Đề Xuất 2/2023 # Phân Biệt Very Và Very Much # Top 11 Like | Cuocthitainang2010.com

Đề Xuất 2/2023 # Phân Biệt Very Và Very Much # Top 11 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Phân Biệt Very Và Very Much mới nhất trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

1. Các tính từ và trạng từ

Chúng ta dùng very, không dùng very much, trước các tính từ và trạng từ. Ví dụ: You’re very kind. (Anh thật tốt bụng.) KHÔNG DÙNG: You’re very much kind. The situation is very serious. (Tình hình rất nghiêm trọng.) KHÔNG DÙNG: The situation is very much serious. I came very quickly. (Tôi về rất nhanh.) KHÔNG DÙNG: I came very much quickly.

Tuy nhiên very much lại được dùng trước hình thức so sánh hơn. Ví dụ: I’m very much happier in my new job.  (Tôi hạnh phúc hơn nhiều với công việc mới.) KHÔNG DÙNG: chúng tôi happier…

2. Not very

Not very diễn tả mức độ khá thấp. Ví dụ: It’s not very warm – you’d better take a coat. (Trời không ấm lắm – cậu nên mang theo áo khoác.) That meal wasn’t very expensive. (= quite cheap.)  (Bữa ăn không hề đắt.) (= khá rẻ.)

Chú ý không dùng little theo cách này. Ví dụ: He’s not very imagnative. (Anh ấy không giàu trí tưởng tượng mấy.) KHÔNG DÙNG: He’s little imagnative.

3. Quá khứ phân từ

Chúng ta thường dùng very much trước quá khứ phân từ. Ví dụ: She was very much loved by her grandchildren.  (Bà ấy được các cháu ngoại rất yêu quý.) KHÔNG DÙNG: She was very loved… Journey times will be very much reduced by the new road. (Thời gian di chuyển sẽ được giảm bớt rất nhiều với con đường mới.) KHÔNG DÙNG: chúng tôi reduced…

Nhưng chúng ta dùng very với một số quá khứ phân từ được dùng như tính từ. Ví dụ: I’m very worried about Angela. (Tôi rất lo cho Angela.) KHÔNG DÙNG: chúng tôi much worried… We were very surprised when Pete passed his exam.  (Thông dụng hơn…very much surprised…) (Chúng tôi rất bất ngờ khi Pete thi đỗ.)

4. very much (trạng từ)

Very much có thể làm trạng từ. Ví dụ: We very much enjoyed the party. (Chúng tôi rất thích bữa tiệc.) KHÔNG DÙNG: We very enjoyed.

Chúng ta không đặt very much giữa động từ và tân ngữ của nó. Ví dụ: I very much like mountains. (Tôi rất thích núi.) KHÔNG DÙNG: I like very much mountains.

Very much có thể là từ hạn định trước danh từ. Ví dụ: She didn’t have very much money.  (Cô ấy không có nhiều tiền.) Have you got very much work to do? (Cậu có nhiều việc phải làm không?)

Không dùng very much như một từ hạn định trong mệnh đề khẳng định. Ví dụ: There was a lot of snow on the road.  (Có rất nhiều tuyết trên đường.) KHÔNG DÙNG: There was very much snow.

Cách Phân Biệt “So”, “Too” Và “Very”

“So” có nhiều nghĩa và cách sử dụng, nhưng nghĩa được sử dụng tương tự như “too” và “very” đó chính là “Rất”,”quá”, nhiều tới một mức độ nào đó. Thường được dùng để nhấn mạnh tính chất sự việc.

Ví dụ: Don’t speak so loudly.

( Đừng nói quá to thế)

How could I have been so stupid!

( Tại sao tôi có thể ngu ngốc như vậy nhỉ!)

Chúng ta có thể sử dụng “So” đi cùng với “that” để giải thích về mức độ, tính chấ được nhấn mạnh của vấn đề.

Ví dụ: She was so tired that she fell asleep in class.

( Cô ấy mệt mỏi đến nỗi ngủ gật luôn trong lớp)

Chúng ta cũng có thể dùng ý nhấn mạnh, giải thích mà không cần sử dụng “that”.

( Tôi đã thực sự tức giận, đáng ra tôi đã có thể giết hắn ta)

Chúng ta sử dụng “too” để chỉ một thứ gì đó vượt một chút giới hạn nhất định hoặc nhiều hơn là nó nên có. Thường sử dụng “Too” để nhấn mạnh nhưng là nhấn mạnh ý nghĩa tiêu cực.

Ví dụ: You are talking too loudly.

( Cậu đang nói chuyện quá to đấy)

It’s too high. I can’t see it. Bring it down a bit.

( Cái đó cao quá. Tớ không nhìn thấy gì cả. Mang nó thấp xuống chút đi)

Too thường được sử dụng để nói đến ý nghĩa giới hạn của một sự việc hay hành động xảy ra theo cấu trúc:

( Ngữ pháp tiếng Anh quá là khó đối với tớ để có thể hiểu)

Thường sử dụng để nhấn mạnh tính chất của sự vật, sự việc nào đó. “Very” thường đứng trước tính từ.

Ví dụ: This cat is very cute.

( Con mèo này quá là đáng yêu)

Tuy cũng mang nghĩa nhấn mạnh như So tuy nhiên mức độ tập trung nhấn mạnh của very thấp hơn so với So. Do đó khi sử dụng trong câu nếu chúng ta cần tìm một từ nhấn mạnh mang mức độ cao hơn Very chúng ta có thể sử dụng So. Các trường hợp đặc biệt lưu ý trong trường hợp này là cảm xúc của con người.

Ví dụ: A giant is very tall.

( Người khổng lồ rất là cao)

She is very young. She shouldn’t be getting married at this age.

( Cô ấy rất trẻ. Cô ấy không nên kết hôn ở độ tuổi này)

Cách Phân Biệt “Much” Và “Many”

“Much” đi với danh từ không đếm được, không thường dùng trong câu khẳng định. “Many” đi với danh từ đếm được số nhiều, dùng trong câu khẳng định.

Cả “much” và “many” đều là từ hạn định, và có nghĩa giống nhau hoặc tương tự. Chúng có nghĩa là a lot of (rất nhiều), in great quantities (với số lượng lớn) hay a great amount (số lượng lớn). Có thể chúng có nghĩa như nhau, nhưng cách sử dụng chúng thì khác nhau. 

– Nếu là danh từ không đếm được (thường dưới dạng số ít), thì dùng “much”.

Ví dụ:

How much money will it cost me? = Nó giá bao nhiêu?

This is what I get for drinking too much coffee = Đây là điều mà tôi phải nhận vì uống quá nhiều cà phê.

How much sleep do you get every night?= Mỗi đêm bạn ngủ bao lâu?

– Còn “many” được dùng với danh từ đếm được hoặc danh từ số nhiều.

Ví dụ:

How many brothers and sisters have you got? = Anh có bao nhiêu anh chị em.

There are many empty chairs in the event = Có nhiều ghế trống trong dịp này.

How many fruits are there on the table? = Có bao nhiêu trái cây trên bàn vậy?

Many children are impoverished in that region = Nhiều trẻ em nghèo khó sống trong vùng đó.

There are many challenges that lie ahead = Có nhiều thách thức đang ở phía trước.

– Trong câu khẳng định thì “much” không thường được dùng. A lot of hoặc lots of hay được dùng hơn.

Ví dụ:

I have a lot of work to do. (not much work) = Tôi có rất nhiều việc phải làm.

I do not eat a lot of rice because I am on a diet. (not much rice)= Tôi không ăn nhiều gạo vì tôi đang ăn kiêng.

– Khi much đặt sau so, too, as, nó có thể thoải mái sử dụng trong câu khẳng định.

Ví dụ:

I have so much work to do!= Tôi có rất nhiều việc phải làm!

That’s too much rice for me to consume = Như thế là quá nhiều gạo để tôi tiêu thụ.

Train as much as possible, so you can be the best you can be = Đào tạo càng nhiều càng tốt, thì bạn có thể là người giỏi nhất mà bạn có thể.

– Tuy nhiên, ” many” có thể được dùng trong câu khẳng định một cách rộng rãi. Nó có thể được thay thế bằng a lot of hoặc lots of.

Ví dụ:

There are many things that we can do with this. (lots of things cũng đúng) = Có nhiều điều mà chúng ta có thể làm với cái này.

Many animals are migrating south in this time of year. (lots of animals cũng đúng) = Nhiều loài động vật di cư về phía nam vào thời gian này của năm.

———————————————————————-

Học tiếng Anh Online 1 thầy 1 trò sẽ giúp bạn:

Thời gian tương tác nhiều hơn so với học nhóm, 100% thời gian là của bạn

Tiết kiệm thời gian đi lại 

Tiết kiệm chi phí

Tự tin nói chuyện với giáo viên

—————————————————————————

 Đăng ký để được tư vấn về lộ trình học tập và học thử miễn phí lớp tiếng Anh Online 1:1 nào: https://goo.gl/LiJWGc

 Thông tin liên hệ:  touchskyenglish.com  0901 380 577 – 0901 480 577  touchskyenglish@gmail.com

Phân Biệt “Much / Many / A Lot / Lots Of / More Và Most”

englishgrammar

A. MUCH & MANY

Many hoặc much thường đứng trước danh từ. Many đi với danh từ đếm được và much đi với danh từ không đếm được:

She didn’t eat much breakfast. (Cô ta không ăn sáng nhiều) There aren’t many large glasses left. (Không còn lại nhiều cốc lớn)

Tuy nhiên much of có thể đi với tên người và tên địa danh

I have seen too much of Howard recently. (Gần đây tôi hay gặp Howard) Not much of Denmark is hilly. (Đan mạch không có mấy đồi núi)

Many/much of + determiner (a, the, this, my… ) + noun.

You can’t see much of a country in a week. (Anh không thể biết nhiều về một nước trong vòng một tuần đâu.) I won’t pass the exam. I have missed many of my lessons. (Tôi sẽ không thoát được kỳ thi này mất, tôi bỏ quá nhiều bài.)

Many và much dùng nhiều trong câu phủ định và câu nghi vấn, trong câu khẳng định có thể dùng các loại từ khác như plenty of, a lot, lots of… để thay thế.

How much money have you got? I’ve got plenty. He got lots of men friends, but he doesn’t know many women.

Tuy vậy trong tiếng Anh, much và many vẫn được dùng bình thường trong câu khẳng định.

Much has been written about the causes of unemployment in the opinion of many economists.

many or much?

I don’t travel much these days. (much = very often) I much appreciate your help. (much=highly) We very much prefer the country to the town. Janet much enjoyed her stay with your family.

Much too much / many so many (để nhấn mạnh) dùng độc lập sau mệnh đề chính, trước danh từ mà nó bổ ngữ.

Many a strong man has disheartened before such a challenge. (Biết bao chàng trai tráng kiện đã nản lòng trước một thử thách như vậy) I have been to the top of the Effeil tower many a time.

Many’s the + {st that / sb who} + singular verb

Many’s the student who couldn’t follow the post-graduate courses at universities and colleges under the pressure of money. (Biết bao nhiêu sinh viên đã không thể theo học các trường ĐH và CĐ do thiếu tiền) Many’s the promise that has been broken. (Biết bao nhiêu lời hứa đã bị phản bội)

Much dùng như một phó từ (much đứng trước động từ nhưng đứng sau very và sau cấu trúc phủ định của câu)

B. A LOT OF/ LOTS OF/ PLENTY OF/ A GREAT DEAL

A lot of/ lots of (informal) = a great deal/ a large number of/ much/ many (formal).

Không có khác nhau gì mấy giữa a lot of và lots of. Chủ ngữ chính sau hai thành ngữ này sẽ quyết định việc chia động từ.

Các thành ngữ trên đều có nghĩa tương đương với much/ many (nhiều) và most (đa phần).

A lot of time is needed to learn a language.

a lot of or lots of?

Don’t rush, there’s plenty of time. Plenty of shops take checks.

A large a mount of = a great deal of + non-count noun (formal English)

I have thrown a large amount of old clothing. Mr Lucas has spent a great deal of time in the Far East.

A lot và a great deal có thể được dùng làm phó từ và vị trí của nó là ở cuối câu.

On holiday we walk and swim a lot. The gorvernment seems to change its mind a great deal.

Plenty of được dùng phổ biến trong informal English.

More + noun/noun phrase: dùng như một định ngữ

We need more time. More university students are having to borrow money these day.

More + of + personal/geographic names

It would be nice to see more of Ray and Barbara. (Rất hay khi được gặp Ray và Barbara thường xuyên hơn.) Five hundred years ago, much more of Britain was covered with trees. (500 năm trước đây, đa phần nước Anh phủ nhiều rừng hơn bây giờ nhiều)

More of + determiner/pronoun (a/ the/ my/ this/ him/ them…)

He is more of a fool than I thought. (Nó là một thằng ngu hơn tôi tưởng nhiều) Three more of the missing climbers have been found. Could I have some more of that smoked fish. I don’t think any more of them want to come.

more or most?

There is just one more river to cross.

Nhưng phải dùng cardinal number (số đếm) + noun + more (Five dollars more) nếu more mang nghĩa thêm nữa.

He has contributed $50, and now he wants to contribute $50 more. Most cheese is made from cow’s milk. Most Swiss people understand French.

Most + determiner/ pronoun (a, the, this, my, him…) = Hầu hết…

He has eaten 2 pizzas and most of a cold chicken. Most of my friends live abroad. She has eaten most of that cake. Most of us thought he was wrong.

Most cũng được dùng thay cho một danh từ, nếu ở trên, danh từ hoặc chủ ngữ đó đã được nhắc đến.

Some people had difficulty with the lecture, but most understood. Ann and Robby found a lot of blackberries, but Susan found the most.

Most + adjective khi mang nghĩa very (không phổ biến)

That is most kind of you. Thank you for a most interesting afternoon.

One more/ two more… + noun/ noun phrase

Lots of us think it’s time for an election.

C. MORE & MOST

🔰 Testuru – ứng dụng học tiếng anh online Tiết kiệm – Hiệu quả – Mọi lúc mọi nơi.➡️ Website: https://testuru.com/➡️ Android App: https://bit.ly/2lRvEEk➡️ IOS App: https://apple.co/2kdgJEh➡️ Facebook: https://www.facebook.com/testuru/➡️ Youtube: https://www.youtube.com/testuru

Bạn đang đọc nội dung bài viết Phân Biệt Very Và Very Much trên website Cuocthitainang2010.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!