Top 3 # Xem Nhiều Nhất Sự Khác Biệt Giữa Will Và Going To Mới Nhất 3/2023 # Top Like | Cuocthitainang2010.com

Sự Khác Nhau Giữa ‘Will’ Và ‘Be Going To’ Như Thế Nào?

Cách dùng của ‘will’ ở thì tương lai đơn

Trong tiếng Anh, người ta thường dùng thì tương lai đơn để nói về những điều không thể kiểm soát được. Một sự việc xảy ra trong tương lai nhưng chúng ta khó có thể đoán biết được điều đó.

Will được sử dụng để nói về tương lai như một sự thật hiển nhiên. Một sự thật không thể thay đổi được, ví dụ như về thời gian, về lễ, Tết…

Ví dụ: It will be Tet holiday in 4 days (4 ngày nữa là đến Tết rồi)

It will be International Women’s day in Tuesday (Thứ ba là ngày quốc tế phụ nữ rồi. Điều đó là sự thật hiển nhiên)

Thì tương lai đơn cũng được sử dụng để nói về tương lai mà chúng ta nghĩ là điều đó có thể xảy ra. Đây chỉ là ý kiến cá nhân phỏng đoán. Nó có thể hoặc không xảy ra.

Ví dụ: I think Lan will pass the exam (Tôi nghĩ là Lan sẽ vượt qua được kỳ thi)

Chúng ta có thể dùng thì tương lai đơn để nói về quyết định điều gì đó mà một sự việc khác vừa xảy ra.

Ví dụ thêm về cách dùng ‘will ‘

It is raining. I will tell John to take a raincoat (Trời mưa rồi. Tôi sẽ nói John mang theo áo mưa).

The bus just passed. I will drive her to work (Xe buýt vừa đi qua rồi. Tôi sẽ chở cô ấy đi làm).

Những từ đi kèm với will ở thì tương lai thường là I think, I believe, I am sure, expect, probably, like,…

Ví dụ:

I think I will go shopping with you today (Tôi nghĩ là hôm nay tôi sẽ đi mua sắm với bạn)

I believe David will come home soon (Tôi tin là David sẽ về nhà sớm thôi)

Cách dùng ‘be going to’

‘Be going to’ cũng được sử dụng ở thì tương lai. Nhưng cách dùng sẽ khác với ‘will’

Chúng ta thường dùng ‘be going to’ để nói về quyết định làm điều gì đó trước khi nói về nó.

Ví dụ: “Why do you want to quit your job?” (Tại sao anh lại muốn nghỉ việc)

“I am going to work in A company” (Tôi sẽ làm việc ở công ty A)

Ví dụ: Let’s look at the black clouds in the sky. It is going to rain.

Dùng ‘going to’ để nói về một hành động tại thời điểm xảy ra.

Ví dụ: Come in, it is going to rain heavily (Vào nhà đi, trời mưa to rồi đấy)

Sự khác nhau giữa will và be going to

‘Will’ dùng để đoán. Không có bằng chứng nào về việc đó cả. Sự việc chỉ là do ý kiến cá nhân mà thôi. Tuy nhiên, ‘be going to’ dùng để nói về sự phỏng đoán nhưng có cơ sở. Ví dụ khi nhìn trời nhiều mây đen, bạn có thể nói rằng trời có thể mưa (và khi đó chúng ta dùng ‘be going to’).

‘Will’ dùng để nói về những hành động không có sự chuẩn bị trong tương lai. Còn ‘be going to’ lại dùng để nói về những hành động đã chuẩn bị trước.

Ví dụ: I will fly to HCM (Tôi sẽ bay vào TPHCM nhưng thật tình tôi vẫn chưa mua vé và vẫn không biết là ngày nào). Còn nếu bạn đã có vé sẵn thì bạn thay bằng ‘going to’. Nghĩa là “I am going to HCM.

Kết luận

Khác Biệt Giữa Become, Get, Go, Come, Grow, Turn, Fall,… (128)

Become, get, go, come, grow và turn đều được dùng với nghĩa tương tự nhau khi nói về sự thay đổi. Sự khác biệt giữa chúng vô cùng phức tạp – nó một phần dựa vào ngữ pháp, một phần dựa vào nghĩa và một phần dựa vào thói quen sử dụng.

I. Become

Become dark, become a pilot etc

Become có thể được dùng trước tính từ và danh từ khi nói về sự thay đổi.

It was 

becoming very dark

.(Trời đang

trở nên rất tối

.)

What do you have to do to 

become a pilot

?(Bạn phải nên làm gì để

trở thành một phi công

?)

Become thường không được dùng để nói về những hành động có chủ đích.

Please 

get ready

 now. (NOT Please become ready now.)(Hãy

chuẩn bị sẵn sàng

ngay bây giờ nào.)

II. Get

1. Get dark, younger etc

Get (không trang trọng) thường được dùng với các tính từ (không có danh từ phía sau).

It was

 getting very dark.

 (informal)(Trời đang

trở nên rất tối

.)

You

 get younger

 every day. (informal)(Em trông

trẻ hơn

mỗi ngày.)

Get cũng được dùng trước các phân từ quá khứ như lost, broken, dressed, married. 

They 

got married

 in 1986, and 

got divorced 

two years later.(Họ

đã kết hôn

vào năm 1986, và

ly hôn

vào hai năm sau đó.)

Chúng ta thường dùng go, không dùng get, để nói về sự thay đổi về màu sắc và những thay đổi theo chiều hướng xấu (ví dụ như go mad – trở nên tức giận) – xem phần III phía dưới.

Get không thường đứng trước danh từ để nói về sự thay đổi.

became a grandfather

 last week. (NOT I got-a-grandfather-…)(Tôi được

lên chức ông

vào tuần trước.)

Về get used to, xem phần 605.

2. Get + infinitive

Thỉnh thoảng chúng ta cũng có thể dùng get với một động từ nguyên mẫu có to để nói về sự thay đổi từ từ. 

After a few weeks I 

got to like

 the job better.(Sau một vài tuần, tớ

cảm thấy thích

công việc đó hơn.)

She’s nice when you 

get to know

 her.(Cô ấy sẽ tốt bụng khi anh

dần hiểu

cô ấy hơn.)

III. Go

Go red, go mad etc

Go có thể đứng trước tính từ để nói về sự thay đổi, đặc biệt trong lối nói thân mật. Thường có hai trường hợp:

a. Sự thay đổi về màu sắc

Go (không dùng get) thường dùng để nói về những thay đổi trong màu sắc.

Leaves

 go brown

 in autumn. (NOT Leaves get brown-…)(Lá

chuyển vàng

vào mùa thu.)

She 

went white

 with anger.(Cô ta

trắng bệch

vì tức giận.)

Suddenly everything 

went black

 and I lost consciousness.(Mọi thứ đột nhiên

tối sầm đi

và tôi hôn mê.)

Các ví dụ khác: go blue with cold (lạnh cóng) / red with embarrassment (đỏ mặt vì xấu hổ) / green with envy (ghen tỵ). 

Turn cũng có thể dùng trong những trường hợp này (xem bên dưới), và grow cũng thế khi nói về sự biến đổi từ từ. Go không trang trọng bằng turn và grow.

b. Thay đổi theo chiều hướng xấu

Go (không dùng get) được sử dụng đứng trước tính từ trong một số trường hợp nói về sự thay đổi (chuyển biến) xấu đi. Với người: go mad (tức giận) (BrE), crazy (điên khùng) , deaf (điếc) , blind (mù) , grey (bạc đầu) hoặc bald (hói); với ngựa: go lame (bị què) ; với máy móc: go wrong (bị hư) ; với sắt: goes rusty (bị rỉ sét) ; với thịt, cá hoặc rau củ: go bad (bị ôi/ thiu); với phô mai: goes mouldy (bị mốc); với sữa: goes off or sour (bị hư/chua/hỏng), với bánh mì:  goes stale (bị mốc/hư); với bia, nước chanh, nhạc cụ và bánh xe: go flat (bị mất chất/hỏng/xì hơi).

He 

went bald 

in his twenties. (Cậu ấy

bị hói

ở độ tuổi 20)

The car keeps 

going wrong

.(Chiếc xe cứ liên tục

bị hỏng.

)

Chú ý rằng: chúng ta dùng get, không dùng go khi đi với old (già/cũ), tired (mệt mỏi) và ill (ốm/bệnh).

IV. Come

Come true etc

Come được dùng trong một số trường hợp nhất định để nói về những việc có kết thúc tốt đẹp. Cụm thường được dùng nhất là come true (thành hiện thực) và come right (ổn thoả).

I’ll make all your dreams 

come true

.

(Mình sẽ khiến mọi giấc mơ của cậu

thành sự thật.

)

Trust me – it will all 

come right

 in the end.(Tin tớ, rồi cuối cùng mọi thứ cũng sẽ

ổn thoả.

)

Come + infinitive có thể được dùng để nói về sự thay đổi trong trạng thái tinh thần hoặc thái độ, quan điểm.

I slowly 

came to realise

 that she knew what she was doing.(Tôi

dần nhận ra rằng

cô ấy biết rõ mình đang làm gì.)

You will 

come to regret

 your decision.(Rồi em

sẽ thấy hối hận

về quyết định của mình thôi.)

V. Grow

Grow old etc

Grow được dùng đứng trước tính từ, đặc biệt là khi nói về sự thay đổi từ từ, chậm chạp.Từ này trang trọng hơn get hay go, hoặc có tính cổ điển, hoa mỹ.

Without noticing it he 

grew old

.(Ông ấy

dần già đi

mà không hề nhận ra nó.)

When they 

grew rich

 they began to drop their old friends.(Khi họ

trở nên giàu có

, họ bắt đầu bỏ quên những người bạn cũ.)

As the weather 

grows colder

, my thoughts turn to holidays in the sun.(Khi trời

trở lạnh

, tâm trí em chỉ nghĩ về những ngày nghỉ dưới ánh mặt trời.)

Grow + infinitive cũng được dùng (tương tự come + infinitive) để nói về những thay đổi trong quan điểm, thái độ, đặc biệt là khi nó diễn ra từ từ.

He

 grew to accept 

his stepmother, but he never 

grew to love

 her.(Thằng bé

dần chấp nhận

người mẹ kế, nhưng nó không bao giờ

yêu

bà ấy.)

VI. Turn

Turn red etc

Turn thường được dùng để diễn tả sự thay đổi có thể thấy được hoặc những sự thay đổi đột ngột. Thường đứng trước các từ chỉ màu sắc (và trang trọng hơn go).

She 

turned bright red

 and ran out of the room.(Cô ấy

đỏ bừng mặt

và chạy ra khỏi phòng.)

He 

turns nasty 

after he’s had a couple of drinks.(Anh ta

trở nên khó chịu

sau khi uống vài ly.)

Ta có thể dùng turn trước một số để nói đến những cột mốc quan trọng của tuổi tác.

turned fifty

 last week. It’s all downhill from now on.(Tôi đã

bước sang tuổi 50

vào tuần trước. Kể từ bây giờ, tất cả sẽ xuống dốc.)

Turn into được dùng trước các danh từ.

He’s a lovely man, but when he gets jealous he 

turns into a monster

.(Anh ấy là một chàng trai đáng mến, nhưng khi ghen anh ấy như

biến thành một con quái vật.

)

A girl has to kiss a lot of frogs before one of them

 turns into

a prince

.(Một cô gái phải hôn rất nhiều con ếch trước khi một trong số chúng

hóa thành một chàng hoàng tử

.)

Turn to và turn into đều có thể được dùng trước tên vật liệu. 

Everything that King Midas touched 

turned (in)to gold

.(Mọi thứ bị vua Midas chạm vào đều

biến thành vàng

.)

They stood there as if they had been

 turned (in)to stone

.(Họ đứng ở kia như thể bị

hóa đá

.)

Để đề cập đến sự thay đổi về nghề nghiệp, tín ngưỡng, xu hướng chính trị,.. chúng ta thỉnh thoảng dùng  turn cùng với một danh từ (không có giới từ hoặc mạo từ) hoặc với một tính từ.

He worked in a bank for thirty years before

 turning painter.

(Anh ấy làm việc cho ngân hàng trong 30 năm trước khi

trở thành họa sĩ

.)

Towards the end of the war he 

turned traitor.

(Đến gần cuối cuộc chiến, cậu ta

trở thành kẻ phản bội

.)

At the end of her life she

 turned Catholic.

(Vào khoảnh khắc cuối đời, cô ấy

trở thành tín đồ Thiên Chúa giáo.

)

Turn (in)to cũng có thể được dùng để nói về việc biến đổi thứ này thành thứ khác.

In the Greek legend, Circe 

turned men into pigs.

(Trong thần hoại Hy Lạp, thần Circe

biến đàn ông thành heo

.)

VII. Fall

Fall ill,…

Fall được dùng với ý nghĩa ‘become’ (trở nên) trong fall ill (bị ốm), fall asleep  (buồn ngủ) and fall in love (yêu).

VIII. Động từ có nguồn gốc từ tính từ: 

thicken, brighten

,…

Một số động từ có nguồn gốc từ tính từ mang nghĩa ‘get more …’ (trở nên…) hoặc ‘make more…’ (làm/khiến cho…) cũng có thể được dùng khi nói về sự thay đổi. Đa số chúng kết thúc bằng –en. Ví dụ:

The fog 

thickened.

(Sương mù

trở nên dày đặc

.)                       

They’re 

widening 

the road here.(Họ đang

mở rộng đường

ở đây.)

The weather’s beginning to 

brighten 

up. (Thời tiết đang

trở nên sáng sủa hơn

.)

His eyes 

narrowed. 

(Mắt ông ấy

nheo lại

.)

Could you 

shorten 

the sleeves on this jacket?(Cô có thể

thu ngắn

tay áo của chiếc áo khoác này được không?)

IX. Sự bất biến/không thay đổi:

stay

keep, remain

Khi nói đến những thứ không thay đổi, chúng ta có thể dùng stay, keep hoặc remain trước các tính từ. Remain thì trang trọng hơn.

How do you manage to

 stay young

 and fit?                 (Bằng cách nào mà chị lại

luôn trẻ trung

và khỏe mạnh như thế?)

Keep calm.

(Hãy

giữ bình tĩnh

.)

I hope you will always 

remain so charming.

(Mình hy vọng cậu sẽ luôn

giữ được vẻ quyến rũ

như thế.)

Stay và remain đôi khi cũng được dùng trước một cụm danh từ.

Keep có thể dùng trước V-ing.

Keep smiling

 whatever happens.(Hãy

luôn mỉm cười

dù có chuyện gì xảy ra.)

Để biết được các cách sử dụng khác của những từ chỉ sự thay đổi được đề cập trong phần này, hãy tìm một cuốn từ điển tốt.

Sự Khác Biệt Giữa Gang Và Thép

 

Gang và Thép có nhiều điểm khác biệt rất rõ ràng đặc biệt là màu sắc, độ cứng, độ bền và công dụng của từng loại. Để đi sâu vào tìm hiểu được sự khác biệt của cả 2 chúng ta cần tìm hiểu nhiều yếu tố từ khái niệm, công thức cho đến đặc tính.

 

+ Báo giá sắt thép xây dựng

+ Bảng giá Xà Gồ C, Z hôm nay mới nhất

+ Báo giá tôn thép xây dựng

Sự khác biệt giữa gang và thép

Để phân biệt được tính chất của gang và thép chúng ta dựa vào cấu tạo và đặc tính cơ bản, cụ thể như sau:

Khái niệm gang và thép

Gang là hợp kim được cấu tạo từ Sắt và Các bon với hàm lượng cacbon lớn hơn 2,14%, ngoài ra gang còn chứa thêm các nguyên tố khác như Si, P, S và Mn. Gang rẻ hơn thép với điểm nóng chảy thấp và khả năng đúc nhanh. Không co lại vì lạnh được. Gang dễ tạo mà không cần phải kiểm soát lượng cacbon có trong chúng. 

 

 

 

 

Thép là hợp kim được cấu thành từ Sắt và Cacbon giống như Gang nhưng lượng các bon thấp hơn 2% cùng với các nguyên tố khác, chúng làm cho các nguyên tử sắt không di chuyển được nhiều. Khi thêm các nguyên tố khác vào một cách có kiểm soát sẽ tạo ra các loại thép khác nhau và chất lượng cũng khác nhau (Đây là lý do hiện nay có rất nhiều loại thép trên thị trường)

 

Từ 2 khái niệm trên, chúng ta có thể phân biệt rõ các đặc tính của từng loại cụ thể.

Sự khác biệt trong đặc tính của gang và thép

Đặc tính của từng loại sẽ tạo ra các mục tiêu sử dụng chúng khác nhau và ứng dụng của chúng trong cuộc sống cũng khác nhau.

 

Gang

Mang tính giòn, giảm xóc, hấp thụ rung và tiếng ồn với nhiệt độ nóng chảy của gang là đủ làm cho phôi của bất kỳ loại hợp kim nào. Nó có thể dùng để tạo nhiều hình dạng phức tạp, chi tiết máy thậm chí là đồ nội thất bằng gang vì dễ gia công, chịu mài mòn cùng với giá thành thấp.

 

 

 

Gang cứng, không bị co lại khi lạnh nhưng lại rất giòn vì thế dễ bị vỡ nhưng không thể uốn cong hoặc lõm khi va đập.

 

Thép

Với tính chất nhẹ, khó đúc, độ nhớt cao. Dễ uốn và tạo hình bằng tay nhưng khó nóng chảy và được sản xuất có kiểm soát nên công dụng của thép nhiều hơn so với Gang vì chỉ cần thay đổi một số nguyên tố trong quá trình tạo nên thép thì cũng tạo ra được một loại thép khác với ứng dụng khác.

 

 

 

 

Giá thành của thép cao hơn so với gang vì quy trình tạo ra chặt chẽ, kiểm soát thấu đáo để đảm bảo chất lượng nên tốn nhiều công sức, thời gian hơn.

Ứng dụng của gang và thép trong cuộc sống và xây dựng

Như đã nói ở trên, với các tính chất đó, Gang và Thép được sử dụng nhiều trong cuộc sống nhưng với các ứng dụng khác nhau.

 

Trong cuộc sống

Thép có thể làm được các vật dụng với hình dạng không quá phức tạp, độ giãn nở và chịu nhiệt, đàn hồi tốt khiến cho thép góp mặt trong nhiều công dụng và trong các vật liệu thiết bị chịu lực, chịu nhiệt.

 

 

Trong khi đó, gang lại góp phần vào các chi tiết máy, các vật dụng nhà bếp hay nội thất vì tính cứng, chịu mài mòn của chúng. Tuy nhiên các vật liệu hay thiết bị từ gang thông thường có độ thẩm mỹ kém hơn nhưng lại rẻ hơn nhiều so với các thiết bị, đồ gia dụng làm từ các vật liệu khác.

 

Ngoài ra gang trắng (một trong các loại Gang) còn được dùng để luyện thép.

 

Trong xây dựng

Thép được sử dụng để làm xương, khung sườn của nhà, chịu được nhiệt độ, sự tác động của môi trường cũng như khả năng chịu lực tốt, ứng dụng của thép trong xây dựng là quá nhiều và hầu như tất cả các công trình hiện tại đều có thép.

 

 

 

 

Gang được ứng dụng trong xây dựng hiện nay là Gang xám, ngày xưa thường dùng làm máng dẫn nước, ống dẫn nước nhưng hiện tại đã được thay thế bằng các vật liệu khác có độ bền tốt hơn, phù hợp hơn với nhu cầu của người sử dụng.

 

 

 

THÔNG TIN LIÊN HỆ

+ Địa chỉ: 55 Đường Trần Nhật Duật, Tân Định, Quận 1, Hồ Chí Minh 700000

+ Tel: 0767 137 999 (Mr Hiếu)

+ Email: lochieuphat@gmail.com

Sự Khác Biệt Giữa Biến Và Hằng

Biến so với hằng

Biến và hằng là hai khái niệm toán học thường được sử dụng. Nói một cách đơn giản, một biến là một giá trị đang thay đổi hoặc có khả năng thay đổi. Một hằng số là một giá trị không thay đổi. Mặc dù các khái niệm là cơ bản trong nhiều khía cạnh của toán học, ở cấp tiểu học, nó được sử dụng chủ yếu trong đại số.

Vì các khái niệm là một phần không thể thiếu của toán học hiện đại, mỗi ứng dụng này có thể bao gồm các biến và hằng trong nhiều dạng. Các khái niệm đã xuất phát từ các lĩnh vực khác, chẳng hạn như vật lý và khoa học máy tính vì lý do này.

Thông tin thêm về Biến

Trong ngữ cảnh toán học, một biến là một đại lượng có độ lớn thay đổi hoặc thay đổi. Thông thường (trong đại số), nó được thể hiện bằng một chữ cái tiếng Anh hoặc một chữ cái Hy Lạp. Đó là thực tế phổ biến để gọi chữ cái tượng trưng này là biến.

Các biến được sử dụng trong các phương trình, danh tính, hàm và thậm chí trong hình học. Rất ít việc sử dụng các biến như sau. Các biến có thể được sử dụng để biểu diễn các ẩn số trong các phương trình như x2-2x + 4 = 0. Nó cũng có thể biểu diễn quy tắc giữa hai đại lượng chưa biết như y = f (x) = x3 + 4x + 9. Trong xác suất và thống kê, một biến ngẫu nhiên là một biến có thể giả sử các trạng thái hoặc sự kiện khác nhau trong tập hợp các sự kiện được xem xét. Trong toán học, người ta thường nhấn mạnh các giá trị hợp lệ cho biến, được gọi là phạm vi. Những hạn chế này được suy ra từ các tính chất chung của phương trình hoặc theo định nghĩa.

Các biến cũng được phân loại dựa trên hành vi của chúng. Nếu các thay đổi của biến không dựa trên các yếu tố khác, nó được gọi là biến độc lập. Nếu các thay đổi của biến dựa trên một số biến khác, thì nó được gọi là biến phụ thuộc. Trong thống kê, các biến độc lập và phụ thuộc được gọi là biến Giải thích và biến Phản hồi tương ứng.

Thuật ngữ biến cũng được sử dụng trong lĩnh vực điện toán, đặc biệt là trong lập trình. Nó đề cập đến một bộ nhớ khối trong chương trình nơi các giá trị khác nhau có thể được lưu trữ.

Thêm về liên tục

Trong toán học, hằng số là một đại lượng không thay đổi giá trị của nó. Các hằng số cũng được ký hiệu bằng một chữ cái tiếng Anh hoặc tiếng Hy Lạp. Thông thường nó đại diện cho một số thực có các thuộc tính đặc biệt trong bối cảnh của vấn đề hoặc kịch bản được sử dụng.

Nó cũng có thể được sử dụng để biểu diễn số thập phân hoặc số lãi không hợp lý hoặc số rất lớn, không dễ thao tác trong biểu thức toán học, bằng số. Ví dụ, hãy xem xét π và e. Hằng số (L) của Avagardro đại diện cho một số lượng rất lớn, đó là 6.022 × 1023 mol-1.

Các hằng số thường được sử dụng để biểu diễn các số có ý nghĩa vật lý. Trong vật lý, hóa học và bất kỳ môn khoa học tự nhiên nào khác, bạn sẽ bắt gặp các hằng số, là các chữ cái cụ thể được gán để biểu thị các giá trị của đại lượng trong tự nhiên hoặc một lý thuyết toán học. Hằng số phổ quát của trọng lực thường được ký hiệu bởi hằng số G và Plank được ký hiệu là h là ví dụ của cả hai cách sử dụng. (NB. Số Planks không chỉ là một thực thể toán học, mà nó còn có các diễn giải vật lý rộng)

Sự khác biệt giữa Biến và Hằng là gì?

* Biến là các đại lượng có cường độ thay đổi, do đó có thể giả sử các giá trị khác nhau dựa trên ứng dụng.

* Hằng số là các đại lượng có giá trị không thay đổi và được sử dụng để biểu diễn các số có ý nghĩa.

* Cả hằng và biến đều được biểu diễn đại số bằng các chữ cái tiếng Anh hoặc tiếng Hy Lạp.

* Các hằng số được sử dụng để biểu diễn các đại lượng có tính chất cố định và các biến được sử dụng để thể hiện các ẩn số.