Thông tin xem giá dây chuyền vàng nam mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về xem giá dây chuyền vàng nam mới nhất ngày 15/10/2019 trên website Cuocthitainang2010.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.47041.740
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.46041.910
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.46042.010
Vàng nữ trang 99,99%40.94041.740
Vàng nữ trang 99%40.32741.327
Vàng nữ trang 75%30.05831.458
Vàng nữ trang 58,3%23.08724.487
Vàng nữ trang 41,7%16.15717.557
Hà NộiVàng SJC41.47041.760
Đà NẵngVàng SJC41.47041.760
Nha TrangVàng SJC41.46041.760
Cà MauVàng SJC41.47041.760
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.44041.770
HuếVàng SJC41.45041.760
Biên HòaVàng SJC41.47041.740
Miền TâyVàng SJC41.47041.740
Quãng NgãiVàng SJC41.47041.740
Đà LạtVàng SJC41.49041.790
Long XuyênVàng SJC41.47041.740

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.57041.77041.55041.90041.57041.770
SJC Buôn--41.55041.90041.58041.760
Nguyên liệu 99.9941.53041.77041.47041.75041.53041.770
Nguyên liệu 99.941.48041.72041.42041.70041.48041.720
Lộc Phát Tài41.57041.77041.55041.90041.57041.770
Kim Thần Tài41.57041.77041.55041.90041.57041.770
Hưng Thịnh Vượng--41.53041.93041.53041.930
Nữ trang 99.9940.87041.77040.87041.77040.92041.820
Nữ trang 99.940.77041.67040.77041.67040.82041.720
Nữ trang 9940.47041.37040.47041.37040.52041.420
Nữ trang 75 (18k)29.33031.53029.33031.53030.22031.520
Nữ trang 68 (16k)27.64029.84027.64029.84027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.37024.57022.37024.57023.25024.550
Nữ trang 41.7 (10k)13.56015.76013.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.70015/10/2019 13:58:59
PNJ41.30041.80015/10/2019 13:58:59
SJC41.50041.80015/10/2019 13:58:59
Hà NộiPNJ41.30041.80015/10/2019 13:58:59
SJC41.50041.80015/10/2019 13:58:59
Đà NẵngPNJ41.30041.80015/10/2019 13:58:59
SJC41.50041.80015/10/2019 13:58:59
Cần ThơPNJ41.30041.80015/10/2019 13:58:59
SJC41.50041.80015/10/2019 13:58:59
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.30041.80015/10/2019 13:58:59
Nữ trang 24K40.95041.75015/10/2019 13:58:59
Nữ trang 18K30.06031.46015/10/2019 13:58:59
Nữ trang 14K23.17024.57015/10/2019 13:58:59
Nữ trang 10K16.12017.52015/10/2019 13:58:59

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.57041.900
Vàng 24K (999.9)41.25041.850
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.40041.900
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.58041.890

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.66042.160
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.66042.160
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.66042.160
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.20042.100
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.10042.000
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.100
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.62041.800
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.800
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)30.040
Vàng 680 (16.8k)27.980
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)23.250
Vàng 37.5 (9k)14.610
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41654190
99,9%41504180
98,5%40704150
98,0%40504130
95,0%39250
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.130.000 ₫4.170.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.140.000 ₫4.185.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-10-111493.971503.011474.091486.06 0.55
2019-10-101505.431516.861491.261494.17 0.76
2019-10-091505.241512.171499.731505.44 0.01
2019-10-081493.481509.481487.201505.32 0.79
2019-10-071512.651512.651488.211493.52 0.8
2019-10-041505.541515.371495.851505.35 0.03
2019-10-031499.081519.411495.921504.97 0.4
2019-10-021478.901504.941474.801499.03 1.35
2019-10-011472.361486.711458.941478.94 0.43
2019-09-301494.841500.381464.711472.65 1.61
2019-09-271504.521507.341486.791496.28 0.57
2019-09-261503.801512.141500.651504.67 0.07
2019-09-251531.651534.561500.311503.63 1.84
2019-09-241521.841535.501515.541531.20 0.63
2019-09-231513.971526.261511.051521.65 0.33
2019-09-201499.621517.261498.151516.69 1.16
2019-09-191494.031504.361488.561499.21 0.36
2019-09-181501.781511.431483.681493.85 0.51
2019-09-171498.871506.931493.291501.45 0.22
2019-09-161505.971512.451495.401498.21 0.75
2019-09-131498.601508.881485.541487.01 0.8

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan xem giá dây chuyền vàng nam

Phn | các mẫu dây chuyền nam và nữ vàng 10k tuyệt đẹp - gold chain designs for men

Phn | giới thiệu vài mẫu dây chuyền vàng tây cực khủng | dây chuyền vàng nam đẹp

Dây chuyền nam vàng 10k giá rẻ, dây chuyền nam, dây chuyền, tsvn013961

Phn | các mẫu nhẫn nam nhẫn nữ mặt dây chuyền vàng 10k tuyệt đẹp

Phn | chiêm ngưỡng mẫu dây chuyền khủng 100 triệu | dây chuyền vàng nam đẹp

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng - 24k gold chain |

S2 gold - mẫu dây chuyền vàng nam, nữ cực đẹp - gold necklace

Dây chuyền vàng tây nam,dây vàng 10k-giá: 6.632.000 vnđ

Dây chuyền vàng tây 10k, 5,415 chỉ, giá 10.517.000 đ

Dây da đeo cổ bọc vàng nam ,dây chuyền vàng , dây cao su bọc rồng, tsvn016002

Dây chuyền vàng nam độc đáo, dây chuyền nam 10k, dây chuyền đẹp, tsvn019827

Dây chuyền nam vàng giá rẻ-dây cổ vàng 10k-giá: 4.375.000 vnđ

Dây chuyền vàng nam 18k và dây vàng tây đốt trúc trạm rồng

Dây vàng nam đẳng cấp vĩnh viễn giá: 19.883.000 vnđ mã số: tsvn012854

Dây chuyền nam mạ vàng 18k. dây chuyền nam mạ vàng giá rẻ

Nhẫn vàng 18k la mã,nhẫn nam vàng tây,nhẫn giá rẻ, tsvn015371

Dây chuyền nam vàng 10k, dây chuyền nam vàng tây, dây chuyền vàng, tsvn006892

Dây chuyền vàng to, dây chuyền vàng nam, vòng cổ vàng tây dành cho nam, tsvn015431

Phn | dây chuyền 10 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Dây chuyền vàng nam 10k giá rẻ, dây chuyền nam, tsvn013937

Dây chuyền nam mạ vàng

Dây chuyền vàng 18k italy to, dây chuyền vàng ý 750,dây vàng, dây chuyền nam, tsvn015475

Phn | dây chuyền 5 chỉ vàng 24k - high quality gold wire |

Dây chuyền vàng tây hợp,vòng cổ nam,dây chuyền vàng tây,dây chuyền giá rẻ

Hùng hàng hiệu đi mua lắc vàng trăm triệu

Dây chuyền vàng tây 10k nam tính-giá: 6.632.000 đ

Dây chuyền giá tốt vàng 10k, dây chuyền nam vàng tây, tsvn007018

Phn | dây chuyền vàng nữ đẹp - dây 2 chỉ vàng 24k giá chỉ ( 7tr500k )

Mặt nam rồng vàng sang trọng, mặt dây chuyền nam , mặt dây rồng , tsvn016526

Dây chuyền vàng giá rẻ, dây chuyền nam vàng tây, dây chuyền nam nam đẹp, tsvn006908

Dây chuyền vàng 18k mắt thưa ,nhẫn nam vàng italia, mã số: tsvn011915

Mặt dây chuyền vàng ta 24k

Dây chuyền nam tính đẹp,dây chuyền nam vàng tây,dây chuyền vàng giá rẻ.tsvn012051

Mặt phật obsidian bọc vàng 10k giá tốt, mặt dây chuyền nam, tsvn017061

Dây chuyền vàng italy 18k,dây chuyền nam đẹp, dây vàng ý 750 đẹp,sang trọng

Dây vàng giá tốt, dây chuyền vàng tây, dây chuyền nam đẹp

Dây chuyền vàng đẹp dành cho nữ, dây chuyền vàng tây nữ, dây chuyền nữ đẹp, tsvn017016

Dây chuyền kết vàng tây , dây vàng cho nam, mã số: tsvn009727

Dây chuyền nam tính | dây chuyền nam vàng, dây chuyền đẹp giá: 13.838.000 vnđ

Dây chuyền vàng to,vòng cổ vàng tây,dây chuyền nam đẳng cấp,tsvn015431

Dây chuyền nam phong cách vàng 10k, dây chuyền vàng, đây chuyền đẹp, tsvn020234

Dây chuyền nam vàng 18k ý-vòng cổ nam vàng italya-dây vàng 750

Dây chuyền nam độc đáo 10k, dây chuyền nam vàng tây, dây chuyền đẹp, tsvn022353

Mặt vàng 18k khắc chữ 3 lớp,mặt dây chuyền nam đẹp,mặt dây chuyền nam giá rẻ,tsvn015268

Dây chuyền vàng italya nam, dây chuyền ý, dâu chuyền vàng tsvn012974

Dây chuyền vàng cho nam giá tốt, dây chuyền nam vàng tây, dây chuyền nam đẹp, tsvn017002

Dây chuyền vàng trắng italy nam , dây chuyền vàng ,dây chuyền nam vàng tây , tsvn016183

Dây vàng hai màu nam tính ,dây chuyền vàng,dây chuyền nam vàng tây,tsvn016173

Dây chuyền vàng italy 18k đẳng cấp, dây chuyền nam nhập khẩu, dây chuyền sang trọng, tsvn021945