ở phần mở đầu, hai từ này được sử dụng khá giống nhau. Tuy nhiên, khi dùng để nối hai mệnh đề, chúng được dùng trong văn cảnh khác biệt. Cấu trúc however dùng trong ngữ cảnh hai vế trái ngược nhưng không đối nghịch hoàn toàn; còn “But” được sử dụng khi hai mệnh đề trước và sau nó hoàn toàn trái ngược nhau.

But

However

– Không đứng đầu câu và cuối câu (trong văn viết)

– Thường đứng giữa câu, và trước nó có dấu phẩy

– But thường thông dụng hơn trong văn nói

– Đứng đầu câu, sau nó có dấu phẩy

– Đứng cuối câu và trước nó có dấu phẩy

– Đứng giữa câu, trong một cặp dấu phẩy hoặc có thể không có

– However có nét nghĩa trang trọng hơn nên thường dùng trong văn viết.

Ví dụ:

I am scared, however, I’ll try to talk to her.

(Tôi rất sợ, nhưng tôi sẽ thử nói chuyện với cô ấy.)

I am scared, but I feel excited at the same time.

(Tôi rất sợ, nhưng tôi cũng cảm thấy hào hứng nữa.)

However và Therefore 

“However” và “Therefore” đều có thể làm trạng từ và vị trí trong câu tương đối giống nhau. Sự khác biệt giữa cấu trúc however và therefore là “However” làm trạng từ mang nghĩa tuy nhiên, dù sao… và có các từ đồng nghĩa như nevertheless, nonetheless, even so, that said, in spite of this… Trong khi “Therefore” làm liên từ mang nghĩa “do (mục đích) đó” hoặc “vì (mục đích) đó”, đề cập đến điều gì đó đã được nêu phía trước. “Therefore” không thể đứng cuối câu như cấu trúc however.

Ví dụ:

He loves her. However, she doesn’t love him.

(Anh ấy yêu cô ta. Tuy nhiên, cô lại chẳng hề yêu anh.)

He loves her. She doesn’t love him, however.

(Anh ấy yêu cô ta; vậy mà cô lại chẳng hề yêu anh.)

He loves her. He often, therefore, dreamt about her.

(Anh ấy yêu cô ta. Do đó, anh ấy hay mơ về cô.)

However và Nevertheless

“Nevertheless” và “However” đều được sử dụng để diễn đạt sự trái ngược nhau, tương phản. Tuy nhiên, cấu trúc nevertheless được sử dụng với nghĩa nhấn mạnh và trang trọng hơn so với cấu trúc however. Về vị trí trong câu, cả hai từ này đứng ở đầu câu khi nói về sự đối lập giữa hai ý tưởng. Trong một số trường hợp, chúng vẫn có thể nằm ở giữa câu (trong một cặp dấu phẩy) hoặc cuối câu (sau dấu phẩy).

Ví dụ:

I don’t think I like him, however, I think he’s kind of cool.

(Tôi không nghĩ tôi thích cậu ta nhưng tôi thấy cậu ta cũng khá ngầu.)

I understand your concerns. Nevertheless, I’m afraid I cannot solve your issue.

(Tôi hiểu những lo ngại của ngài. Tuy nhiên, tôi e rằng tôi không thể giải quyết được vấn đề này.)

3. Bài tập cấu trúc however

Bài 1: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống

Đáp án:

However

Although

However

Nevertheless/however

However

Bài 2: Viết lại câu với các từ trong ngoặc

I tried my best not to cry. I cried.

(but)

She looks pretty in that dress. He invites her for a dance.

(therefore)

Susie is running late today. She won’t be punished because the teacher hasn’t arrived yet.

(however)

We seek compromise. They continue to encroach us.

(nevertheless)

I am tired today. I still have to work until 9 p.m.

(however)

Đáp án:

I tried my best not to cry but I cried.

She looks pretty in that dress. Therefore, he invites her for a dance.

Susie is running late today. She, however, won’t be punished because the teacher hasn’t arrived yet. 

We seek compromise. Nevertheless, they continue to encroach us. 

I am tired today. I still have to work until 9 p.m., however.

Comments

Phân Biệt This Và That

1. Người và vật

This/that/these/those có thể dùng làm từ hạn định đứng trước các danh từ để chỉ người hay vật. Ví dụ:  this child (đứa trẻ này) that house (ngôi nhà kia)

Nhưng khi chúng được dùng làm đại từ không có danh từ theo sau, this/that/these/those thường chỉ vật. Ví dụ: This costs more than that.  (Cái này đắt hơn cái kia.) KHÔNG DÙNG: This says he’s tired. Put those down – they’re dirty. (Đặt những cái kia xuống – chúng bẩn đấy.) KHÔNG DÙNG: Tell those to go away.

Tuy nhiên, chúng ta có thể dùng this… như đại từ khi chúng ta muốn nói một người nào đó là ai. Ví dụ: Hello. This is Elisabeth. Is that Ruth?  (Xin chào. Đây là Elisabeth. Có phải Ruth không?) Who’s that? (Ai kia?) That looks like Mrs Walker. (Kia như là bà Walker.) These are the Smiths. (Kia là nhà Smiths.)

Cũng nên chú ý đến those who…

2. Sự khác nhau

Chúng ta dùng this/these để chỉ người và vật ở gần với người nói. Ví dụ: Get this cat off my shoulder. (Bỏ con mèo này ra khỏi vai tôi.) I don’t know what I’m doing in this country. (Tôi không biết mình sẽ làm gì ở đất nước này.) KHÔNG DÙNG: chúng tôi that country…  Do you like these ear-rings? Bob gave them to me. (Cậu có thích đôi hoa tai này không? Bob đã tặng cho tớ đó.)

Chúng ta dùng that/those để chỉ người và vật ở khoảng cách xa hơn với người nói, hay không hiện diện ở đó. Ví dụ: Get that cat off the piano. (Bỏ con mèo kia ra khỏi đàn piano.) All the time I was in that country I hated it.  (Tôi ghét quãng thời gian tôi ở đất nước đó.) I like those ear-rings. Where did you get them? (Tớ thích đôi hoa tai kia. Cậu lấy nó ở đâu thế?)

3. Thời gian

This/these để chỉ những tình huống và sự việc đang diễn ra hoặc vừa mới bắt đầu. Ví dụ: I like this music. What is it? (Tớ thích nhạc này. Đó là loại gì vậy?) Listen to this. You’ll like it.  (Nghe cái này đi. Cậu sẽ thích nó.) Watch this.  (Xem cái này đi.)

That/those có thể chỉ những tình huống và sự kiện vừa mới kết thúc hoặc đã kết thúc trong quá khứ. Ví dụ: Did you see that? (Cậu có thấy cái đó không?) Who said that? (Ai nói thế?) Have you ever heard from that Scottish boy you used to go out with? (Cậu có nghe tin gì về cậu con trai người Scotland mà cậu từng hẹn hò chưa?) KHÔNG DÙNG: chúng tôi Scottish boy you used to go out with?

That có thể diễn tả điều gì đã đã kết thúc. Ví dụ: … and that’s how it happened. (…và đó những gì đã xảy ra.) Anything else?~ No, that’s all, thanks. (in a shop)  (Còn gì khác không? ~ Không, đó là tất cả, cảm ơn. (trong cửa hàng) OK. That’s it. I’m leaving. It was nice knowing you. (Được rồi. Thế thôi. Tôi đi đây. Thật vui khi được quen anh.)

4. Chấp nhận và bác bỏ

Đôi khi, chúng ta dùng this/these để bày tỏ sự chấp nhận hay quan tâm, và that/those để bày tỏ sự không thích hoặc bác bỏ. Hãy so sánh: Now tell me about this new boyfriend of yours.  (Nào giờ thì kể cho tớ nghe về bạn trai mới của cậu đi.) I don’t like that new boy friend of yours. (Tớ không thích bạn trai mới của cậu.)

5. Trên điện thoại

Trong điện thoại, người Anh dùng this để chỉ chính họ và that để hỏi về danh tính người nghe. Ví dụ: Hello. This is Elisabeth. Is that Ruth? (Alo. Elishabeth nghe đây. Có phải Ruth không?)

Người Mỹ dùng this để hỏi về danh tính người nghe. Ví dụ: Who is this? (Ai đó?)

6. That, those có nghĩa ‘những cái mà’

Trong văn phong trang trọng, that và those có thể dùng với nghĩa ‘những cái mà’. Those who…có nghĩa ‘những người mà…’ Ví dụ: A dog’s intelligence is much greater than that of a cat. (Trí thông minh của chó thì cao hơn của mèo.) Those who can, do. Those who can’t, teach. (Những người có thể, thì hãy làm. Những người không thể, thì hãy dạy họ.)

7. This và that có nghĩa ‘như vậy’

Trong văn phong thân mật không trang trọng, this và that có thể dùng với tính từ và trạng từ theo cách dùng như so. Ví dụ: I didn’t realise it was going to be this hot. (Tôi không nhận ra sẽ nóng như vậy.) If your boyfriend’s that clever, why isn’t he rich? (Nếu bạn trai cậu thông minh như vậy, thì tại sao anh ta lại không giàu?)

Trong tiếng Anh chuẩn, chỉ có so được dùng trước một mệnh đề theo sau. Ví dụ: It was so cold that I couldn’t feel my fingers.  (Trời lạnh đến mức tôi còn không thể cảm nhận được ngón tay của mình.) KHÔNG DÙNG: It was that cold…

Not all that có nghĩa là ‘không…lắm’. Ví dụ: How was the play? ~ Not all that good. (Vở kịch thế nào? ~ Không hay lắm.)

8. Cách dùng khác

Chú ý cách dùng đặc biệt của this (không có nghĩa chỉ định) trong những câu chuyện kể thường ngày. Ví dụ: There was this travelling salesman, you see. And he wanted… (Có người đàn ông bán tour du lịch này, anh thấy đó. Và anh ấy muốn…)

That/those dùng để chỉ những trải nghiệm quen thuộc đối với mọi người. Ví dụ: I can’t stand that perfume of hers. (Tôi không thể chịu nổi mùi nước hoa của cô ta.)

Ví dụ: When you get that empty feeling – break for a biscuit. (Khi bạn cảm thấy trống trải – hãy bẻ một miếng bánh quy.) Earn more money during those long winter evenings. Telephone … (Kiếm thêm tiền trong những đêm mùa đông dài dằng dặc. Hãy gọi….)

Bạn đang đọc nội dung bài viết Phân Biệt However Và But trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!