Đề Xuất 1/2023 # Phân Biệt Put On Và Wear # Top 10 Like | Cuocthitainang2010.com

Đề Xuất 1/2023 # Phân Biệt Put On Và Wear # Top 10 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Phân Biệt Put On Và Wear mới nhất trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Put on

Hành động lấy một thứ gì đó mặc lên người. Như vậy put on nhấn mạnh vào quá trình mặc còn wear nhấn mạnh vào trạng thái bạn mặc.

Eg: After having breakfast, she put on her coat then goes out. (Sau khi ăn sáng, cô ấy mặc áo khoác rồi đi ra ngoài).

Trong ngữ cảnh này bạn không thể dùng wear thay thế cho put on được.

Wear

Có nghĩa là – “có một thứ gì đó mặc trên người”.

Eg: She usually wears a lot of expensive jewelry in important party. (Cô ấy thường đeo rất nhiều đồ trang sức đắt tiền trong những bữa tiệc quan trọng).

Khi sử dụng put on và wear trong cùng một tình huống cũng mang lại sắc thái khác nhau cho câu nói:

Eg: John wears a nice suit but he has to put on a raincoat because it starts to rain. (John mặc một bộ quần áo đẹp nhưng anh ấy phải mặc áo vào vì trời bắt đầu mưa).

Ngoài ra wear còn còn nghĩa khác để chỉ kiểu tóc.

Eg: She usually wears short hair. (Cô ấy thường để tóc ngắn).

Ngoài put on và wear còn có to dress cũng có nghĩa là mặc, nó gần nghĩa với put on tuy nhiên to dress có nghĩa là hành động mặc cho ai nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động này.

Eg: My husband dresses the children while I make breakfast. (Chồng tôi mặc đồ cho bọn trẻ trong khi tôi làm bữa sáng).

Eg: My baby can dress herself. (Con tôi có thể tự mặc đồ).

Với những bạn muốn cải thiện khả năng tiếng Anh trong thời gian ngắn, đạt hiệu quả cao mà chi phí hợp lý, có thể đăng ký học chương trình 1:1 cùng Inspirdo Edu với chi phí chỉ từ 100k/giờ, liên hệ theo số 0943 556 128 hoặc email info@inspirdoedu.com để được tư vấn.

Phân Biệt Sự Khác Nhau Giữa Post Và Put

Trong một bài viết trước đây chúng ta đã được tìm hiểu sự khác biệt giữa POST và GET. Ngoài GET và POST thì PUT cũng là một HTTP Method được sử dụng khá thường xuyên trong các ứng dụng web hướng theo kiến trúc RESTful API. Có nhiều ban không phân biệt được sự khác nhau giữa hai method này và một số nghĩ rằng chúng giống nhau trong khi đó một số thì chỉ sử dụng POST mà không biết sự tồn tại của PUT, phần lớn thì lại cho rằng POST chỉ có thể được dùng để tạo mới resource còn PUT thì để cập nhật .

Nên Sử Dụng POST Để Tạo Mới Resource

Chúng ta nên sử dụng HTTP POST method để tạo mới resource. Ví dụ để tạo mới một câu hỏi trên chúng tôi chúng ta sẽ thường sử dụng kết hợp URL và HTTP method như sau:

POST /questions HTTP/1.1 Host: www.codehub.vn/ POST /questions/101 HTTP/1.1 Host: www.codehub.vn/

Mặc dù vậy thì cách sử dụng POST để cập nhật resource như trên ít được sử dụng.

Nên Sử Dụng PUT Để Cập Nhật Resource Có Sẵn

Chúng ta nên sử dụng HTTP PUT method để tạo mới resource. Ví dụ để cập nhật một câu hỏi trên chúng tôi với ID là 101 chúng ta sẽ thường sử dụng kết hợp URL và HTTP method như sau:

PUT /questions/101 HTTP/1.1 Host: www.codehub.vn/

PUT cũng có thể được sử dụng để tạo mới một resource. Ví dụ để tạo mới một câu hỏi trên chúng tôi thì ngoài cách sử dụng POST method như đã tìm hiểu ở trên thì bạn có thể sử dụng kết hợp URL và PUT HTTP method như sau:

PUT /questions/new HTTP/1.1 Host: www.codehub.vn/

Mặc dù vậy thì cách sử dụng POST để cập nhật resource như trên ít được sử dụng.

Kết Luận

Mặc dù bạn có thể không cần phải tuân theo RESTful API hoặc sử dụng các HTTP method tuỳ ý theo các cách khác nhau tuy nhiên sử dụng một tiêu chuẩn thống nhất sẽ giúp bạn dễ dàng quản lý thay đổi cũng như mở rộng ứng dụng. Ngoài ra khi có các developer mới tham gia vào dự án họ sẽ có thể dễ dàng nắm bắt được cách dự án được phát triển như thế nào.

Put Vs Patch (What’S The Difference?)

PUT vs PATCH

When learning web development and HTTP specification, it is not unlikely to find yourself getting confused about the type of verb to use, and when to use it. With most applications on the internet being CRUD (create, read/retrieve, updates, delete), developers must learn how to match HTTP verbs to these actions. Typically, the verbs and actions are matched as follows:

POST – Create

GET – Read/Retrieve

PUT/PATCH – Update

DELETE – Delete

From this mapping, it is not surprising that most people think that PUT and PATCH are allies that do the same thing. However, the reality is far more complex, especially when it comes to overlapping functionality and other complications. Actually, PUT and PATCH might be doing the same thing of updating a resource at a location, but they do it differently. Therefore, to understand more about these verbs, let’s dive deep into HTTP specification and identify the subtle differences between the two.

Browse the Best Free APIs List

What is PUT?

PUT is a method of modifying resource where the client sends data that updates the entire resource. It is used to set an entity’s information completely. PUT is similar to POST in that it can create resources, but it does so when there is a defined URI. PUT overwrites the entire entity if it already exists, and creates a new resource if it doesn’t exist.

For example, when you want to change the first name of a person in a database, you need to send the entire resource when making a PUT request.

{“first": "John", "last": "Stone”}

To make a PUT request, you need to send the two parameters; the first and the last name.

What is PATCH?

Unlike PUT, PATCH applies a partial update to the resource.

This means that you are only required to send the data that you want to update, and it won’t affect or change anything else. So if you want to update the first name on a database, you will only be required to send the first parameter; the first name.

Differentiating PUT and PATCH Using an Analogy of Land

Imagine we have empty a piece of land where we have the option to erect multiple houses. The land is divided into plots and houses will be built on each plot as designated by numbers. All we need it to do is to determine which house will be built where. When we translate the above information to REST, we will have the following: https://domain.com/house

PUT

Let say plot 1 has a house that has been equipped with all the amenities. Making a PUT request can lead to a number of outcomes. However, to stick to the topic, let’s consider the following request: https://domain.com/house/1 using this payload:

{ "front_patio": true, "back_patio": true, "windows": 12, "doors": 4, "Balcony": false }

Now that we have a house on plot 1, what will happen is that every property on the house will be replaced by the data in the payload. So, if our payload only had the following information:

{ "doors": 5 }

We will have a house that has doors property and nothing else since a PUT request overwrites everything.

What if we issue a PUT request on a resource that doesn’t exist. In this case let’s say on plot 3: https://domain.com/house/3. In this case, a new resource will be created. But it is crucial to note that, it is imperative to define the entire resource when making PUT requests or else it could yield undesired results.

PATCH

PATCH is used when you want to apply a partial update to the resource. Let’s assume the house on plot 1 has the following features:

{ "front_patio": true, "back_patio": true, "windows": 12, "doors": 4, "Balcony": false }

And we want to make the following update:

{ "doors": 5 }

The result will be as follows:

{ "front_patio": true, "back_patio": true, "windows": 12, "doors": 5, "Balcony": false }

Additionally, we can also add a new feature that didn’t exist in the resource. For example, a garage and the result will be:

{ "front_patio": true, "back_patio": true, "windows": 12, "doors": 5, "Balcony": false, “garage”: true }

However, you should note that calling HTTP PATCH on a resource that doesn’t exist is bound to fail and no resource will be created.

A Summary of Differences/Similarities between PUT and PATCH

From the discussion above, we can clearly outline the similarities/ differences between these two methods.

Similarities between PUT and PATCH

The only similarity between the two is that they can both be used to update resources in a given location.

Differences between PUT and PATCH

The main difference between PUT and PATCH requests is witnessed in the way the server processes the enclosed entity to update the resource identified by the Request-URI. When making a PUT request, the enclosed entity is viewed as the modified version of the resource saved on the original server, and the client is requesting to replace it. However, with PATCH, the enclosed entity boasts a set of instructions that describe how a resource stored on the original server should be partially modified to create a new version.

The second difference is when it comes to idempotency. HTTP PUT is said to be idempotent since it always yields the same results every after making several requests. On the other hand, HTTP PATCH is basically said to be non-idempotent. However, it can be made to be idempotent based on where it is implemented.

Final Verdict

Now that you have a clear outlook of the similarities/differences between PUT and PATCH, you will probably make the best choice when designing a RESTful API or a new web application. Understanding these subtle differences will help improve your experience when integrating and creating cooperative apps.

Related Reading

Where to get Free APIs?

Get access to these top APIs for free only on RapidAPI.

Browse the Best Free APIs List

5

/

5

(

3

votes

)

Phân Biệt This Và That

1. Người và vật

This/that/these/those có thể dùng làm từ hạn định đứng trước các danh từ để chỉ người hay vật. Ví dụ:  this child (đứa trẻ này) that house (ngôi nhà kia)

Nhưng khi chúng được dùng làm đại từ không có danh từ theo sau, this/that/these/those thường chỉ vật. Ví dụ: This costs more than that.  (Cái này đắt hơn cái kia.) KHÔNG DÙNG: This says he’s tired. Put those down – they’re dirty. (Đặt những cái kia xuống – chúng bẩn đấy.) KHÔNG DÙNG: Tell those to go away.

Tuy nhiên, chúng ta có thể dùng this… như đại từ khi chúng ta muốn nói một người nào đó là ai. Ví dụ: Hello. This is Elisabeth. Is that Ruth?  (Xin chào. Đây là Elisabeth. Có phải Ruth không?) Who’s that? (Ai kia?) That looks like Mrs Walker. (Kia như là bà Walker.) These are the Smiths. (Kia là nhà Smiths.)

Cũng nên chú ý đến those who…

2. Sự khác nhau

Chúng ta dùng this/these để chỉ người và vật ở gần với người nói. Ví dụ: Get this cat off my shoulder. (Bỏ con mèo này ra khỏi vai tôi.) I don’t know what I’m doing in this country. (Tôi không biết mình sẽ làm gì ở đất nước này.) KHÔNG DÙNG: chúng tôi that country…  Do you like these ear-rings? Bob gave them to me. (Cậu có thích đôi hoa tai này không? Bob đã tặng cho tớ đó.)

Chúng ta dùng that/those để chỉ người và vật ở khoảng cách xa hơn với người nói, hay không hiện diện ở đó. Ví dụ: Get that cat off the piano. (Bỏ con mèo kia ra khỏi đàn piano.) All the time I was in that country I hated it.  (Tôi ghét quãng thời gian tôi ở đất nước đó.) I like those ear-rings. Where did you get them? (Tớ thích đôi hoa tai kia. Cậu lấy nó ở đâu thế?)

3. Thời gian

This/these để chỉ những tình huống và sự việc đang diễn ra hoặc vừa mới bắt đầu. Ví dụ: I like this music. What is it? (Tớ thích nhạc này. Đó là loại gì vậy?) Listen to this. You’ll like it.  (Nghe cái này đi. Cậu sẽ thích nó.) Watch this.  (Xem cái này đi.)

That/those có thể chỉ những tình huống và sự kiện vừa mới kết thúc hoặc đã kết thúc trong quá khứ. Ví dụ: Did you see that? (Cậu có thấy cái đó không?) Who said that? (Ai nói thế?) Have you ever heard from that Scottish boy you used to go out with? (Cậu có nghe tin gì về cậu con trai người Scotland mà cậu từng hẹn hò chưa?) KHÔNG DÙNG: chúng tôi Scottish boy you used to go out with?

That có thể diễn tả điều gì đã đã kết thúc. Ví dụ: … and that’s how it happened. (…và đó những gì đã xảy ra.) Anything else?~ No, that’s all, thanks. (in a shop)  (Còn gì khác không? ~ Không, đó là tất cả, cảm ơn. (trong cửa hàng) OK. That’s it. I’m leaving. It was nice knowing you. (Được rồi. Thế thôi. Tôi đi đây. Thật vui khi được quen anh.)

4. Chấp nhận và bác bỏ

Đôi khi, chúng ta dùng this/these để bày tỏ sự chấp nhận hay quan tâm, và that/those để bày tỏ sự không thích hoặc bác bỏ. Hãy so sánh: Now tell me about this new boyfriend of yours.  (Nào giờ thì kể cho tớ nghe về bạn trai mới của cậu đi.) I don’t like that new boy friend of yours. (Tớ không thích bạn trai mới của cậu.)

5. Trên điện thoại

Trong điện thoại, người Anh dùng this để chỉ chính họ và that để hỏi về danh tính người nghe. Ví dụ: Hello. This is Elisabeth. Is that Ruth? (Alo. Elishabeth nghe đây. Có phải Ruth không?)

Người Mỹ dùng this để hỏi về danh tính người nghe. Ví dụ: Who is this? (Ai đó?)

6. That, those có nghĩa ‘những cái mà’

Trong văn phong trang trọng, that và those có thể dùng với nghĩa ‘những cái mà’. Those who…có nghĩa ‘những người mà…’ Ví dụ: A dog’s intelligence is much greater than that of a cat. (Trí thông minh của chó thì cao hơn của mèo.) Those who can, do. Those who can’t, teach. (Những người có thể, thì hãy làm. Những người không thể, thì hãy dạy họ.)

7. This và that có nghĩa ‘như vậy’

Trong văn phong thân mật không trang trọng, this và that có thể dùng với tính từ và trạng từ theo cách dùng như so. Ví dụ: I didn’t realise it was going to be this hot. (Tôi không nhận ra sẽ nóng như vậy.) If your boyfriend’s that clever, why isn’t he rich? (Nếu bạn trai cậu thông minh như vậy, thì tại sao anh ta lại không giàu?)

Trong tiếng Anh chuẩn, chỉ có so được dùng trước một mệnh đề theo sau. Ví dụ: It was so cold that I couldn’t feel my fingers.  (Trời lạnh đến mức tôi còn không thể cảm nhận được ngón tay của mình.) KHÔNG DÙNG: It was that cold…

Not all that có nghĩa là ‘không…lắm’. Ví dụ: How was the play? ~ Not all that good. (Vở kịch thế nào? ~ Không hay lắm.)

8. Cách dùng khác

Chú ý cách dùng đặc biệt của this (không có nghĩa chỉ định) trong những câu chuyện kể thường ngày. Ví dụ: There was this travelling salesman, you see. And he wanted… (Có người đàn ông bán tour du lịch này, anh thấy đó. Và anh ấy muốn…)

That/those dùng để chỉ những trải nghiệm quen thuộc đối với mọi người. Ví dụ: I can’t stand that perfume of hers. (Tôi không thể chịu nổi mùi nước hoa của cô ta.)

Ví dụ: When you get that empty feeling – break for a biscuit. (Khi bạn cảm thấy trống trải – hãy bẻ một miếng bánh quy.) Earn more money during those long winter evenings. Telephone … (Kiếm thêm tiền trong những đêm mùa đông dài dằng dặc. Hãy gọi….)

Bạn đang đọc nội dung bài viết Phân Biệt Put On Và Wear trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!